CTCP PVI (pvi)

77
2.30
(3.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,0638,739,8247,312,5207,337,8845,596,6704,898,5513,751,9562,960,9361,998,2681,657,6031,178,903
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,780,88712,637,9627,951,7126,883,2935,280,9964,346,4034,403,3293,905,6103,529,1283,288,0074,192,4454,046,1284,574,256189,980147,40882,32520,42037,45638,2611,767
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,558,3237,738,2576,709,3406,495,0804,966,6414,776,2575,911,4715,684,8044,789,1564,786,0564,547,3793,266,3912,763,6285,406,6914,751,1433,669,6312,940,5161,960,8121,619,3411,177,136
4. Giá vốn hàng bán8,165,4176,785,0155,670,5855,440,1093,912,9983,857,7315,161,7044,917,9214,209,6314,229,6123,922,4142,746,2141,186,2364,194,3053,586,9422,842,5022,352,8171,576,3831,331,2231,048,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,392,906953,2421,038,7551,054,9721,053,643918,526749,767766,882579,525556,444624,965520,1781,577,3921,212,3861,164,201827,129587,699384,429288,119128,320
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,419,0411,320,8781,329,507942,011854,836828,065769,684740,008698,8421,084,2131,180,986699,690734,442789,345849,743607,270475,755504,744284,24361,116
7. Chi phí tài chính527,752446,340396,628238,796117,05859,580135,033266,989109,359428,417361,684183,074239,710216,134580,179309,376275,642338,26886,6867,327
-Trong đó: Chi phí lãi vay48,94731,74532,88215,8682,6948523322,54511,48811,47934,57541,930216,134
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh153-8,374-53,656-11,0674,76789
9. Chi phí bán hàng69,83352,528946,600792,433787,068609,552434,193291,082160,92586,350
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp835,121713,547727,852660,354678,521624,388511,820503,535490,718497,154665,410619,413533,251433,365237,868180,129134,23688,68679,29735,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,449,0731,114,2331,243,7821,097,8331,112,9001,062,623872,598736,366678,289715,086709,177356,477538,617548,731413,597335,343219,383171,137245,54460,189
12. Thu nhập khác192,320127,22292,81543,6554,2722,8324,7389,92112,0975,0772,94518,0981,82578754,451770816
13. Chi phí khác185,429123,89090,18736,51815,9745,9383,6969796,9155,9743,66613,4302,544555086114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,8913,3322,6287,137-11,702-3,1061,0428,9435,182-898-7204,668-71973254,4016837025654,51122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189708,456361,146537,898549,462467,998336,026220,085171,701250,05460,211
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành299,350240,585242,194202,662232,254212,087211,963157,206125,049159,381132,202115,436182,460160,413120,37139,38621,759
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,773-2,662-2,28529,130-1,686-1,127-40,11918,835-18,835
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)307,123237,923239,909231,792230,568210,960171,844157,206143,884140,546132,202115,436182,460160,413120,37139,38621,75916,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643576,254245,709355,438389,049347,627296,640198,326171,701250,05444,038
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát48,73736,60949,37239,26740,36941,35142,93937,55239,73133,985-24,266-33,04224,952
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658600,520278,751330,486389,049347,627296,640198,326171,701250,05444,038

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn41,045,19426,187,88021,466,48122,625,45021,116,15618,220,03818,600,55716,631,48315,003,44514,126,31412,514,97313,167,91510,290,5818,389,9066,060,8824,650,4814,373,1743,563,8703,702,304755,392
I. Tiền và các khoản tương đương tiền987,811388,793877,1631,423,6001,015,0361,143,601492,709326,3971,216,418706,885758,7391,981,2052,672,0791,773,518686,565561,4851,478,791833,5611,158,71659,737
1. Tiền862,311316,238351,4811,318,360286,036342,901237,709320,397556,918210,885333,739713,825530,5691,007,638272,565201,485230,977230,188314,62159,737
2. Các khoản tương đương tiền125,50072,555525,682105,240729,000800,700255,0006,000659,500496,000425,0001,267,3802,141,510765,880414,000360,0001,247,814603,374844,095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,248,1429,959,1147,875,9378,635,7429,047,7307,420,2647,794,7098,373,2826,016,3106,290,2625,833,0684,124,3276,135,1345,275,8304,182,6843,172,6142,138,8792,260,7432,172,970582,158
1. Chứng khoán kinh doanh2,619,425283,029783,7081,672,410951,7471,912,7911,557,553715,729525,025227,514158,3924,337,8576,327,4395,356,4034,292,2453,205,4472,162,0802,292,6442,185,874582,158
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-165-37,086-37,086-37,086-37,086-37,086-37,086-36,711-24,978-22,204-68,045-213,530-192,304-80,573-109,561-32,833-23,200-31,901-12,904
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,628,8829,713,1707,129,3157,000,4198,133,0695,544,5596,274,2427,694,2645,516,2646,084,9525,742,720
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,568,79215,019,14612,037,83211,874,63410,524,8869,242,6449,944,1607,671,4797,525,5206,857,8625,723,4796,822,0181,411,5811,173,6491,111,821862,875711,856446,410355,63898,688
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,546,76315,010,35912,009,19411,848,96510,517,3328,920,2549,948,7607,670,7247,330,4406,228,3284,730,2466,809,3991,375,4411,124,0671,034,159731,751622,590414,666332,05991,906
2. Trả trước cho người bán9,1847,15214,24711,56425,13922,87929,57539,579227,471245,060169,838160,116143,61868,30567,56092,59174,7572,165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác219,309220,157245,506240,422213,869576,501244,798245,165272,711693,3891,342,02859,142103,825152,11455,77560,73829,40436,69225,9076,782
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-206,463-218,522-231,115-226,317-231,454-276,991-278,973-283,989-305,102-308,914-518,634-206,640-211,303-170,837-45,672-22,205-14,895-7,112-2,329
IV. Tổng hàng tồn kho1,0293,0091,4792,4271,1689601,0632,9613,7868,2182,4582,1112,4471,9901,02486333
1. Hàng tồn kho1,0293,0091,4792,4271,1689601,0632,9613,7868,2182,4582,1112,4471,9901,02486333
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,239,420817,819674,070689,047527,336412,569367,916257,366241,411263,087197,229238,25469,340164,91978,78953,42143,31423,15714,98014,809
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,235,117812,786656,204653,379455,223338,003296,088171,291165,740175,093153,789204,06328,23210,7747,54910,14112,3489,5245,3895,282
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,12424513,09832,38472,11374,09571,49879,80774,96970,90243,4411,8415,93990,0905,4648269178
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,1794,7884,7683,2844723306,26870217,092
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác32,35135,16864,05665,77642,45430,95713,6339,4129,526
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,640,8095,578,9845,476,1983,498,1433,165,9454,056,4043,486,2963,016,5314,623,0942,516,2472,980,2775,162,5042,109,2932,381,2982,133,9881,802,6221,549,1981,354,491816,967439,892
I. Các khoản phải thu dài hạn33,76535,27131,51727,13824,47824,19525,49526,86023,70823,07420,055
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác33,76535,27131,51727,13824,47824,19525,49526,86023,70823,07420,055
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định394,246329,695354,107359,576330,869358,497353,129265,479275,912301,785277,385299,443213,31699,57488,80489,37586,349284,572272,444259,086
1. Tài sản cố định hữu hình344,697271,395284,792273,720287,241310,002293,656189,125194,372212,532216,364216,117122,77357,06647,54146,04748,34264,91155,77544,530
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình49,54958,30069,31585,85643,62848,49559,47376,35481,54189,25361,02183,32590,54442,50841,26243,32838,007219,661216,669214,556
III. Bất động sản đầu tư642,149753,684784,831816,3731,051,8641,082,9301,088,2921,471,2711,499,9471,846,0531,567,501892,791
- Nguyên giá1,012,4751,105,6071,105,6071,105,6071,309,5551,309,6701,280,2951,644,5311,621,2991,933,4241,620,880915,980
- Giá trị hao mòn lũy kế-370,326-351,923-320,776-289,234-257,691-226,740-192,003-173,260-121,352-87,371-53,380-23,189
IV. Tài sản dở dang dài hạn48120338138667,4281,037,7721,745,4023,479691,4851,164,625931,888451,402230,4781,3327,1194,336
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn34,5531,036,2511,743,232908
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang48120338138632,8751,5212,1702,571
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,484,4094,370,6654,205,1042,184,2461,649,3002,464,9571,867,219191,1751,051,392302,0311,067,3303,138,748596,7231,218,7581,443,6461,309,7751,261,4801,061,443531,404172,971
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh333,17273,157199,046410,429421,008249,116406,697156,367125,489
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,50049,63664,53964,53964,539130,044171,465171,465184,957455,301568,7003,266,602590,805984,6821,145,0921,096,115859,441922,093405,915172,971
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-41,226-42,234-40,289-36,664-35,109-44,990-93,617-88,043-113,566-313,270-114,542-201,011-193,127-176,353-122,454-35,456-4,658-17,017
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,476,1354,363,2624,180,8542,156,3701,619,8702,379,9031,789,370107,753980,000160,000280,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác85,75989,466100,638110,809109,053125,44084,73223,97326,73239,82448,006140,036134,628131,079150,137172,994200,0368,4756,0003,500
1. Chi phí trả trước dài hạn74,78470,71984,55397,00866,12284,19544,61323,97326,73220,98948,006106,669104,062114,688135,345164,082191,338275
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,97518,74816,08613,80142,93141,24540,11918,835
3. Tài sản dài hạn khác33,36730,56616,39114,7928,9128,6998,2016,0003,500
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN44,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,56115,495,25018,330,41812,399,87410,771,2048,194,8706,453,1025,922,3724,918,3614,519,2711,195,284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả36,155,72723,584,02918,843,30318,264,56516,442,13815,071,20714,909,72612,613,20412,794,3819,821,1198,761,28611,442,9225,479,9604,687,9272,733,5212,845,7153,506,7032,634,0492,776,202479,314
I. Nợ ngắn hạn36,084,70523,476,49018,697,76918,195,19916,375,45415,010,01414,838,49112,551,50312,431,1329,712,4098,361,49610,860,4754,930,3774,185,6372,731,2621,656,2052,614,4961,974,330210,020131,271
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn539,405200,00028,998224,1922,52816,864230,00015,00070,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,141,2164,060,1453,185,8793,568,5242,884,4633,367,1832,643,4762,054,0081,924,8491,761,4241,513,9131,581,3341,512,6311,108,156945,538664,613577,313237,593141,64171,872
4. Người mua trả tiền trước882,000710,524447,923430,266440,438408,626503,6091,356,8581,486,720363,983155,164199,86346,9586,28920,5414,49228,5029621172,455
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước183,623163,378210,971186,283147,399130,662117,24686,139114,113119,94950,80164,174103,86568,21144,00719,17416,61013,658678788
6. Phải trả người lao động581,980305,696422,235259,606410,270311,432155,314197,511195,381109,66970,19432,44445,76354,87146,53324,31836,33311,2708,45011,124
7. Chi phí phải trả ngắn hạn76,56370,12364,33747,69446,87529,06761,048123,02225,1552,79275,29840,98452,58111,1152,69018
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn190,93130,70929,88913,81830,36410,62714,21432,04654,79737,94033,958
11. Phải trả ngắn hạn khác88,805111,11585,993108,290163,890128,010164,377172,28266,47549,475177,88587,335302,4521,166,029260,686919,9241,943,7331,707,13747,80842,787
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn28,379,93817,802,88014,228,14713,528,76712,012,09710,592,05211,115,2558,426,5498,273,2147,235,0536,237,1728,845,6792,782,5431,757,8081,383,571
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,24521,91922,39622,95215,46632,35761,42486,22460,42932,12332,1118,66213,58413,15827,69723,66512,0043,71011,3262,246
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn71,022107,539145,53469,36666,68461,19371,23561,701363,249108,710399,790582,446549,583502,2892,2591,189,510892,207659,7192,566,183348,042
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác35,29636,09736,78131,88527,56826,52425,55024,38833,52221,84720,63812,7989,1855713372,137,12917
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,109246,110305,000530,000538,186500,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,2332,2462,2572,4322,1761,2292,155
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,1411,2111,3771,4071,6041,6041,6321,9902,0662,2712,4292,1922,2111,187,253889,738657,543427,824345,870
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn34,58470,231107,37636,07537,51233,06533,94435,32481,55184,59371,72337,457
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,4426,733,9636,887,4976,919,9146,083,2785,461,3493,607,3882,415,6692,284,3121,743,069715,970
I. Vốn chủ sở hữu8,530,2768,182,8358,099,3767,859,0287,839,9637,205,2357,177,1267,034,8106,832,1576,821,4426,733,9636,887,4976,919,9146,083,2785,461,3493,607,3882,415,6692,284,3121,743,069715,970
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,342,4192,129,4721,597,1042,085,4882,085,4881,553,000447,286
2. Thặng dư vốn cổ phần3,716,6593,716,6593,716,6593,716,6593,716,6593,508,2813,508,2813,508,2813,323,0633,323,0633,323,0633,323,0633,323,0633,323,0632,974,7721,622,093
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-290,096-56,956-56,956-212,883-212,883-212,883-162,415-157,228-138,219-124,322-14,854
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,470-9,464-13,804213,785
8. Quỹ đầu tư phát triển179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,212179,564139,82669,99033,950
9. Quỹ dự phòng tài chính36,87110,911
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu449,579396,504357,168320,408286,840247,517209,694178,297153,292130,673121,924107,23888,30169,12051,63824,00815,18012,4987,027
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,493,0611,188,6921,173,6331,044,3321,063,661939,616738,204632,705812,534829,319761,177401,714398,932307,684254,048196,074180,151113,654177,570
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản3,012
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát349,347359,350330,287256,000251,173278,287256,274250,854234,522229,640219,052696,266745,215
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN44,686,00331,766,86426,942,67926,123,59324,282,10122,276,44222,086,85219,648,01419,626,53916,642,56115,495,25018,330,41812,399,87410,771,2048,194,8706,453,1025,922,3724,918,3614,519,2711,195,284
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |