CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.80
0.30
(5.45%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,909,4521,616,5621,432,5881,500,6891,232,9821,560,7461,373,4401,145,604960,1081,072,442913,0821,288,3331,258,9041,600,0041,630,9021,418,765960,632744,446598,848490,695
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,8073,35611,2769,39323,40415,0118,5988,5622,5191,4572,32341,23332
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,907,6451,613,2061,421,3121,491,2961,209,5781,545,7341,364,8421,137,041957,5891,070,985910,7581,288,3331,258,9041,600,0041,630,8981,418,765960,632744,446597,615490,663
4. Giá vốn hàng bán1,744,1201,430,1331,247,4241,295,9541,033,6881,311,8701,205,6671,057,875942,345950,640781,7461,157,0781,079,1811,390,6291,313,9901,133,322733,209567,439460,022420,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)163,525183,073173,888195,342175,891233,864159,17579,16715,244120,346129,012131,255179,723209,376316,907285,443227,423177,006137,59369,962
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8393,3376,14512,96419,2491029911,2455364,2188,62919,3097,0189,66419,23422,73614,39720,65733,72232,138
7. Chi phí tài chính54,27546,61553,99433,18835,04857,61356,71157,52787,25979,43386,03188,705103,646115,006177,009126,15473,63885,95462,22841,679
-Trong đó: Chi phí lãi vay43,69944,29145,32327,14830,13437,49350,36853,35068,196-7,64472,72885,86387,173112,943152,587101,38638,31369,77354,27324,289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-286-26931294497618377501
9. Chi phí bán hàng2,4511,5661,6321,4208004,4349,31232,556107,65065,6356,11110,30016,31016,55234,77548,09438,31311,70413,3888,621
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,35081,11556,19645,84646,64563,54021,64623,30743,15446,89348,99158,02768,71890,71492,31782,70061,67542,05849,51826,715
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,28857,11468,211127,852112,646108,37972,496-33,264-222,552-67,395-3,362-6,463-1,934-3,23132,04051,23168,69258,56646,55825,587
12. Thu nhập khác7,0804,45537,9789691,1161,04014,21242,42215,63015,42825,10350,98224,58520,70796,52544,39323,97115,31323,4118,031
13. Chi phí khác2,2346,6807,74413,76114,53423,61913,1405,79246,91110,61216,61224,84613,70310,04190,64721,4488,9196,2936,8244,340
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,846-2,22530,234-12,792-13,418-22,5791,07136,630-31,2824,8168,49126,13610,88110,6665,87822,94515,0529,02016,5873,691
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,13554,88998,445115,06099,22885,80073,5673,366-253,833-62,5795,12919,6728,9487,43537,91874,17683,74467,58663,14429,277
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,24511,71419,94225,4631718252,754127702,0277,0653,5223,50510,28316,08212,69012,90210,840527
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại352119-514
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,24511,71419,94225,4631718252,754127702,3797,1853,0083,50510,28316,08212,69012,90210,840527
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,88943,17578,50389,59799,21085,78173,542612-253,845-63,3492,74912,4875,9403,93027,63658,09371,05454,68452,30428,751
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2618764346484137159495861,059807-891,2312,6764,2843,238656401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,86343,15778,42789,55499,16485,73373,501574-253,861-64,2982,16311,4295,1334,01926,40555,41866,77051,44651,64828,349

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,059,066806,760705,951546,855528,170573,118467,552409,517469,880837,119788,793952,2711,004,1821,201,2181,138,028822,911671,671610,431416,812344,758
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,31914,32959,2403,6234,44913,30215,1499811,8587,99613,54940,92032,01341,16752,01095,69860,75338,40734,47737,721
1. Tiền14,31914,32953,2403,6234,44911,30215,1499811,8587,99613,54940,92032,01341,16752,01095,69860,75338,40734,47737,721
2. Các khoản tương đương tiền6,0002,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,5002,5001,500
1. Chứng khoán kinh doanh1,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,5002,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn530,135539,499503,451266,199271,104493,043346,733250,246247,385471,641412,261396,089493,434638,371391,320397,855287,540257,196227,598179,869
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng112,728290,482333,586211,313180,516439,918330,867241,333239,132198,331132,616179,104266,705408,089350,593302,022234,876160,507158,969127,936
2. Trả trước cho người bán437,660266,061180,66254,20722,26460,4495,3835,2515,5883,1175,8749,88716,00614,59315,29676,1943371,6151,9871,174
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn24126
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,00080,8402303,3815,353
6. Phải thu ngắn hạn khác14,69414,90322,60634,08328,33426,11625,68519,52118,471266,812268,418207,098210,723215,74925,46719,68852,32795,06866,64150,760
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,947-34,947-33,403-33,403-40,850-33,440-15,203-15,860-16,036-60-60-60
IV. Tổng hàng tồn kho474,732246,110141,732261,639230,88356,49167,64571,311115,495302,685328,334342,706312,156293,562533,943211,504182,953239,04480,44359,693
1. Hàng tồn kho491,286263,645160,710283,118255,45582,25167,64571,311115,495302,685328,334342,706312,156293,562533,943211,504182,953239,04480,44359,693
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,554-17,535-18,977-21,479-24,573-25,760
V. Tài sản ngắn hạn khác37,3804,3221,52715,39421,73410,28238,02586,980105,14254,79634,649171,057166,579228,117160,755117,854140,42475,78374,29467,475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn15,3191,1081,1745,41614,62210,27338,02556,97866,16041,01634,64935,54233,90583,21564,84938,02419,8426,5855,82515,645
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,0603,2143549,9776,133930,00238,98113,7802,8636084,1034616219
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước979
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác132,651132,066144,90391,80279,784120,42169,17968,46951,830
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,040,033929,750984,6461,123,845918,458920,4571,029,7771,085,8791,161,0681,187,3401,142,7941,123,1751,191,8631,178,8531,082,262981,252865,541667,143594,603581,752
I. Các khoản phải thu dài hạn8,5198,0917,438173,97034,9205,5361,13315,80515,6115,0881,058248621119-20533,787
1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,409
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn200220168,84032,000
5. Phải thu dài hạn khác8,3197,8717,4385,1302,9205,5361,13315,80515,6115,0881,0582486211194853378
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-68
II. Tài sản cố định930,414834,697915,105849,041799,272816,759934,225985,3001,078,211954,055878,226805,536770,701721,997778,963811,620804,718505,393557,171222,463
1. Tài sản cố định hữu hình930,414834,697915,084847,605797,486814,624931,742982,4671,076,061951,730875,725802,543766,151715,135769,272802,602794,684481,814528,599187,857
2. Tài sản cố định thuê tài chính3166163,2874,5673,4413,55516,94222,06925,874
3. Tài sản cố định vô hình221,4371,7862,1352,4842,8332,1502,3262,5012,6773,9343,5755,1235,5776,4786,6376,5028,732
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn49,18429,2229,29247,27635,54727,83241,32438,64232,012151,203186,705271,166397,427442,769292,168160,46152,304152,76126,211351,973
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn3,5853,5853,5853,58517,43011,29738,24037,45531,33161,83553,185
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang45,60025,6385,70843,69118,11716,5353,0841,18768289,368133,519
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,25039,23726,73426,73426,81126,81110,3779,37724,5252,4466,5251,9275,6966,4965,3556,0886,2104,1913,056
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,2231,9316,0101,9273,0323,6602,9161,428
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,6357,6227,6227,6227,6227,6229,3779,37719,3025155155,6966,4965,3553,0562,5501,2751,628
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,635-1,635-1,888-1,888-1,811-1,811
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33,25033,25021,00021,00021,00021,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,66618,50326,07626,82321,90843,51942,71736,75510,70874,54870,28044,54623,7357,1932,7673,6972,4502,7253,2434,260
1. Chi phí trả trước dài hạn11,87011,56418,47319,79113,05733,03334,35729,08410,66674,50670,23842,51622,5726,4322,1173,6972,4502,7253,2434,260
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4242424242394514
3. Tài sản dài hạn khác6,7976,9397,6027,0338,85110,4878,3187,6301,635649761650
VII. Lợi thế thương mại9501,247
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,099,0991,736,5101,690,5971,670,7001,446,6281,493,5751,497,3291,495,3961,630,9472,024,4591,931,5872,075,4462,196,0462,380,0712,220,2901,804,1621,537,2111,277,5731,011,414926,510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,380,9611,050,4981,045,3911,060,7121,013,9101,272,4181,377,1901,436,3771,572,5401,882,4161,731,6091,847,9621,983,2392,157,9281,979,9691,571,8341,315,0951,079,253798,270817,425
I. Nợ ngắn hạn1,196,695860,347865,335988,015892,9931,083,6771,111,7561,088,0081,077,6581,010,205894,839948,976972,8601,202,7471,021,270799,293726,532494,796386,780379,030
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn927,957559,073518,948487,461423,282461,206427,107392,182423,835514,853630,397603,521606,722647,516578,246486,436358,439226,582151,014120,579
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,127182,017173,355254,299231,792329,286391,957440,243404,138303,132131,854177,866210,166328,991215,806114,67476,70552,55335,11356,752
4. Người mua trả tiền trước84,1336159,936115,88774,84185,910122,030133,519177,08912,79947,23930,03831,39811,7798,38921,63848,27839,47311,43818,006
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,16724,11371,71248,30371,957112,39153,18942,91825,57223,48820,80641,24629,11934,16314,06723,70916,68511,82516,4514,998
6. Phải trả người lao động20,84930,20420,97617,33322,74415,17412,2678,52910,16212,2658,4178,4698,19013,13918,2536,13812,70023,99319,51613,092
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5243786,1858,05217,13312,6364,8126,58810,0262,1402,6983,7171,5793,4493,0144,2045,900
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2632502502496126251,0071,019237351344
11. Phải trả ngắn hạn khác66,40764,06469,62364,09461,56571,03187,04756,95436,591138,27349,17677,65884,872163,849181,067141,590206,094136,483147,892159,615
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,79312101014220935230181512556121,7253,5284,1828731,15387
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn184,266190,151180,05672,696120,918188,740265,434348,369494,882872,212836,769898,9861,010,379955,181958,699772,541588,563584,456411,490438,395
1. Phải trả người bán dài hạn44,97444,9748,93340,73226,81060,00048
2. Chi phí phải trả dài hạn453,2163,216
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,7964,1454,1454,1664,1664,1664,4524,75218,710146,589138,64994,05079,82989,56240,54443,095
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn132,418137,448172,91465,971114,658182,447253,958337,323439,490677,286617,293738,372839,290833,597883,257693,806585,852582,604406,182437,503
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5,0934,0022,7111,8531,238892
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,0793,5842,9972,5592,0931,6901,274
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3932,5343,07836,68139,40440,09539,75331,25932,02129,80531,639
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu718,137686,012645,207609,988432,717221,158120,13959,01958,408142,042199,978227,484212,807222,143240,322232,328222,117198,320213,144109,085
I. Vốn chủ sở hữu718,137686,012645,207609,988432,717221,158120,13959,01958,408142,042199,978227,484212,807222,143240,322232,328222,117198,320213,144109,085
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600,000600,000600,000600,000500,000387,219371,811371,811371,811184,511184,511184,511184,511184,511184,511170,907133,695125,000125,00071,495
2. Thặng dư vốn cổ phần2,0442,0772,0772,0942,2472,5832,7532,7532,7532,9182,9182,9182,9182,9182,9183,14127,06427,06429,017
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-1,894-2,117-2,117-2,117
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,010-335
8. Quỹ đầu tư phát triển17,57510,11310,11310,11310,11310,11310,11310,11310,11310,11310,1133,2983,2983,9743,9743,9933,6443,0022,1982,168
9. Quỹ dự phòng tài chính6,8156,81511,59011,59011,5856,1835,1741017
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,29274,62233,758-1,444-78,871-178,028-263,762-324,893-325,467-61,6393,08316,6068,4698,05924,62533,77541,74330,30442,86621,293
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản6806806806806805,6805,680
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,1201,0941,1521,1191,1221,1651,1171,1291,0918,0331,24715,2308,68912,30513,91711,37411,5609,2138,3748,432
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,099,0991,736,5101,690,5971,670,7001,446,6281,493,5751,497,3291,495,3961,630,9472,024,4591,931,5872,075,4462,196,0462,380,0712,220,2901,804,1621,537,2111,277,5731,011,414926,510
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |