CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

8.20
0.10
(1.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3,087,8563,446,0813,127,3162,860,5282,556,5142,572,2542,826,1452,356,1742,224,6761,968,1251,736,1031,852,6071,977,0752,408,9082,037,1882,072,1472,136,3341,920,4261,561,0591,391,047
I. Tài sản tài chính2,975,6353,298,5163,008,4982,752,7622,458,6272,435,3442,698,5422,232,6872,162,0171,965,6621,733,0051,847,7541,972,0292,406,2652,034,6212,067,9302,133,7031,916,0421,557,3451,385,211
II.Tài sản ngắn hạn khác112,221147,565118,818107,76697,888136,910127,603123,48762,6592,4643,0984,8535,0462,6432,5674,2172,6314,3843,7145,836
B.TÀI SẢN DÀI HẠN35,26233,94537,09639,46942,47844,90739,89245,12934,24334,94936,92438,03438,65639,51641,84489,06888,57488,171109,731133,723
I. Tài sản tài chính dài hạn50,01350,01350,01370,01395,659
II. Tài sản cố định9,6358,5239,45310,38511,31912,6676,0427,8128,70010,42212,24013,32615,08816,01217,48616,19017,65817,93516,80215,871
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,4041,265
V. Tài sản dài hạn khác25,62825,42227,64329,08431,15932,23933,85037,31725,54324,52724,68424,70823,56823,50324,35822,86520,90420,22420,51320,928
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9972,598,9922,617,1612,866,0372,401,3032,258,9192,003,0741,773,0271,890,6412,015,7312,448,4242,079,0322,161,2152,224,9082,008,5971,670,7901,524,770
C. NỢ PHẢI TRẢ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0361,890,6701,913,3462,166,4781,708,1681,571,6951,315,9921,094,4881,221,2301,356,1721,794,4961,434,0371,493,7411,573,0211,372,9871,037,768895,320
I. Nợ phải trả ngắn hạn2,371,7622,665,2482,369,7742,114,0121,890,5691,913,2462,116,3781,708,0681,571,5951,315,8911,094,3881,221,1291,356,0721,794,3951,433,9371,493,6401,572,9211,372,8871,037,668895,219
II. Nợ phải trả dài hạn10070,07570,03370,02510010050,100100100100100100100100100100100100100100
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU751,256744,704724,606715,960708,322703,814699,559693,135687,224687,083678,538669,411659,558653,929644,995667,475651,887635,609633,022629,450
I. Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960708,322703,814699,559693,135687,224687,083678,538669,411659,558653,929644,995667,475651,887635,609633,022629,450
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9972,598,9922,617,1612,866,0372,401,3032,258,9192,003,0741,773,0271,890,6412,015,7312,448,4242,079,0322,161,2152,224,9082,008,5971,670,7901,524,770
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |