CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh (qnc)

5.80
0.30
(5.45%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,732472,164482,688399,867471,9211,909,4521,616,5621,432,5881,500,6891,232,9821,560,7461,373,4401,145,604960,1081,072,442
Giá vốn hàng bán496,870443,910433,569369,770421,0161,744,1201,430,1331,247,4241,295,9541,033,6881,311,8701,205,6671,057,875942,345950,640
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV57,50527,99948,56029,46149,589163,525183,073173,888195,342175,891233,864159,17579,16715,244120,346
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,9422,6398,9247,7845,19940,28857,11468,211127,852112,646108,37972,496-33,264-222,552-67,395
Tổng lợi nhuận trước thuế20,9932,71714,1527,2725,71045,13554,88998,445115,06099,22885,80073,5673,366-253,833-62,579
Lợi nhuận sau thuế 17,4061,47211,8845,1275,05235,88943,17578,50389,59799,21085,78173,542612-253,845-63,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,3961,45611,8845,1275,05935,86343,15778,42789,55499,16485,73373,501574-253,861-64,298
Tổng tài sản ngắn hạn1,059,0661,145,8251,027,893756,958905,3521,059,066806,760705,951546,855528,170573,118467,552409,517469,880837,119
Tiền mặt14,31910,68110,34311,73014,12914,31914,32959,2403,6234,44913,30215,1499811,8587,996
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,5002,5002,5002,5002,5002,5002,500
Hàng tồn kho491,286522,371244,290266,804262,631491,286263,645160,710283,118255,45582,25167,64571,311115,495302,685
Tài sản dài hạn1,040,033940,988914,447914,346933,3231,040,033929,750984,6461,123,845918,458920,4571,029,7771,085,8791,161,0681,187,340
Tài sản cố định930,414795,899783,871800,172834,699930,414834,697915,105849,041799,272816,759934,225985,3001,078,211954,055
Đầu tư tài chính dài hạn33,25039,23739,23739,23738,98433,25039,23726,73426,73426,81126,81110,3779,37724,5252,446
Tổng tài sản2,099,0992,086,8121,942,3401,671,3051,838,6752,099,0991,736,5101,690,5971,670,7001,446,6281,493,5751,497,3291,495,3961,630,9472,024,459
Tổng nợ1,380,9611,386,0811,243,048980,1661,155,4791,380,9611,050,4981,045,3911,060,7121,013,9101,272,4181,377,1901,436,3771,572,5401,882,416
Vốn chủ sở hữu718,137700,732699,292691,139683,196718,137686,012645,207609,988432,717221,158120,13959,01958,408142,042

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.60K0.72K1.31K1.49K1.98K2.21K1.98K0.02KKK0.12K0.62K0.28K0.22K1.43K3.24K4.99K4.12K4.13K2.27K1.62K
Giá cuối kỳ5.80K6.30K8.30K6K10.60K5K2.40K3.90K3.50K4.80K5.60K7.60K4.94K4.77K5.56K15.73K22.50K10.30K2.80K50.10K50.10K
Giá / EPS (PE)9.70 (lần)8.76 (lần)6.35 (lần)4.02 (lần)5.34 (lần)2.26 (lần)1.21 (lần)252.62 (lần) (lần) (lần)47.77 (lần)12.27 (lần)17.76 (lần)21.90 (lần)3.89 (lần)4.85 (lần)4.51 (lần)2.50 (lần)0.68 (lần)22.09 (lần)30.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.18 (lần)0.23 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.43 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.19 (lần)0.31 (lần)0.17 (lần)0.06 (lần)1.28 (lần)1.81 (lần)
Giá sổ sách11.97K11.43K10.75K10.17K8.65K5.71K3.23K1.59K2.32K7.70K10.84K12.33K11.53K12.04K13.02K13.59K16.61K15.87K17.05K8.73K6.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.48 (lần)0.55 (lần)0.77 (lần)0.59 (lần)1.22 (lần)0.88 (lần)0.74 (lần)2.46 (lần)1.51 (lần)0.62 (lần)0.52 (lần)0.62 (lần)0.43 (lần)0.40 (lần)0.43 (lần)1.16 (lần)1.35 (lần)0.65 (lần)0.16 (lần)5.74 (lần)7.30 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)50 (Mi)39 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)25 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản50.45%46.46%41.76%32.73%36.51%38.37%31.23%27.39%28.81%41.35%40.84%45.88%45.73%50.47%51.26%45.61%43.69%47.78%41.21%37.21%34.04%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản49.55%53.54%58.24%67.27%63.49%61.63%68.77%72.61%71.19%58.65%59.16%54.12%54.27%49.53%48.74%54.39%56.31%52.22%58.79%62.79%65.96%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.79%60.49%61.84%63.49%70.09%85.19%91.98%96.05%96.42%92.98%89.65%89.04%90.31%90.67%89.18%87.12%85.55%84.48%78.93%88.23%86.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu192.30%153.13%162.02%173.89%234.31%575.34%1,146.33%2,433.75%2,692.34%1,325.25%865.90%812.35%931.94%971.41%823.88%676.56%592.07%544.20%374.52%749.35%662.46%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.21%39.51%38.16%36.51%29.91%14.81%8.02%3.95%3.58%7.02%10.35%10.96%9.69%9.33%10.82%12.88%14.45%15.52%21.07%11.77%13.12%
6/ Thanh toán hiện hành88.50%93.77%81.58%55.35%59.15%52.89%42.06%37.64%43.60%82.87%88.15%100.35%103.22%99.87%111.43%102.95%92.45%123.37%107.76%90.96%82.21%
7/ Thanh toán nhanh47.45%63.13%63.01%26.69%30.54%45.30%35.97%31.08%32.88%52.90%51.46%64.23%71.13%75.47%59.15%76.49%67.27%75.06%86.97%75.21%70.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.20%1.67%6.85%0.37%0.50%1.23%1.36%0.09%0.17%0.79%1.51%4.31%3.29%3.42%5.09%11.97%8.36%7.76%8.91%9.95%5.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.97%93.09%84.74%89.82%85.23%104.50%91.73%76.61%58.87%52.97%47.27%62.07%57.33%67.23%73.45%78.64%62.49%58.27%59.21%52.96%52.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn180.30%200.38%202.93%274.42%233.44%272.33%293.75%279.75%204.33%128.11%115.76%135.29%125.37%133.20%143.31%172.41%143.02%121.95%143.67%142.33%155.26%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu265.89%235.65%222.04%246.02%284.94%705.72%1,143.21%1,941.08%1,643.80%755.02%456.59%566.34%591.57%720.26%678.63%610.67%432.49%375.38%280.96%449.83%402.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho355.01%542.45%776.20%457.74%404.65%1,594.96%1,782.34%1,483.47%815.92%314.07%238.09%337.63%345.72%473.71%246.09%535.84%400.76%237.38%571.86%704.78%967.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.88%2.67%5.47%5.97%8.04%5.49%5.35%0.05%-26.44%-6%0.24%0.89%0.41%0.25%1.62%3.91%6.95%6.91%8.62%5.78%5.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.71%2.49%4.64%5.36%6.85%5.74%4.91%0.04%%%0.11%0.55%0.23%0.17%1.19%3.07%4.34%4.03%5.11%3.06%3.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.99%6.29%12.16%14.68%22.92%38.77%61.18%0.97%%%1.08%5.02%2.41%1.81%10.99%23.85%30.06%25.94%24.23%25.99%23.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%3%6%7%10%7%6%%-27%-7%%1%%%2%5%9%9%11%7%7%
Tăng trưởng doanh thu18.12%12.84%-4.54%21.71%-21%13.64%19.89%19.32%-10.47%17.45%-29.13%2.34%-21.32%-1.89%14.95%47.69%29.04%24.31%22.04%41.86%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.90%-44.97%-12.42%-9.69%15.67%16.64%12,705.05%-100.23%294.82%-3,072.63%-81.07%122.66%27.72%-84.78%-52.35%-17%29.79%-0.39%82.19%40.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.46%0.49%-1.44%4.62%-20.32%-7.61%-4.12%-8.66%-16.46%8.71%-6.30%-6.82%-8.10%8.99%25.97%19.52%21.85%35.20%-2.34%43.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.68%6.32%5.77%40.97%95.66%84.09%103.56%1.05%-58.88%-28.97%-12.09%6.90%-4.20%-7.56%3.44%4.60%12%-6.95%95.39%27.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.88%2.72%1.19%15.49%-3.14%-0.25%0.13%-8.31%-19.44%4.81%-6.93%-5.49%-7.73%7.20%23.06%17.37%20.32%26.32%9.16%41.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |