CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (qtc)

28.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh73,92680,74890,337139,410130,023163,690149,364150,045140,253132,664120,027153,110139,796101,691100,99371,29056,78073,42440,601
4. Giá vốn hàng bán66,39472,85783,090129,667120,676150,113131,115131,267122,118117,26298,075129,738116,48484,32188,28360,48850,29867,12534,306
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,3897,5546,8949,1779,09313,17817,96818,45816,90313,70221,32520,50022,72216,91012,57910,2305,3596,2845,542
6. Doanh thu hoạt động tài chính4422111504814342172327155311,6228551,5992,2852,7562,4951,2551,7301,556684
7. Chi phí tài chính95269491697579411775334260384551288120112933727277253
-Trong đó: Chi phí lãi vay1813038540948284663241165258496288120112933727277253
9. Chi phí bán hàng24016565215
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0975,5785,6357,4366,4167,2709,09013,26210,1388,62512,0449,0307,6515,6894,8073,8822,7112,6842,441
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,6381,9199181,5252,5325,7138,3345,3376,8716,3159,52012,56717,23513,86410,1737,5654,3514,8793,533
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0502,5232,4215,0835,4677,63810,40310,06411,03110,83310,56712,92918,60014,86911,3628,5185,3425,3843,555
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1761,8262,2074,2814,4155,9598,1457,2498,5688,2237,6489,57915,17611,9428,5216,9844,6504,5983,058
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1761,8262,2074,2814,4155,9598,1457,2498,5688,2237,6489,57915,17611,9428,5216,9844,6504,5983,058

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |