CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.30
-0.20
(-2.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.20
7.50
7.20
230,800
11.8K
0.4K
15.2x
0.6x
1% # 4%
1.7
401 Bi
60 Mi
134,311
9 - 5.2
1,891 Bi
708 Bi
266.9%
27.25%
477 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 68,300 7.40 26,800
7.20 76,000 7.50 32,000
7.10 35,100 7.60 60,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 12,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.40 (-0.75) 21.5%
VCI 36.95 (0.35) 12.6%
VND 16.25 (-0.30) 10.6%
SHS 16.40 (-0.30) 9.8%
HCM 21.65 (-0.30) 9.1%
VIX 16.45 (-0.35) 8.5%
MBS 24.50 (-0.20) 7.3%
FTS 27.30 (-0.60) 5.5%
BSI 35.15 (-0.85) 4.7%
CTS 26.95 (-0.75) 2.3%
VDS 15.10 (-0.40) 1.6%
AGR 14.60 (-0.20) 1.5%
TVS 14.10 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (-0.30) 1.4%
APG 7.12 (-0.53) 1.3%
BVS 26.70 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.40 -0.10 12,300 12,300
09:11 7.40 -0.10 100 12,400
09:18 7.30 -0.20 5,000 17,400
09:19 7.30 -0.20 1,500 18,900
09:21 7.30 -0.20 20,500 39,400
09:22 7.30 -0.20 2,100 41,500
09:24 7.30 -0.20 5,200 46,700
09:25 7.30 -0.20 16,000 62,700
09:37 7.40 -0.10 700 63,400
09:44 7.40 -0.10 300 63,700
09:45 7.30 -0.20 11,400 75,100
09:46 7.40 -0.10 300 75,400
09:47 7.40 -0.10 5,600 81,000
09:49 7.40 -0.10 1,000 82,000
09:50 7.40 -0.10 2,000 84,000
09:59 7.40 -0.10 16,700 100,700
10:10 7.40 -0.10 22,400 123,100
10:12 7.40 -0.10 1,000 124,100
10:13 7.40 -0.10 500 124,600
10:16 7.40 -0.10 1,500 126,100
10:20 7.40 -0.10 2,000 128,100
10:23 7.40 -0.10 500 128,600
10:24 7.30 -0.20 500 129,100
10:28 7.30 -0.20 200 129,300
10:29 7.30 -0.20 100 129,400
10:30 7.40 -0.10 100 129,500
10:32 7.40 -0.10 4,000 133,500
10:35 7.40 -0.10 2,000 135,500
10:38 7.40 -0.10 1,000 136,500
10:39 7.50 0 400 136,900
10:48 7.50 0 900 137,800
10:58 7.40 -0.10 700 138,500
10:59 7.40 -0.10 300 138,800
11:10 7.50 0 100 138,900
13:10 7.40 -0.10 4,700 143,600
13:31 7.50 0 1,000 144,600
13:33 7.40 -0.10 100 144,700
13:34 7.40 -0.10 2,000 146,700
13:35 7.40 -0.10 100 146,800
13:41 7.50 0 5,000 151,800
13:48 7.40 -0.10 400 152,200
13:49 7.40 -0.10 9,000 161,200
13:51 7.40 -0.10 2,700 163,900
13:52 7.40 -0.10 3,000 166,900
13:53 7.40 -0.10 3,200 170,100
13:54 7.40 -0.10 6,000 176,100
13:57 7.40 -0.10 2,000 178,100
13:59 7.40 -0.10 12,000 190,100
14:10 7.40 -0.10 4,700 194,800
14:16 7.40 -0.10 9,100 203,900
14:24 7.40 -0.10 3,000 206,900
14:45 7.30 -0.20 23,900 230,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |