CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10.10
10.10
9.90
388,100
11.8K
0.4K
15.2x
0.6x
1% # 4%
1.7
401 Bi
60 Mi
134,311
9 - 5.2
1,891 Bi
708 Bi
266.9%
27.25%
477 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 29,100 10.00 47,300
9.80 27,300 10.10 50,000
9.70 6,800 10.20 61,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 23.25 (0.25) 21.5%
VCI 20.80 (1.10) 12.6%
VND 16.40 (0.00) 10.6%
SHS 15.00 (0.00) 9.8%
HCM 25.25 (-0.05) 9.1%
VIX 12.20 (-0.10) 8.5%
MBS 17.70 (-0.10) 7.3%
FTS 20.60 (-0.25) 5.5%
BSI 27.00 (0.10) 4.7%
CTS 20.20 (-0.25) 2.3%
VDS 11.55 (0.10) 1.6%
AGR 12.70 (-0.05) 1.5%
TVS 13.60 (0.10) 1.4%
ORS 13.60 (0.50) 1.4%
APG 4.57 (-0.01) 1.3%
BVS 25.20 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.10 0.80 1,000 1,000
09:25 10.10 0.80 200 1,200
09:31 10.10 0.80 100 1,300
09:37 10.10 0.80 500 1,800
09:39 10 0.70 500 2,300
09:40 10 0.70 50,000 52,300
09:41 10 0.70 3,100 55,400
09:43 10 0.70 1,500 56,900
09:45 10 0.70 1,100 58,000
09:46 10 0.70 900 58,900
09:47 10 0.70 1,100 60,000
09:48 10 0.70 900 60,900
09:57 10 0.70 2,100 63,000
10:10 9.90 0.60 500 63,500
10:14 10 0.70 7,000 70,500
10:17 10 0.70 15,000 85,500
10:28 9.90 0.60 2,900 88,400
10:32 9.90 0.60 1,000 89,400
11:13 9.90 0.60 400 89,800
11:23 9.90 0.60 2,000 91,800
11:24 9.90 0.60 1,000 92,800
11:25 9.90 0.60 2,000 94,800
11:27 10 0.70 100 94,900
13:10 9.90 0.60 6,200 101,100
13:14 9.90 0.60 6,000 107,100
13:17 10 0.70 5,900 113,000
13:23 10 0.70 2,500 115,500
13:30 10 0.70 5,000 120,500
13:31 10 0.70 19,600 140,100
13:32 10 0.70 41,800 181,900
13:33 10 0.70 1,700 183,600
13:34 10 0.70 2,900 186,500
13:36 10 0.70 200 186,700
13:40 10 0.70 12,800 199,500
13:41 10 0.70 1,000 200,500
13:42 10 0.70 1,000 201,500
13:46 10 0.70 3,700 205,200
13:50 10 0.70 400 205,600
13:52 10 0.70 1,000 206,600
13:54 10 0.70 5,100 211,700
13:56 10 0.70 46,600 258,300
13:58 10 0.70 4,900 263,200
13:59 10.10 0.80 100 263,300
14:10 10.10 0.80 51,700 315,000
14:21 10 0.70 1,700 316,700
14:23 10 0.70 2,000 318,700
14:25 10.10 0.80 61,600 380,300
14:26 10.10 0.80 3,000 383,300
14:31 10.10 0.80 100 383,400
14:33 10 0.70 2,000 385,400
14:49 10 0.70 2,700 388,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |