CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.50
-0.20
(-2.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.80
7.80
7.50
65,200
11.6k
0.5k
16.3 lần
0.7 lần
1% # 4%
2.3
467 tỷ
60 triệu
214,563
12.2 - 7.3
1,708 tỷ
693 tỷ
246.4%
28.86%
225 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 2,300 7.60 5,500
7.40 1,800 7.70 19,300
7.20 600 7.80 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 33.85 (-0.80) 26.4%
VCI 46.00 (-1.35) 10.4%
HCM 25.55 (-0.95) 10.1%
VND 15.70 (-0.30) 9.8%
SHS 17.10 (-0.70) 7.3%
MBS 31.20 (-1.80) 7.3%
FTS 36.50 (-1.85) 5.9%
VIX 13.95 (-0.80) 5.0%
BSI 41.00 (-3.05) 4.5%
CTS 34.70 (-2.45) 2.8%
VDS 20.70 (-0.55) 2.2%
ORS 12.80 (-0.25) 2.0%
AGR 17.30 (-0.20) 1.9%
TVS 20.70 (-1.30) 1.9%
BVS 35.40 (-2.60) 1.4%
APG 10.80 (0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.80 -0.10 100 100
09:38 7.70 -0.20 1,000 1,100
09:43 7.70 -0.20 2,000 3,100
09:49 7.70 -0.20 100 3,200
10:10 7.70 -0.20 2,000 5,200
11:10 7.60 -0.30 800 6,000
11:15 7.60 -0.30 5,000 11,000
11:16 7.70 -0.20 4,200 15,200
13:10 7.70 -0.20 3,600 18,800
13:45 7.60 -0.30 1,000 19,800
13:46 7.60 -0.30 1,000 20,800
13:54 7.60 -0.30 16,300 37,100
14:10 7.60 -0.30 7,600 44,700
14:11 7.60 -0.30 100 44,800
14:12 7.60 -0.30 1,800 46,600
14:13 7.60 -0.30 300 46,900
14:14 7.60 -0.30 700 47,600
14:17 7.60 -0.30 200 47,800
14:19 7.60 -0.30 4,100 51,900
14:45 7.50 -0.40 13,300 65,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV92,38272,56678,50065,006299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,00695,37297,034
Tổng lợi nhuận trước thuế12,5667012,69712,43330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,0123055,022
Lợi nhuận sau thuế 10,3821418,5449,87724,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,0123055,022
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3821418,5449,87724,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,0123055,022
Tổng tài sản2,401,3032,258,9192,003,0741,773,0272,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,4841,281,779813,844
Tổng nợ1,708,1681,571,6951,315,9921,094,4881,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083683,390214,861
Vốn chủ sở hữu693,135687,224687,083678,538682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401598,389598,983


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc