CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.20
0.40
(8.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
5.20
4.80
1,400
11.4K
0.7K
9.0x
0.5x
2% # 6%
1.5
360 Bi
60 Mi
5,125
7.3 - 5.4
1,155 Bi
683 Bi
169.1%
37.16%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 300 5.20 1,900
4.60 500 5.40 400
4.50 500 5.50 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 4.80 0 1,300 1,300
13:10 5.20 0.40 100 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,350 (0.96) 0% 10 (-0.25) -3%
2018 950 (1.15) 0% 1 (0.00) 0%
2019 1,511.44 (1.37) 0% 2.65 (0.07) 3%
2020 1,500 (1.56) 0% 0 (0.09) 0%
2021 1,155 (1.23) 0% 10 (0.10) 1%
2022 1,520 (1.51) 0% 0 (0.09) 0%
2023 1,607.76 (0.31) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,732472,164482,688399,8671,909,4521,616,5621,432,5881,500,6891,232,9821,560,7461,373,4401,145,604960,1081,072,442
Tổng lợi nhuận trước thuế20,9932,71714,1527,27245,13554,88998,445115,06099,22885,80073,5673,366-253,833-62,579
Lợi nhuận sau thuế 17,4061,47211,8845,12735,88943,17578,50389,59799,21085,78173,542612-253,845-63,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,3961,45611,8845,12735,86343,15778,42789,55499,16485,73373,501574-253,861-64,298
Tổng tài sản2,099,0992,086,8121,942,3401,671,3052,099,0991,736,5101,690,5971,670,7001,446,6281,493,5751,497,3291,495,3961,630,9472,024,459
Tổng nợ1,380,9611,386,0811,243,048980,1661,380,9611,050,4981,045,3911,060,7121,013,9101,272,4181,377,1901,436,3771,572,5401,882,416
Vốn chủ sở hữu718,137700,732699,292691,139718,137686,012645,207609,988432,717221,158120,13959,01958,408142,042


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |