CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

7.10
0.90
(14.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh115,492174,702106,60971,67452,13678,93483,11674,12748,179
4. Giá vốn hàng bán114,238158,49697,43861,46443,49666,96371,51066,70246,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,25516,2079,17010,2118,64011,97111,6067,4261,842
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7731,5921,7242,3042,3062,0082,0981,131627
7. Chi phí tài chính4,3183,9839421,0221,1021,1424,3052,402
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9623,9599379531,0651,0871,1272,072
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1645,3575,0994,4125,3324,0873,4693,5171,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,4558,4584,8537,0804,5118,7505,9312,638651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2958,6507,0127,0808,4809,1268,9214,256651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)966,9045,5935,6486,6857,2697,1213,389512
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)966,9045,5935,6486,6857,2697,1213,389512

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn153,407170,884428,369211,093203,534202,204201,296193,357114,27579,745105,404100,23081,89279,53050,50971,594111,20892,360144,776134,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,5196,66814,78114,14012,34717,15020,29185,01512,89018,02477,76578,19753,79629,10512,64114,2917,95435,67048,78031,031
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn55,62877,29866,975152,167151,970154,391139,28460,42356,69040,0003,50013,5005805,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,77667,880328,50127,43722,51720,83432,90136,63931,56618,13626,23220,67523,00534,96030,40552,88885,35853,50286,68890,460
IV. Tổng hàng tồn kho19,63912,75511,62411,94112,3815,1484,4405,3889,5921,5577126911733925402,2952,2572,6392,040
V. Tài sản ngắn hạn khác5,8466,2836,4885,4074,3194,6814,3795,8923,5362,0281,3361,3321,5001,7917,0713,29410,6029316,6694,901
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn369,333380,510103,459108,480111,894118,048123,489129,507132,885165,71632,84436,57855,18992,595139,193115,510156,32972,02883,80397,463
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6593,6313,6333,7013,2733,4033,7943,5352,9377,9972,8742,6663,5613,6031,5611,4531,100294
II. Tài sản cố định365,462376,66499,115103,589108,257114,210119,098124,450125,238155,99529,26633,12851,41188,732137,307113,734154,57970,41581,76093,717
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2022027103453453453453453,395202202202202202202202202
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác111384419902521,1771,3151,52250258114571221204471,3182,0433,746
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN522,740551,394531,828319,573315,428320,252324,785322,864247,160245,461138,248136,808137,081172,124189,703187,104267,538164,388228,579231,896
A. Nợ phải trả289,007317,756305,09494,76496,267107,776119,578123,203115,629124,19620,80319,87423,95059,46578,81680,546166,45866,856134,919139,637
I. Nợ ngắn hạn87,898107,60791,48043,32042,44645,24455,56161,20952,48247,22819,95418,89722,19138,04235,52447,88598,63153,135113,831119,666
II. Nợ dài hạn201,109210,149213,61451,44453,82162,53264,01761,99463,14776,9678489771,75921,42343,29232,66167,82713,72121,08819,971
B. Nguồn vốn chủ sở hữu233,734233,638226,734224,809219,161212,476205,207199,660131,530121,265117,446116,934113,131112,659110,886106,558101,07997,53193,66092,258
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN522,740551,394531,828319,573315,428320,252324,785322,864247,160245,461138,248136,808137,081172,124189,703187,104267,538164,388228,579231,896
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |