CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.10
11.20
11.10
5,000
20.8K
0.1K
109.2x
0.7x
0% # 1%
0.4
197 Bi
14 Mi
4,029
14.2 - 11.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 3,000 11.20 5,000
10.60 2,000 11.50 5,000
10.20 10,000 12.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 11.10 -0.10 1,500 1,500
09:45 11.20 0 500 2,000
10:10 11.20 0 2,000 4,000
14:45 11.20 0 1,000 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.10) 0% 19 (0.02) 0%
2018 150.05 (0.10) 0% 22.50 (0.01) 0%
2019 180 (0.12) 0% 20 (0.01) 0%
2020 0 (0.14) 0% 11 (0.02) 0%
2021 180 (0.12) 0% 0.01 (0.02) 189%
2022 160 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 60 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV13,8452,7314,7752,50223,85214,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927
Tổng lợi nhuận trước thuế8,73390666819,5701,8661,3659,87719,76616,27615,51415,33622,08214,247
Lợi nhuận sau thuế 7,25684557657,9621,5071,1617,91316,97315,01712,69710,88417,50411,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,25684557657,9621,5071,1617,91316,97315,01712,71110,99517,50611,277
Tổng tài sản498,584490,948491,898491,718498,584492,854471,017476,839533,256667,402703,782541,767343,846277,561
Tổng nợ205,051204,672205,706204,421205,051205,622183,630184,793245,560383,043420,561320,551119,56059,793
Vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297293,533287,232287,387292,046287,697284,358283,221221,216224,287217,769


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |