CTCP Nước khoáng Quảng Ninh (qhw)

35.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh228,294245,032258,880215,489211,170267,355
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1655
3. Doanh thu thuần (1)-(2)228,294245,016258,880215,489211,170267,300
4. Giá vốn hàng bán173,050183,878193,941163,344161,124211,002
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,24461,13864,94052,14550,04756,298
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,89211,9123,9133,046950928
7. Chi phí tài chính99491217
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,8834,2853,3382,9272,9623,094
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,13116,27815,14320,73915,41218,348
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,02252,43850,35931,52732,62235,767
12. Thu nhập khác93360478135
13. Chi phí khác11261124476
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)92359451-11291-76
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,11452,79750,81131,41532,71335,691
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,22910,70210,3406,2876,8637,411
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại62-78194126-235-200
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,29110,62410,5346,4126,6287,211
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,82342,17340,27725,00326,08528,480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,82342,17340,27725,00326,08528,480

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |