CTCP PVI (pvi)

76.50
-1.70
(-2.17%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,339,21020,376,21914,661,05213,378,37310,247,6379,122,66010,314,8009,590,4148,318,2848,074,0638,739,8247,312,5207,337,8845,596,6704,898,5513,751,9562,960,9361,998,2681,657,6031,178,903
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,780,88712,637,9627,951,7126,883,2935,280,9964,346,4034,403,3293,905,6103,529,1283,288,0074,192,4454,046,1284,574,256189,980147,40882,32520,42037,45638,2611,767
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,558,3237,738,2576,709,3406,495,0804,966,6414,776,2575,911,4715,684,8044,789,1564,786,0564,547,3793,266,3912,763,6285,406,6914,751,1433,669,6312,940,5161,960,8121,619,3411,177,136
4. Giá vốn hàng bán8,165,4176,785,0155,670,5855,440,1093,912,9983,857,7315,161,7044,917,9214,209,6314,229,6123,922,4142,746,2141,186,2364,194,3053,586,9422,842,5022,352,8171,576,3831,331,2231,048,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,392,906953,2421,038,7551,054,9721,053,643918,526749,767766,882579,525556,444624,965520,1781,577,3921,212,3861,164,201827,129587,699384,429288,119128,320
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,419,0411,320,8781,329,507942,011854,836828,065769,684740,008698,8421,084,2131,180,986699,690734,442789,345849,743607,270475,755504,744284,24361,116
7. Chi phí tài chính527,752446,340396,628238,796117,05859,580135,033266,989109,359428,417361,684183,074239,710216,134580,179309,376275,642338,26886,6867,327
-Trong đó: Chi phí lãi vay48,94731,74532,88215,8682,6948523322,54511,48811,47934,57541,930216,134
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh153-8,374-53,656-11,0674,76789
9. Chi phí bán hàng69,83352,528946,600792,433787,068609,552434,193291,082160,92586,350
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp835,121713,547727,852660,354678,521624,388511,820503,535490,718497,154665,410619,413533,251433,365237,868180,129134,23688,68679,29735,570
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,449,0731,114,2331,243,7821,097,8331,112,9001,062,623872,598736,366678,289715,086709,177356,477538,617548,731413,597335,343219,383171,137245,54460,189
12. Thu nhập khác192,320127,22292,81543,6554,2722,8324,7389,92112,0975,0772,94518,0981,82578754,451770816
13. Chi phí khác185,429123,89090,18736,51815,9745,9383,6969796,9155,9743,66613,4302,544555086114
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,8913,3322,6287,137-11,702-3,1061,0428,9435,182-898-7204,668-71973254,4016837025654,51122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,455,9641,117,5651,246,4101,104,9701,101,1981,059,517873,640745,309683,471714,189708,456361,146537,898549,462467,998336,026220,085171,701250,05460,211
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành299,350240,585242,194202,662232,254212,087211,963157,206125,049159,381132,202115,436182,460160,413120,37139,38621,759
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,773-2,662-2,28529,130-1,686-1,127-40,11918,835-18,835
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)307,123237,923239,909231,792230,568210,960171,844157,206143,884140,546132,202115,436182,460160,413120,37139,38621,75916,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,148,841879,6421,006,501873,178870,630848,557701,796588,103539,587573,643576,254245,709355,438389,049347,627296,640198,326171,701250,05444,038
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát48,73736,60949,37239,26740,36941,35142,93937,55239,73133,985-24,266-33,04224,952
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,100,104843,033957,130833,911830,261807,206658,857550,551499,856539,658600,520278,751330,486389,049347,627296,640198,326171,701250,05444,038

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |