CTCP Cấp thoát nước Phú Yên (pws)

13.10
0.30
(2.34%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,72636,60935,22930,08032,12537,07136,44930,83931,07835,64333,64627,55626,17331,86227,75623,83224,80127,28128,41624,901
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,72636,60935,22930,08032,12537,07136,44930,83931,07835,64333,64627,55626,17331,86227,75623,83224,80127,28128,41624,901
4. Giá vốn hàng bán13,95220,42720,92817,28615,99418,16517,71515,58915,09817,15316,24314,20713,88015,97616,37614,46114,08715,37513,67415,121
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,77416,18114,30112,79416,13018,90618,73415,25015,98118,49017,40313,34912,29415,88611,3809,37110,71411,90614,7429,781
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0731,2731,4231,4121,4231,2621,3391,8462,1152,3592,5002,1502,0502,1632,1562,0562,2332,3232,6352,710
7. Chi phí tài chính5075325775956596847567788468899389691,0501,0931,1401,1691,2551,2981,3421,369
-Trong đó: Chi phí lãi vay5075325775956596847567788468899389691,0501,0931,1401,1691,2551,2981,3421,369
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,8465,8566,1035,4106,0594,9874,4174,1074,3384,4695,1435,6816,1726,0865,3064,9414,9964,2582,8383,614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,6533,0243,1332,5823,1183,5174,5093,7334,9163,6824,2623,2993,1743,1833,2232,9864,5362,4686,4522,803
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,8418,0425,9125,6187,71710,97910,3918,4787,99611,8109,5605,5503,9487,6873,8672,3302,1606,2066,7454,705
12. Thu nhập khác2131173218358314169816
13. Chi phí khác86515621226594826201593414731-1109384621
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-84-32-4-45-1-20-6-58-47-18-17424-20-146-31808-922-46-21
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,7578,0395,9145,6147,67210,97910,3718,4737,93911,7639,5425,5344,3717,6683,7212,2992,9685,2846,6984,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9348245877206297387717147759609036046277225404204314921,351658
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1245-262-611
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)934824587720630762776714775960903604627722540420169492740658
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,8237,2155,3274,8947,04310,2179,5957,7597,16410,8038,6394,9303,7446,9453,1811,8792,7994,7925,9584,026
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,8237,2155,3274,8947,04310,2179,5957,7597,16410,8038,6394,9303,7446,9453,1811,8792,7994,7925,9584,026

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn101,52187,950142,522135,396123,618126,012140,397140,361144,180141,932158,901178,252174,950180,164191,535184,757191,440202,182208,343219,642
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,1452,40113,91417,7906,3844,56218,5993,8696,8892,6133,0094,88110,1704,4819,1924,8296,4367,5403,3907,524
1. Tiền8,1452,4015,91417,7906,3844,5625,0993,8696,8892,6133,0094,88110,1704,4819,1924,8296,4367,5403,3907,524
2. Các khoản tương đương tiền8,00013,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74,30065,800103,500106,500104,500111,500109,200123,700122,200118,200123,500131,000125,500148,000152,500151,500161,500161,500177,500180,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn74,30065,800103,500106,500104,500111,500109,200123,700122,200118,200123,500131,000125,500148,000152,500151,500161,500161,500177,500180,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,22311,41517,8834,4805,6483,6274,3615,1616,18211,03122,60831,47025,31312,79814,14012,83610,35620,78515,76919,349
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,0463,0802,9593,0117,5217,6957,9257,8328,1698,0618,2018,5258,7909,0959,4108,8088,99010,29711,32610,747
2. Trả trước cho người bán8,6887,99813,4421,2573,6971,7158306421,0812,68614,27422,12515,3641,6033,0132,8021,2768,1641,6732,268
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,2733,1234,2652,9961,5811,5482,9374,0184,3015,0704,9195,6066,0826,9946,6116,1214,9945,7696,2156,723
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,784-2,784-2,784-2,784-7,151-7,331-7,331-7,331-7,369-4,786-4,786-4,786-4,922-4,894-4,894-4,894-4,903-3,445-3,445-388
IV. Tổng hàng tồn kho7,3997,3537,0796,2836,1095,2015,9764,7765,7216,8966,8766,7886,7536,6826,8707,6394,5946,3385,3267,268
1. Hàng tồn kho7,3997,3537,0796,2836,1095,2015,9764,7765,7216,8966,8766,7886,7536,6826,8707,6394,5946,3385,3267,268
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4539811463449761,1212,2612,8543,1883,1922,9084,1137,2148,2038,8357,9538,5546,0186,3585,501
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3171361371553121101071051382391,0912,9495,7626,5006,5075,0165,5343,9814,4203,031
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13484591676429892,1342,7283,0292,9311,7961,1421,4311,6822,3062,8293,0012,0181,9242,457
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước222222221212121212121212110820201413
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn369,813385,163359,953360,651368,175366,845368,137369,529372,053368,902335,308324,174325,480324,561326,640327,812326,243317,234311,101314,615
I. Các khoản phải thu dài hạn8251,6501,6501,6501,6501,6501,6501,6501,650
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác8251,6501,6501,6501,6501,6501,6501,6501,650
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định310,161314,240319,103325,224331,925334,727341,122316,083321,252327,804296,364299,945306,531309,285315,688297,793304,558291,416294,038300,500
1. Tài sản cố định hữu hình310,124314,190319,039325,146331,832334,610340,981315,918321,063327,592296,302299,873306,449309,185315,672297,770304,526291,376293,991300,445
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3750647894118141165189213627282100162432394755
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,50338,26517,01812,0966,2286,2166,32234,15633,39621,62528,37713,6258,7135,6575,43719,18716,25120,83515,1759,752
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,50338,26517,01812,0966,2286,2166,32234,15633,39621,62528,37713,6258,7135,6575,43719,18716,25120,83515,1759,752
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0005,0003,0006,5003,0004,0004,5006,0003,0002,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,0005,0003,0006,5003,0004,0004,5006,0003,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,32422,00922,18221,68223,37221,25119,04217,64115,75512,97310,5677,6046,2365,1195,5154,8325,4331,9831,8882,363
1. Chi phí trả trước dài hạn21,30621,99122,16521,66422,48220,35918,09416,68814,83812,0249,5136,6245,3604,2424,6393,9554,5571,3691,2732,360
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6666879880904909873873977977873873873873873611611
3. Tài sản dài hạn khác1111111111114444447676333333333
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN471,334473,114502,475496,048491,793492,856508,534509,890516,233510,834494,209502,426500,431504,725518,175512,569517,683519,415519,443534,258
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả38,69248,85446,70645,33949,71157,46482,84864,54777,33678,74372,39375,95778,42486,088105,77484,75493,09097,481102,062102,186
I. Nợ ngắn hạn18,85724,06021,91115,58619,95822,75248,13624,87639,37234,11327,76324,66227,12928,12847,81420,12928,46526,19130,77124,230
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,9189,9189,9189,9189,9189,9189,91811,62413,33013,33013,33013,33013,33013,33013,33013,33013,33013,33013,33013,330
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,4051,6915,0617662,8801,5331,3354,47410,7475455,1224,1583,1996281,8811,0737,2503,1231,5552,008
4. Người mua trả tiền trước84216154206165245194252170182106176199109123131149233496446
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,7761,7521,5381,1871,3941,8811,9291,9381,5002,0182,0241,6801,3631,8261,3691,0971,0611,3822,3161,649
6. Phải trả người lao động1,7131,5521,395252,6042,3071,5481,2192,2171,9841,6186953,3382,0061,5051,3593,5651,1111,7622,991
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,0567,9373,1762,8571,0155,4203,3804,6708,98014,3424,1083,0123,4207,98510,7142,4681,4666,1092,7363,401
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,47257333440792452329,3245961,13370672972364978017,9966721,4077878,576645
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4344213342201,0589255101021,2941,0067278871,6301,462895235116-241
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn19,83524,79424,79429,75329,75334,71234,71239,67137,96544,63044,63051,29551,29557,96057,96064,62564,62571,29171,29177,956
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,83524,79424,79429,75329,75334,71234,71239,67137,96544,63044,63051,29551,29557,96057,96064,62564,62571,29171,29177,956
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu432,642424,260455,769450,709442,082435,392425,686445,343438,897432,091421,816426,469422,007418,637412,401427,815424,593421,934417,381432,072
I. Vốn chủ sở hữu432,642424,260455,769450,709442,082435,392425,686445,343438,897432,091421,816426,469422,007418,637412,401427,815424,593421,934417,381432,072
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu383,636383,636383,636383,636383,636383,636383,636383,636383,636383,636383,636383,982383,982383,982383,982383,982383,982383,982383,982383,982
2. Thặng dư vốn cổ phần8,7838,7838,7838,7838,7838,7838,7838,7838,7838,7838,7838,7988,7988,7988,7988,7988,7988,7988,7988,798
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-361-361-361-346
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00016,56216,57516,20115,50615,00015,00015,00015,00015,000
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,22216,84048,35043,28934,66327,97218,26637,92331,47724,67114,39617,48813,01310,0174,46120,03416,81214,1549,60124,292
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN471,334473,114502,475496,048491,793492,856508,534509,890516,233510,834494,209502,426500,431504,725518,175512,569517,683519,415519,443534,258
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |