CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí (pxi)

1
-0.10
(-9.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,5543,2091,3683811,0091,3067981,4951,51526,3174762,1912,6341,3951,5192,047-24,4671,7372,1892,017
4. Giá vốn hàng bán10,7722,4625011101,2655411,0948383,58226,1329327112,0733701,0271,464-7,9381,17911,5742,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-1,217747867271-256765-296657-2,068185-4551,4805611,026492583-16,529558-9,385-128
6. Doanh thu hoạt động tài chính488511507458466312556225858278644801109320320313316320320347
7. Chi phí tài chính88-446121212121212121296414359
-Trong đó: Chi phí lãi vay8-446121212121212121296403359
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0081,6852,0411,8472,0511,7591,9461,8535,0302,3774,6261,3551,5207583,6192,2292,8486551,2072,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,737-435-667-1,118-1,841-689-1,681-975-6,246-1,925-4,449914-863576-2,819-1,345-19,072127-10,687-2,431
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,787-357-591-3644,828-846-981-1,282-4,186-4,566-3,532-6,858-2,836-1,9481,444-1,537-18,819-2,981-8,377-138
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,814-357-591-3643,478-846-981-1,282-4,186-4,566-3,532-6,858-2,836-1,9481,444-1,537-18,819-2,981-8,377-138
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,814-357-591-3643,478-846-981-1,282-4,186-4,566-3,532-6,858-2,836-1,9481,444-1,537-18,819-2,981-8,377-138

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,249291,398294,173295,468300,659301,694302,087308,357313,940318,858311,166320,591324,132331,361330,788331,125356,604360,916381,297385,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7973,6823,8167912581,9601,7173,1735,0077,88716345,46546,85445,57345,86845,79245,95146,16845,96146,405
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,31645,31645,61649,81645,31645,31645,31645,31645,31645,31645,316
III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,49773,92173,96074,25885,68886,45987,57692,97196,96798,868100,926115,619121,224133,451136,306137,902163,671168,970191,601196,913
IV. Tổng hàng tồn kho156,926165,918168,077167,798167,023165,701165,322164,793164,653164,788163,642158,057156,054152,337148,614147,432146,981145,777143,735142,010
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7142,5612,7052,8052,3742,2582,1562,1051,9962,0001,1181,450
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,68814,70314,74314,80614,87014,93415,56615,73316,04816,41616,8374,62232,28432,96733,64934,33235,01935,70236,50937,336
I. Các khoản phải thu dài hạn12,89712,89712,89712,89712,89712,89712,89712,89712,89712,89712,89712,89712,897
II. Tài sản cố định2338781412052699011,0681,3731,7412,1622,8443,5274,2104,8935,5766,2586,9417,7488,564
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,08114,08114,08114,08114,08114,08114,08114,081
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,7681,7681,7681,7681,7681,7681,7681,7681,7781,7781,7781,7781,7781,77814,67514,67514,68014,68014,68014,691
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN291,937306,101308,916310,275315,529316,628317,654324,091329,988335,274328,002325,213356,416364,327364,438365,458391,623396,618417,806422,665
A. Nợ phải trả154,969170,947173,406174,173179,064183,642183,821189,277193,695180,695168,825162,872173,135178,211173,800176,264200,888187,064205,271201,753
I. Nợ ngắn hạn154,969166,114168,539169,306179,064171,110171,216176,672181,089168,077156,187162,872160,498165,574160,897163,361187,985174,161192,368187,974
II. Nợ dài hạn4,8334,8674,86712,53212,60612,60612,60612,61812,63712,63712,63712,90312,90312,90312,90312,90313,778
B. Nguồn vốn chủ sở hữu136,967135,154135,510136,101136,465132,987133,833134,813136,293154,579159,178162,341183,281186,116190,638189,194190,735209,554212,535220,913
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN291,937306,101308,916310,275315,529316,628317,654324,091329,988335,274328,002325,213356,416364,327364,438365,458391,623396,618417,806422,665
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |