CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

7.90
1
(14.49%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,68034,30321,72025,759726,05129,74833,40527,30940,98938,82860,80857,29159,10035,78230,64248,18780,17636,31191,08837,701
2. Các khoản giảm trừ doanh thu82517,7521,044
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,68034,30321,72025,759725,22629,74833,40527,30940,98938,82843,05657,29159,10034,73830,64248,18780,17636,31191,08837,701
4. Giá vốn hàng bán29,26731,13315,40819,834712,78723,59628,24921,58434,44632,96135,66050,53150,70327,47823,16841,56570,54729,74383,45132,499
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,4133,1706,3125,92512,4396,1525,1565,7256,5435,8687,3966,7608,3977,2607,4756,6229,6296,5687,6375,201
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0841,5861,5376911,2401,6982,0655651,3372,3021,5571,5711,0921,0671,1761,0981,3994181,6413,740
7. Chi phí tài chính39514520719713024594232210254115401371233301216341
-Trong đó: Chi phí lãi vay788
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8487429011,5072,0851,0351,0001,0441,4081,1861,4761,4561,1308152,4811,1163,9891,5952,4561,779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,0185,1276,6315,8737,4406,1496,2996,0196,4016,5886,4085,9476,3866,9456,6176,2306,6544,3947,5125,237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,593-1,164272-9723,958536-323-773-231658586741,858165-819375152697-9061,583
12. Thu nhập khác144213823013,5002342371482,842
13. Chi phí khác27370143232541442,169131742561,465
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-273144213-70-1-3-32-325-382-12581,331233-80145-2561,378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,320-1,164416-7593,888535-327-804-3481619406732,1151,496-58637572842-1,1622,961
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành481245279361246127306429246259341639286145163537198208266
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)481245279361246127306429246259341639286145163537198208266
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)838-1,164170-1,0383,527290-453-1,110-777-856813321,4761,210-731212-466644-1,3692,695
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát966-100472537587601244589692482488669589561274319423256390591
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-128-1,064-302-1,5752,940-311-697-1,699-1,469-567193-337887649-1,005-107-888387-1,7592,104

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |