CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (qtc)

34.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn44,41344,68445,11736,05848,34345,63432,28435,33635,64545,98642,55445,69844,18057,49646,50748,79754,88851,75560,69873,454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7822,5441,6176,9937,6487,3467,0574,6832,9964,7802,0422,3354353,4525042,0748866,4185,2211,526
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,8286,8286,8285,87710,82810,8285,32811,9738,7042,6012,5972,6572,6452,2453,1653,1655,4885,3985,82017,320
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,8629,63918,0158,12119,59310,0698,7679,52719,05823,20112,47915,81326,10120,08814,08616,52932,69916,33214,18331,790
IV. Tổng hàng tồn kho14,86725,20118,23214,56210,26517,16510,9248,7634,63115,36025,24723,89214,95630,57027,40125,55015,33523,10433,70521,447
V. Tài sản ngắn hạn khác734734255058227209390256441891,001431,1401,3511,4794795031,7681,371
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,10317,17718,04018,07215,29815,33016,87915,78916,54815,68715,18115,75416,38517,16417,49017,93418,91619,29818,57019,440
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2802,2802,2802,2803,5363,5363,5363,5363,1563,1563,1563,1562,7922,7742,4442,4442,4442,4442,4442,444
II. Tài sản cố định13,39914,06514,69114,66710,2589,2619,7648,1788,6138,9818,2848,6269,0958,5919,2059,68410,18110,6839,95510,430
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn28203196
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4248321,0691,1251,4762,5333,5794,0754,7783,5503,5373,9714,4985,6025,8415,8066,2916,1716,1716,567
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,51661,86163,15654,13063,64160,96449,16351,12552,19361,67357,73561,45260,56474,65963,99766,73173,80371,05379,26892,894
A. Nợ phải trả19,23420,38422,91713,77323,11820,09410,14711,38612,06719,70618,61321,35520,00431,16922,04923,79831,18125,75835,54249,886
I. Nợ ngắn hạn18,21919,09321,62712,75820,49418,7848,91310,18610,86718,52817,43420,24018,88930,07420,97622,76230,14524,74034,55848,935
II. Nợ dài hạn1,0151,2901,2901,0152,6241,3101,2341,2001,2001,1791,1791,1151,1151,0951,0731,0361,0361,018983951
B. Nguồn vốn chủ sở hữu41,28241,47740,23940,35640,52340,87039,01639,74040,12641,96639,12240,09740,56143,49041,94842,93342,62345,29543,72743,008
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,51661,86163,15654,13063,64160,96449,16351,12552,19361,67357,73561,45260,56474,65963,99766,73173,80371,05379,26892,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |