Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí (pvt)

19.65
-0.20
(-1.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,480,2784,419,4474,312,6262,789,5463,347,9092,934,1462,988,0832,536,1112,752,7902,550,6252,115,0622,043,0252,438,7172,330,4092,256,7382,021,6702,080,3911,679,6941,894,0021,716,780
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-44
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,480,2784,419,4474,312,6262,789,5463,347,9092,934,1462,988,0872,536,1072,752,7902,550,6252,115,0622,043,0252,438,7172,330,4092,256,7382,021,6702,080,3911,679,6941,894,0021,716,780
4. Giá vốn hàng bán3,810,1613,835,3433,716,5622,296,4342,771,6312,302,3532,277,5372,010,1592,251,5452,034,8481,624,8481,716,5462,000,3361,915,6751,816,8981,730,2141,751,7551,397,3761,512,5251,459,109
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)670,117584,104596,064493,112576,279631,793710,550525,948501,244515,777490,214326,479438,381414,734439,840291,456328,636282,318381,477257,671
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,91990,01584,33067,208100,99672,55573,85961,63594,50591,42699,18689,90288,34653,18942,30437,43564,19633,80645,08839,191
7. Chi phí tài chính162,446141,606140,353134,227173,150103,089161,252138,669137,780161,58487,60481,47482,218102,14073,31649,96046,32547,02819,12445,711
-Trong đó: Chi phí lãi vay115,139106,796104,749108,588112,07596,78098,678107,622107,33588,29977,82369,94475,89269,49249,12443,34043,23542,70626,28430,330
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,6215,3835,3855,0933,0302,2729,0272,6647,9095,3056,3756,8288,2936,47313,09810,9161,15312,481
9. Chi phí bán hàng3,6974,0453,0733,0455,9664,2073,5802,8343,2254,1612,8163,1845,1452,8982,4352,3972,2202,4562,3953,422
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp178,298140,703118,71292,919198,170114,06699,33177,235163,41190,102100,92556,960147,85799,744108,61551,88990,78373,71487,23352,988
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)410,217393,148423,642335,223303,019485,259529,272371,509299,243356,660404,431281,592299,800269,614310,877224,645264,420194,080330,294194,741
12. Thu nhập khác30,75450,25133,69813,36482,206171,88914,41314,37733,67465,05678,37827,151188,860215,1643,88618,90921,9174,880-23,78868,660
13. Chi phí khác2,1977,20120,9444,62620,5412,29077,580345-24,39822,725-5,8468,076126,8353,633-14,2684,066995-27,56829,238
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28,55743,05012,7538,73861,665169,599-63,16714,03258,07242,33084,22319,07562,025211,5313,88814,64117,8513,8843,78039,422
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)438,774436,198436,395343,961364,683654,858466,105385,541357,315398,990488,654300,666361,825481,145314,765239,287282,271197,964334,074234,163
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành99,16593,45179,47663,28888,149135,62890,21584,46252,64079,079106,51468,74180,19192,17062,64236,78453,03540,78850,79046,011
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,320-6,217-3,1823,7235,229-2,8703,263-5,09436,941-1,127-8,134-8,2335,2332,990-5,8918,352-5,2054,14314814,358
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)93,84587,23476,29467,01193,378132,75893,47879,36889,58177,95298,38060,50885,42395,16056,75045,13547,83144,93150,93860,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)344,929348,964360,101276,950271,305522,100372,627306,173267,734321,038390,274240,158276,402385,985258,014194,151234,440153,033283,137173,793
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát78,68785,58565,31961,89060,901157,12684,35075,24937,56971,85081,13158,28869,626115,19050,91441,62737,63058,73341,71937,382
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)266,243263,379294,782215,060210,405364,974288,277230,924230,165249,189309,143181,870206,776270,796207,100152,524196,81094,300241,418136,411

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |