CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi (qnw)

17.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,80031,98031,65426,06928,36330,61829,51226,01424,77420,04818,50117,41018,11017,66518,31215,88019,18717,64718,51515,129
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,80031,98031,65426,06928,36330,61829,51226,01424,77420,04818,50117,41018,11017,66518,31215,88019,18717,64718,51515,129
4. Giá vốn hàng bán20,26014,46615,85012,48915,60812,96212,89113,02218,91612,90714,26211,66220,82511,06711,5458,90217,5029,28210,3788,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,54017,51415,80413,58012,75517,65616,62112,9925,8587,1414,2405,747-2,7156,5986,7676,9781,6858,3658,1366,993
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9691,4141,4281,1169486431,1589039421,2571,4521,1479956196665511,163771,0882
7. Chi phí tài chính5868-662281021091211241341411501531661731811852535025656
-Trong đó: Chi phí lãi vay6870921021091211241341411501531661731811852535025656
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,1217631,1959769839561,2931,0281,3581,2079316681,3858181,0828441,513934859970
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-1,7292,3042,3942,7073,5452,3562,3132,1633,3822,0892,1591,6922,9961,7581,3681,4972,6551,2863,0801,043
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,05815,79313,70910,7859,07314,87814,05110,5801,9274,9612,4514,381-6,2674,4674,8025,004-1,5736,1735,0304,926
12. Thu nhập khác11178
13. Chi phí khác912226314436014018441501413389
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-91-2-1-26-31-4-4-3-60-40-183-4-150-1-4-13389
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,96715,79113,70910,7599,04214,87414,04710,5771,8664,9612,4114,381-6,4504,4644,6525,003-1,5776,0415,1194,926
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2803,1582,6882,3011,9152,9752,8762,140486984556876-1,1598741,986-3281,2081,251989
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2803,1582,6882,3011,9152,9752,8762,140486984556876-1,1598741,986-3281,2081,251989
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,68712,63311,0208,4587,12611,90011,1718,4361,3813,9771,8563,505-5,2913,5902,6665,003-1,2494,8333,8683,937
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát43393529642927161322-8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,64312,63310,9818,4587,09111,90011,1428,4361,3813,9771,7923,505-5,3213,5902,6385,003-1,2654,8203,8463,945

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |