CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.40
-0.10
(-0.87%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,85214,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927126,563200,178176,394131,236152,615168,581150,814121,08673,99562,058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5519,6735,3318829
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,85214,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927126,508200,178176,394131,236152,615148,908145,483120,20573,98562,058
4. Giá vốn hàng bán6,1577,4897,24357,05992,388114,45292,16377,18183,72741,11894,103152,291139,39584,89796,57178,90568,23482,37237,60043,253
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,6957,4586,34724,33729,62930,36030,68319,21917,64915,80932,40547,88736,99946,33956,04470,00277,24937,83336,38618,805
6. Doanh thu hoạt động tài chính6581,6641,0131,0951,3716,7142,7703,9793,98011,4234,2773,7966,3651,2694,4915,8192,0737,9334,4011,148
7. Chi phí tài chính962100-7121,2442065768-900345-1,004553,612-1,4791,1499,63421952
-Trong đó: Chi phí lãi vay93428050768721054661331,955915171
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng434,7058,66110,1875,7464762121884787356946226981,9482,7022,1882,39767
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5687,5606,6639,5467,37110,63912,43511,29412,37613,02017,14123,89720,66616,50019,13516,45814,0268,3127,87010,092
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,8221,4611,3669,93714,76316,24515,27211,4289,03313,95719,96426,70623,00830,43237,09158,89561,44525,63230,3009,742
12. Thu nhập khác4055,0403933254,09213,9173853,9287873,2337387602,0086643421,051610
13. Chi phí khác25216037362831848689624621311487123,1703631,09218,242205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-252405-1-605,002312423,90813,0482893,6827652,922252747-1,162301-750-17,191405
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,5701,8661,3659,87719,76616,27615,51415,33622,08214,24723,64627,47125,92930,68337,83857,73361,74724,88313,10910,147
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6083592041,9632,7931,2592,7984,5324,5132,7484,8766,1176,5197,08312,87114,0066,4096,7253,6592,974
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19-8065222152-129-179357-486-189-100
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6083592041,9632,7931,2592,8174,4524,5782,9705,0275,9886,3407,44012,38413,8176,3096,7253,6592,974
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,9621,5071,1617,91316,97315,01712,69710,88417,50411,27718,61921,48419,58923,24325,45443,91655,43718,1579,4507,173
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-14-111-2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9621,5071,1617,91316,97315,01712,71110,99517,50611,27718,61921,48419,58923,24325,45443,91655,43718,1579,4507,173

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |