Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

24.65
-1.85
(-6.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,517,9378,144,9118,501,1106,873,7716,725,0177,256,6546,874,2276,529,3566,278,9016,531,6816,511,7836,247,5766,202,5135,976,7145,521,7044,857,0474,798,2545,075,7084,707,4954,668,708
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,894,5261,738,2651,219,7311,470,9631,152,2661,428,0271,185,6761,336,740969,2131,094,0001,174,5731,257,2651,921,7571,803,9011,782,5141,469,9041,349,4181,574,7711,461,3781,619,841
1. Tiền941,6161,061,971605,435695,833557,746680,689592,296477,400409,163359,330443,703341,857334,164396,508469,808368,198365,446531,934284,980336,769
2. Các khoản tương đương tiền952,909676,295614,297775,129594,520747,338593,380859,340560,050734,670730,870915,4081,587,5931,407,3931,312,7061,101,706983,9721,042,8371,176,3991,283,072
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,004,1273,554,3443,620,8553,140,2173,357,2783,729,1573,704,8123,334,6543,496,4693,474,6243,475,3003,171,0512,583,6311,890,9801,769,1001,728,1001,725,8481,730,3171,614,6391,475,678
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,004,1273,554,3443,620,8553,140,2173,357,2783,729,1573,704,8123,334,6543,496,4693,474,6243,475,3003,171,0512,583,6311,890,9801,769,1001,728,1001,725,8481,730,3171,614,6391,475,678
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,828,8072,125,3192,882,0511,423,4381,388,2761,386,2641,294,9051,202,1051,183,2641,410,1281,410,3611,420,1161,290,6861,929,2811,606,9881,325,6301,420,5031,469,0291,317,2171,291,039
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,513,9861,773,9622,304,6141,164,5271,063,2491,067,7991,043,828987,382935,2331,026,573915,7971,066,606984,0421,523,3311,291,6671,142,7281,117,1381,197,4531,088,0161,036,953
2. Trả trước cho người bán70,30964,82741,40964,67835,88474,69588,73047,20432,853118,079190,74659,98637,920122,31085,84970,21719,15861,66628,72623,979
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác329,500371,255620,752280,122376,040330,696261,479267,177314,959367,925407,788398,734374,417391,841337,674208,400379,358304,696298,461328,093
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,987-84,725-84,725-85,889-86,896-86,927-99,133-99,658-99,781-102,449-103,970-105,211-105,692-108,201-108,201-95,715-95,151-94,786-97,986-97,986
IV. Tổng hàng tồn kho345,436304,031345,978309,243331,073268,653271,553244,311224,870207,942182,647165,067179,318165,109176,978149,537141,925149,294141,597142,305
1. Hàng tồn kho345,436304,031345,978309,243331,073268,653271,553244,311224,870207,942182,647165,067179,318165,109176,978149,537141,925149,294141,597142,305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác445,041422,952432,494529,911496,124444,554417,280411,546405,085344,987268,903234,077227,119187,443186,124183,876160,560152,297172,664139,845
1. Chi phí trả trước ngắn hạn89,56891,970100,36396,62287,07586,72680,03673,07269,63349,43260,64233,82935,89550,43547,46642,33832,03539,53847,82032,090
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ355,454330,963331,702432,127409,030357,808336,908337,616322,865294,407206,812196,966189,972136,989137,975130,664128,283107,191114,07889,669
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19194301,163191933785712,5881,1481,4493,2821,2531968310,8742435,56810,76618,086
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,795,11012,715,09612,692,07512,677,54513,163,67811,572,16010,719,04411,072,62811,187,30910,433,5228,640,5717,928,3898,044,4568,273,4188,178,2787,963,9147,638,7027,909,1287,601,7436,710,791
I. Các khoản phải thu dài hạn398,605422,659420,437179,099176,649158,010159,311155,479161,669160,334126,218215,98695,742106,507104,898239,926109,801181,36530,18953,422
1. Phải thu dài hạn của khách hàng434
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác398,605422,659420,437179,099176,649158,010159,311155,479161,669160,334126,218215,98695,742106,507104,898239,492109,801181,36530,18953,422
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,497,58111,390,01411,321,86911,520,22812,064,6739,760,5969,582,4409,680,55410,085,0518,928,6277,688,2546,968,4097,259,8857,662,6247,569,1606,991,2916,975,6277,120,1716,092,8005,804,660
1. Tài sản cố định hữu hình13,495,05311,387,32811,319,34511,518,46212,062,1749,758,5319,580,6169,678,53710,083,0148,927,4757,687,8106,968,0577,259,7287,662,3817,568,7366,990,5926,974,7377,119,0896,091,5235,803,251
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,5282,6852,5231,7662,4992,0651,8242,0172,0371,1524443521572434246988901,0821,2781,409
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,36311,1542,02670,0937,110766,3389,002335,3544,738470,4215,48662,170138,19332,81612,660197,8801,53258,7621,048,877480,242
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,36311,1542,02670,0937,110766,3389,002335,3544,738470,4215,48662,170138,19332,81612,660197,8801,53258,7621,048,877480,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,355186,733181,350233,164212,734189,703207,032203,510200,846192,938187,632205,204198,584190,291183,818201,375194,133211,049182,064211,049
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh146,417140,796135,413152,227146,796143,766161,094157,573154,909147,000141,695159,266152,646144,353137,880155,437148,195165,112136,126165,112
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,93845,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,00020,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác695,206704,536766,394674,961702,512697,513761,259697,732735,005681,202632,981476,619352,053281,180307,742333,443357,610337,780247,813161,418
1. Chi phí trả trước dài hạn621,205635,703703,778615,526638,175627,947694,563627,849672,591573,018534,753373,122261,322185,217216,079242,439270,693250,118161,95969,088
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại74,00168,83362,61759,43564,33769,56666,69669,88362,414108,18498,228103,49890,73095,96391,66391,00486,91687,66285,85492,330
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22,313,04720,860,00721,193,18519,551,31619,888,69518,828,81417,593,27017,601,98417,466,20916,965,20315,152,35414,175,96514,246,96814,250,13213,699,98212,820,96212,436,95612,984,83612,309,23711,379,499
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả10,822,1729,735,39110,257,8188,884,5549,496,8438,704,4198,080,5368,250,7928,439,8338,290,0106,734,6965,925,9146,228,5216,615,3426,382,3315,658,3865,482,5756,345,8055,897,8084,925,852
I. Nợ ngắn hạn4,070,5524,216,8554,532,9323,449,7783,688,5143,622,2673,437,4503,225,6663,201,4222,840,2403,027,2282,681,8702,969,8142,967,0672,906,2842,426,7522,483,4942,998,5642,686,8192,298,337
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,393,5071,450,0381,449,2001,481,6211,434,3041,115,7321,111,4551,218,3801,326,267706,1291,075,175961,647886,532939,485913,790822,730776,554661,000788,816621,232
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,245,8641,381,4122,002,023872,646882,773893,507730,372821,068794,135571,317509,233660,421810,263643,791718,265543,660616,721707,966603,864716,320
4. Người mua trả tiền trước21,12637,47322,89843,46567,59322,32517,22852,06249,41192,79430,28034,13225,22617,30737,91317,05427,67399,14832,79221,348
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước137,134149,022118,53069,116170,617225,287112,17869,84176,543120,823131,17171,17399,155157,09572,36543,78656,73887,85969,81744,530
6. Phải trả người lao động365,394312,359264,452244,772281,607326,182296,679253,357263,223266,607242,284188,665250,322221,885211,482147,171213,682243,230206,794143,996
7. Chi phí phải trả ngắn hạn171,495137,445132,173130,964173,266160,167190,175135,210168,419353,021282,414247,343248,297301,464221,711213,111199,929198,394181,255148,292
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn70,88544,58524,60110,74340,11543,00953,22036,48230,28424,64062,98621,90923,71128,73553,01519,93235,0598,7578,7509,583
11. Phải trả ngắn hạn khác208,390268,448148,947162,129151,259311,488410,361237,438230,204402,946349,413205,214364,931309,806291,981227,322224,297606,023486,639270,069
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn273,156225,601158,509290,672327,158351,399322,432280,346122,548144,692168,337177,081137,316211,763227,781275,614206,448244,263161,974213,028
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi183,600210,471211,599143,650159,824173,172193,349121,482140,389157,270175,936114,284124,062135,736157,981116,373126,393141,923146,118109,938
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,751,6205,518,5365,724,8855,434,7765,808,3295,082,1524,643,0865,025,1265,238,4105,449,7703,707,4673,244,0433,258,7073,648,2753,476,0463,231,6342,999,0803,347,2413,210,9892,627,514
1. Phải trả người bán dài hạn4,600202,030
2. Chi phí phải trả dài hạn4,8084,818
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác231,601309,262309,256309,330309,346386,994386,796384,424387,355497,498421,017419,527289,126454,191424,199449,651454,380454,422454,43930,894
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,246,0214,900,1035,134,2855,012,2625,429,6294,606,5684,194,4924,483,4844,601,9374,673,8383,050,1212,612,9902,798,0383,055,9722,952,2362,691,5642,464,7982,738,2442,561,3712,189,728
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả152152152
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn273,998309,019281,192113,03269,35388,59061,797157,218249,119278,434236,330211,526171,543123,05599,61169,10979,903135,392190,371200,044
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,05716,70919,184
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,490,87511,124,61710,935,36810,666,76210,391,85210,124,3969,512,7359,351,1929,026,3778,675,1938,417,6598,250,0518,018,4477,634,7907,317,6527,162,5756,954,3826,639,0316,411,4296,453,647
I. Vốn chủ sở hữu11,490,87511,124,61710,935,36810,666,76210,391,85210,124,3969,512,7359,351,1929,026,3778,675,1938,417,6598,250,0518,018,4477,634,7907,317,6527,162,5756,954,3826,639,0316,411,4296,453,647
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4,699,3124,699,3124,699,3123,560,1263,560,1263,560,1263,560,1263,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,5123,236,512
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu586,881469,602427,876427,876427,876382,970230,287230,287202,007202,007202,007100,007
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,888,9391,888,6881,888,9381,711,3941,711,3941,726,3631,726,3621,461,5891,461,2551,474,8901,429,4401,129,2191,129,1651,128,5951,128,595967,599967,282966,755962,400726,265
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu46,06046,06046,06046,06046,06046,06046,06046,06046,06046,06046,06047,22347,22347,22347,22347,22347,21847,21847,21847,218
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,453,4701,232,7821,095,2642,189,0741,974,8221,798,1981,586,1042,067,5792,459,0002,222,2191,417,7641,671,2761,593,1881,300,9831,088,9551,100,859926,416735,856637,5531,012,122
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,816,2122,788,1732,777,9162,732,2322,671,5732,610,6792,363,7952,309,1651,621,5431,493,5042,085,8752,065,8132,012,3591,921,4771,816,3661,810,3821,776,9531,652,6891,527,7451,431,530
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22,313,04720,860,00721,193,18519,551,31619,888,69518,828,81417,593,27017,601,98417,466,20916,965,20315,152,35414,175,96514,246,96814,250,13213,699,98212,820,96212,436,95612,984,83612,309,23711,379,499
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |