CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.20
0.40
(8.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,909,4521,616,5621,432,5881,500,6891,232,9821,560,7461,373,4401,145,604960,1081,072,442913,0821,288,3331,258,9041,600,0041,630,9021,418,765960,632744,446598,848490,695
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,8073,35611,2769,39323,40415,0118,5988,5622,5191,4572,32341,23332
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,907,6451,613,2061,421,3121,491,2961,209,5781,545,7341,364,8421,137,041957,5891,070,985910,7581,288,3331,258,9041,600,0041,630,8981,418,765960,632744,446597,615490,663
4. Giá vốn hàng bán1,744,1201,430,1331,247,4241,295,9541,033,6881,311,8701,205,6671,057,875942,345950,640781,7461,157,0781,079,1811,390,6291,313,9901,133,322733,209567,439460,022420,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)163,525183,073173,888195,342175,891233,864159,17579,16715,244120,346129,012131,255179,723209,376316,907285,443227,423177,006137,59369,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8393,3376,14512,96419,2491029911,2455364,2188,62919,3097,0189,66419,23422,73614,39720,65733,72232,138
7. Chi phí tài chính54,27546,61553,99433,18835,04857,61356,71157,52787,25979,43386,03188,705103,646115,006177,009126,15473,63885,95462,22841,679
-Trong đó: Chi phí lãi vay43,69944,29145,32327,14830,13437,49350,36853,35068,196-7,64472,72885,86387,173112,943152,587101,38638,31369,77354,27324,289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-286-26931294497618377501
9. Chi phí bán hàng2,4511,5661,6321,4208004,4349,31232,556107,65065,6356,11110,30016,31016,55234,77548,09438,31311,70413,3888,621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,35081,11556,19645,84646,64563,54021,64623,30743,15446,89348,99158,02768,71890,71492,31782,70061,67542,05849,51826,715
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,28857,11468,211127,852112,646108,37972,496-33,264-222,552-67,395-3,362-6,463-1,934-3,23132,04051,23168,69258,56646,55825,587
12. Thu nhập khác7,0804,45537,9789691,1161,04014,21242,42215,63015,42825,10350,98224,58520,70796,52544,39323,97115,31323,4118,031
13. Chi phí khác2,2346,6807,74413,76114,53423,61913,1405,79246,91110,61216,61224,84613,70310,04190,64721,4488,9196,2936,8244,340
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,846-2,22530,234-12,792-13,418-22,5791,07136,630-31,2824,8168,49126,13610,88110,6665,87822,94515,0529,02016,5873,691
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,13554,88998,445115,06099,22885,80073,5673,366-253,833-62,5795,12919,6728,9487,43537,91874,17683,74467,58663,14429,277
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,24511,71419,94225,4631718252,754127702,0277,0653,5223,50510,28316,08212,69012,90210,840527
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại352119-514
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,24511,71419,94225,4631718252,754127702,3797,1853,0083,50510,28316,08212,69012,90210,840527
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,88943,17578,50389,59799,21085,78173,542612-253,845-63,3492,74912,4875,9403,93027,63658,09371,05454,68452,30428,751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2618764346484137159495861,059807-891,2312,6764,2843,238656401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,86343,15778,42789,55499,16485,73373,501574-253,861-64,2982,16311,4295,1334,01926,40555,41866,77051,44651,64828,349

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |