Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

33.90
0.30
(0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,554,7299,629,5247,359,7756,013,9199,776,9914,821,4295,571,7603,710,3216,759,3214,176,5864,713,2493,705,3085,331,8123,503,4313,813,0783,770,7994,571,0143,984,3273,063,4252,619,062
4. Giá vốn hàng bán8,765,8939,306,5196,918,0725,756,6189,476,5634,486,2625,331,0963,451,1286,381,9533,994,9194,524,4143,499,8715,004,0783,300,9273,665,6023,576,7034,315,5213,776,2392,818,0262,435,001
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)787,787323,005441,318257,061300,428333,756240,332258,464376,359180,630187,444203,787326,662201,496144,521192,670254,390204,227238,715178,673
6. Doanh thu hoạt động tài chính132,147233,963221,198339,891187,68983,745139,727150,623260,738211,444156,705146,813123,133135,734144,43285,89186,73050,98164,37775,461
7. Chi phí tài chính40,90029,76623,66133,585-13,555166,20743,72414,066102,30346,77014,96351,36691,15519,66530,17521,63545,43415,94013,97219,029
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,23317,00217,35917,86316,01217,61314,51215,90917,39217,39219,60519,70513,68512,73910,47811,48811,37711,24610,90012,098
9. Chi phí bán hàng39,45025,30422,88822,70630,36222,39820,43921,99526,68522,04916,95419,73426,89418,64918,19315,27526,94414,47326,54822,405
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp184,913320,637396,477372,805415,750222,909311,599204,969386,160261,936232,304169,949199,669169,298351,087150,437166,290195,880227,891190,841
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)831,440395,087449,746381,334270,529220,622240,787365,268274,794238,855256,458267,046266,559289,81362,625253,58010,242227,370185,760178,471
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)938,866379,980453,109384,051841,413208,549282,063367,844328,243217,038291,043266,792408,395297,92562,645311,295118,174280,986195,989220,835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)950,439334,034315,280299,642704,886192,701209,270304,742293,240143,556235,102227,518325,595193,01110,321250,294102,452240,354171,387163,745
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)806,461324,049358,599331,530550,855134,851195,523300,678286,343140,994223,972214,809302,393192,1906,750216,24784,458221,141151,826144,609

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |