CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

7.90
0.10
(1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
8
7.80
117,100
11.8K
0.4K
15.2x
0.6x
1% # 4%
1.7
401 Bi
60 Mi
134,311
9 - 5.2
1,891 Bi
708 Bi
266.9%
27.25%
477 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 100 8.00 68,200
7.80 31,300 8.10 44,100
7.70 27,300 8.20 24,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 31.15 (0.20) 21.5%
VCI 36.15 (0.00) 12.6%
VND 18.45 (-0.15) 10.6%
SHS 18.60 (-0.10) 9.8%
HCM 23.60 (0.15) 9.1%
VIX 22.00 (-0.05) 8.5%
MBS 26.40 (0.20) 7.3%
FTS 32.60 (0.15) 5.5%
BSI 39.10 (0.80) 4.7%
CTS 31.20 (0.30) 2.3%
VDS 18.40 (0.10) 1.6%
AGR 16.15 (0.15) 1.5%
TVS 14.45 (0.05) 1.4%
ORS 14.20 (0.35) 1.4%
APG 10.45 (0.15) 1.3%
BVS 29.90 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 0 3,100 3,100
09:11 7.90 0 2,000 5,100
09:16 7.90 0 3,100 8,200
09:18 7.90 0 100 8,300
09:25 7.90 0 100 8,400
09:31 7.90 0 4,000 12,400
09:32 7.90 0 1,700 14,100
09:34 7.90 0 300 14,400
09:38 7.90 0 7,000 21,400
09:39 7.90 0 1,000 22,400
09:44 7.90 0 1,800 24,200
09:47 7.90 0 200 24,400
09:50 7.90 0 1,000 25,400
09:53 7.90 0 400 25,800
10:10 7.80 -0.10 1,800 27,600
10:15 7.90 0 100 27,700
10:53 7.80 -0.10 700 28,400
11:10 7.80 -0.10 500 28,900
11:14 7.90 0 300 29,200
11:17 7.90 0 100 29,300
11:23 7.90 0 800 30,100
11:25 7.90 0 200 30,300
11:26 7.90 0 500 30,800
13:10 7.90 0 21,200 52,000
13:25 7.90 0 1,000 53,000
13:30 8 0.10 100 53,100
13:31 8 0.10 2,000 55,100
13:40 7.90 0 3,000 58,100
13:45 7.90 0 2,000 60,100
13:54 7.90 0 9,600 69,700
13:55 7.90 0 200 69,900
13:59 7.90 0 4,000 73,900
14:10 7.90 0 4,200 78,100
14:13 7.90 0 200 78,300
14:24 7.90 0 100 78,400
14:25 7.90 0 21,500 99,900
14:26 7.90 0 100 100,000
14:27 7.90 0 9,500 109,500
14:28 7.90 0 500 110,000
14:30 8 0.10 100 110,100
14:45 7.90 0 7,000 117,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV79,49283,87686,58592,382342,335299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,00695,372
Tổng lợi nhuận trước thuế7,3164,3729,74912,56634,00330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012305
Lợi nhuận sau thuế 4,5084,2567,42410,38226,57024,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5084,2567,42410,38226,57024,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012305
Tổng tài sản2,598,9922,617,1612,866,0372,401,3032,598,9922,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,4841,281,779
Tổng nợ1,890,6701,913,3462,166,4781,708,1681,890,6701,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083683,390
Vốn chủ sở hữu708,322703,814699,559693,135708,322682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401598,389


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |