CTCP Đầu tư Hạ tầng và Đô thị Dầu khí (ptl)

2.59
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh126,470142,646121,510103,588113,48367,11058,15529,5016,5543,3513,0947,09710,56017,05110,35323,70334,51610,72942,05910,687
4. Giá vốn hàng bán134,179119,24894,47888,437112,73164,63716,23824,2621,2496362,6425,4219,52215,1888,33221,94717,7968,54624,8289,835
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-7,70923,39827,03215,1507522,47341,9175,2395,3052,7154521,6761,0381,8632,0211,75716,7212,18317,231852
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5433,4648124,1187263298181,1511,1459971,5111,543949-3112,5072,2332,7993,4233,2052,597
7. Chi phí tài chính2,5581,7371,9582,0011,3861,140339,205229
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5581,7371,9582,0011,3861,140738
9. Chi phí bán hàng91355141514849588021295216-101071143
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,31619,63421,05711,57017,04014,5348,6062,8432,6223,4373,2773,51173,8276,9727,0866,2408,1573,9076,4086,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-24,1315,1374,6875,698-16,952-12,87333,9813,4983,769195-1,526-292-71,938-44,841-2,778-2,26011,2921,69913,884-3,481
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,7297,2252,9553,581-17,637-13,593-11,9723,4294,307351-2,123-220-68,813-42,134-2,382-2,22511,1671,69920,159-3,161
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0554,8583103,518-19,078-13,437-20,1453,3304,145351-2,123-220-68,813-42,134-2,382-2,22511,1671,69920,159-3,161
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,6362,916-1,4211,375-13,974-11,127-31,3523,4104,028395-2,048-150-68,589-39,528-2,265-2,1509,8351,75817,328-122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn966,768919,804936,747711,168714,611676,519709,493406,250403,551400,975397,999399,541428,098646,737681,493679,083934,114920,685910,875884,449
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,12124,77832,24916,97915,44128,67016,7162,49618,94816,94935,67533,64828,339121,39374,169249,066210,21214,40615,39521,378
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,86520,50020,0005,0005,0005,468172,47027,726222,726222,026153,526
III. Các khoản phải thu ngắn hạn631,825674,394651,804444,286459,309426,810454,607318,805255,419254,504252,373250,094284,287406,426316,618312,442571,423561,083550,603539,599
IV. Tổng hàng tồn kho260,917191,521223,405221,227209,446190,536196,93258,54581,64881,64881,64881,64881,64885,07989,11588,97596,295103,807103,807148,935
V. Tài sản ngắn hạn khác36,90529,11029,28828,67730,41630,50228,37426,40427,03627,87628,30329,15228,82528,37229,12128,60028,45918,66319,04421,009
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn434,900440,953431,021427,760403,947344,982337,113240,011241,315239,911241,226242,520238,354245,110245,844242,172271,024273,099274,468272,449
I. Các khoản phải thu dài hạn82,70982,70982,45982,47363,49268,25573,38682,59582,59579,88379,88379,88374,26980,24479,50574,87376,42976,42976,42976,429
II. Tài sản cố định76,43977,53877,18678,37179,78381,85678,89173,05073,67974,30774,93575,56376,32276,36577,18377,67199,23099,867100,597101,329
III. Bất động sản đầu tư183,318187,169176,579164,952165,656155,796146,51084,30684,95085,59486,23786,88187,52688,21988,79889,48089,17289,80390,43391,063
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,13010,7183,1066,0766,9456,9453,557
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,27368,27368,27375,78668,2737,0007,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,16125,26425,39326,17926,7441,5451,7096092128171193237281306147117566570
VII. Lợi thế thương mại22,92923,60123,57524,23024,38419,81126,512
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,118,5581,021,5001,046,606646,261644,867640,886639,226642,061666,453891,847927,338921,2541,205,1381,193,7831,185,3431,156,897
A. Nợ phải trả897,531864,674875,600648,674631,576520,234535,211157,692158,376158,540158,725159,437182,017338,599331,955323,496442,683442,495435,753427,467
I. Nợ ngắn hạn859,745820,085842,719614,756596,850500,343515,072140,249140,514140,272140,317141,191163,865320,594313,999305,858424,861424,469417,646409,623
II. Nợ dài hạn37,78644,58932,88133,91934,72619,89120,13817,44417,86218,26818,40818,24618,15218,00417,95617,63817,82218,02618,10817,845
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,137496,082492,167490,254486,982501,266511,396488,569486,491482,346480,501482,624484,436553,248595,382597,758762,455751,289749,589729,430
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,401,6681,360,7571,367,7671,138,9281,118,5581,021,5001,046,606646,261644,867640,886639,226642,061666,453891,847927,338921,2541,205,1381,193,7831,185,3431,156,897
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |