Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

32.75
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh306,756304,676282,512252,080258,788296,197334,407275,644245,564280,395220,209196,321215,209308,322314,006232,446339,367422,823332,453216,570
4. Giá vốn hàng bán218,681236,684211,330193,950190,546232,321251,606210,527182,727217,032168,406156,719172,858257,629268,050192,908237,338232,082209,554159,803
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,02266,12968,49957,02064,45962,85080,49364,58560,36162,75650,96839,60342,12050,69145,54439,510101,632190,742122,89956,737
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8044,0307,6763,4235,4543,4888,7003,5545,3676,7629,8225,8806,97410,1245,6704,5504,7724,8806,0302,652
7. Chi phí tài chính4,4464,2904,3454,4334,6375,7284,4574,7594,38382312-12819161531535371-20
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1304,2364,3234,4094,6374,7074,1564,7594,260823
9. Chi phí bán hàng4,6884,8393,8973,1194,7544,5016,3003,9975,4224,0053,3362,9142,9632,8923,2052,4763,8262,3342,5462,058
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,51217,99419,47819,91126,61121,82523,39918,87725,83117,58818,53018,28016,95917,28623,35115,54227,08817,61314,46116,422
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,18143,03648,45632,98033,91134,28455,03740,50530,39247,10239,21224,30029,17841,44424,65726,03775,175175,321111,85040,930
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,21144,12548,58232,62334,78232,88955,04540,45430,12947,43339,78724,25028,98241,43625,47426,77870,745174,542106,02040,910
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,28635,10339,39225,87927,49525,35943,63831,74323,13437,62532,23319,30523,75533,64720,11321,42352,302139,63485,36832,729
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,28635,10339,39225,87927,49525,35943,63831,74323,13437,62532,23319,30523,75533,64720,11321,42352,302139,63485,36832,729

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn604,406635,513688,567655,593643,956742,582748,857663,945603,515707,912620,656613,238603,960864,273834,120811,530804,421897,296679,533522,255
I. Tiền và các khoản tương đương tiền64,26038,134219,447138,81193,718251,062173,657158,411237,563159,869100,09961,46179,922256,96783,835115,211104,324280,252126,27548,275
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn274,500307,300170,300220,300267,800236,000309,000248,500138,500271,900271,900304,000308,000297,000412,000357,000352,000222,000242,000241,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,005263,292265,709259,472241,994222,885229,734215,876162,684226,304202,102201,960169,398275,448293,252285,758290,386351,216268,774208,542
IV. Tổng hàng tồn kho21,39423,19325,68525,98023,21723,44922,83920,61321,04926,75724,78126,31024,59422,87225,11128,50818,37133,55726,79521,835
V. Tài sản ngắn hạn khác6,2483,5947,42711,03117,2279,18613,62720,54443,71823,08221,77419,50722,04511,98619,92225,05339,34010,27015,6892,604
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn794,616754,691720,091699,887680,261638,783642,856661,433661,751615,893568,183511,390481,886255,107255,931259,855258,119247,495256,609262,295
I. Các khoản phải thu dài hạn113766,9737,3487,3487,3487,3487,3487,3487,3487,3487,3477,3477,3477,3487,3471011,001101
II. Tài sản cố định635,274629,046595,484607,827604,575597,455603,349530,625533,092545,279187,649196,076187,260194,709193,966199,699203,710205,296211,750210,757
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn110,42396,06599,06158,45340,2225,5413,88881,09579,93920,391327,745258,750250,59213,68815,38417,57410,8456,3956,59513,305
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,00018,00018,00018,00018,00018,00018,00031,29028,31428,01428,01428,67329,00829,78127,20527,20527,20527,20527,20527,205
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,91811,5787,1708,63310,11510,43910,27011,07513,05714,86217,42720,5437,6809,58212,0298,0309,0128,49810,05810,928
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,399,0221,390,2041,408,6581,355,4801,324,2171,381,3661,391,7131,325,3781,265,2661,323,8051,188,8391,124,6291,085,8461,119,3801,090,0511,071,3851,062,5401,144,791936,142784,550
A. Nợ phải trả465,324498,792552,349449,405443,974528,618564,324463,677438,174471,356374,014328,457255,158236,439242,510206,721223,819289,675220,660133,826
I. Nợ ngắn hạn241,768266,360317,057214,341209,353295,576324,089232,055222,950290,787252,405270,479255,158236,439242,510206,721223,819289,675220,660133,826
II. Nợ dài hạn223,557232,432235,292235,064234,621233,043240,235231,622215,225180,568121,60957,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu933,698891,412856,309906,075880,242852,747827,388861,701827,091852,450814,825796,171830,688882,941847,541864,664838,721855,116715,482650,725
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,399,0221,390,2041,408,6581,355,4801,324,2171,381,3661,391,7131,325,3781,265,2661,323,8051,188,8391,124,6291,085,8461,119,3801,090,0511,071,3851,062,5401,144,791936,142784,550
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |