CTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương (ptt)

9.90
0.50
(5.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,13678,93483,11674,12748,179
4. Giá vốn hàng bán43,49666,96371,51066,70246,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,64011,97111,6067,4261,842
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3062,0082,0981,131627
7. Chi phí tài chính1,1021,1424,3052,402
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0651,0871,1272,072
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3324,0873,4693,5171,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,5118,7505,9312,638651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,4809,1268,9214,256651
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6857,2697,1213,389512
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6857,2697,1213,389512

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |