CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.50
-0.20
(-2.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.80
7.80
7.60
95,800
13.2K
1.1K
6.8x
0.6x
2% # 9%
1.5
461 Bi
60 Mi
255,234
11.5 - 7.3
3,036 Bi
791 Bi
383.9%
20.67%
237 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.75 (-0.05) 21.5%
VCI 19.00 (-0.15) 12.6%
VND 13.45 (0.10) 10.6%
SHS 12.40 (-0.10) 9.8%
HCM 23.45 (-0.50) 9.1%
VIX 12.45 (0.15) 8.5%
MBS 15.30 (-0.10) 7.3%
FTS 19.00 (-0.25) 5.5%
BSI 27.90 (-0.05) 4.7%
CTS 21.70 (-0.10) 2.3%
VDS 10.45 (0.05) 1.6%
AGR 11.45 (-0.05) 1.5%
TVS 12.75 (0.05) 1.4%
ORS 15.30 (0.15) 1.4%
APG 3.82 (-0.13) 1.3%
BVS 27.20 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 7.80 -0.10 500 500
09:14 7.80 -0.10 200 700
09:17 7.80 -0.10 1,500 2,200
09:18 7.80 -0.10 3,500 5,700
09:19 7.80 -0.10 500 6,200
09:44 7.70 -0.20 800 7,000
09:51 7.70 -0.20 4,000 11,000
10:10 7.70 -0.20 6,000 17,000
10:11 7.70 -0.20 3,000 20,000
10:16 7.80 -0.10 100 20,100
13:40 7.80 -0.10 200 20,300
13:51 7.70 -0.20 17,600 37,900
14:10 7.60 -0.30 5,000 42,900
14:11 7.70 -0.20 200 43,100
14:14 7.60 -0.30 500 43,600
14:17 7.60 -0.30 400 44,000
14:21 7.60 -0.30 2,000 46,000
14:25 7.70 -0.20 5,100 51,100
14:26 7.70 -0.20 100 51,200
14:29 7.70 -0.20 1,800 53,000
14:30 7.50 -0.40 2,100 55,100
14:45 7.50 -0.40 40,700 95,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc