CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (qtc)

31
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn44,41349,86035,59343,47151,67874,18250,03172,35355,91053,74250,11361,23278,87678,51771,84465,57873,00053,75449,46855,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7827,6482,9964351,0093,3742,6251,2759,8056,9274,14712,0472324,7225,56820,8192,84816,9242,9025,354
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,82810,8288,7042,6455,48812,4158842,0002,0002,00018,00023,50023,00050033,0003,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn18,86221,26917,84725,43928,65146,65733,65635,09726,00128,10517,48840,42159,49836,97226,58531,34523,20223,83727,77335,771
IV. Tổng hàng tồn kho14,86710,1075,75314,55916,06711,53512,80933,97818,00316,71010,4228,65719,10513,32316,60712,81113,92212,97215,74310,349
V. Tài sản ngắn hạn khác738294393463201572101561074084102272150
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,10313,82016,51016,38018,91618,30720,94424,37428,66930,10027,9509,59221,08214,74614,58414,32510,7375,7705,0515,217
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2802,0563,1562,7922,4442,1731,9011,630991700296
II. Tài sản cố định13,39910,2588,6139,09510,1819,17210,79113,30620,98025,08025,2097,47311,06014,73614,57411,26710,5515,6414,7765,098
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn305031292,0973,0481499223882
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00026262626
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4241,4764,7404,4936,2916,9628,2518,9346,6984,1912,445222210101010101010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,51663,68052,10359,85170,59492,48870,97596,72784,57883,84278,06370,82499,95893,26486,42879,90383,73759,52454,51960,690
A. Nợ phải trả19,23423,08311,93019,29627,96549,72626,66850,23439,48237,62532,19027,66055,37248,67848,24247,05955,91735,88830,78838,400
I. Nợ ngắn hạn18,21922,06810,73018,18126,93048,79825,83547,19936,83137,62532,19027,55555,37248,67848,16447,05255,87135,88830,78838,341
II. Nợ dài hạn1,0151,0151,2001,1151,0369288333,0352,6511057874659
B. Nguồn vốn chủ sở hữu41,28240,59640,17340,55542,62842,76244,30746,49345,09646,21745,87243,16444,58644,58638,18632,84327,82023,63523,73022,290
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,51663,68052,10359,85170,59492,48870,97596,72784,57883,84278,06370,82499,95893,26486,42879,90383,73759,52454,51960,690
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |