CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.10
11.10
11.10
0
20.8K
0.1K
109.2x
0.7x
0% # 1%
0.4
197 Bi
14 Mi
4,029
14.2 - 11.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 1,000 11.10 5,900
10.60 1,000 11.20 2,500
10.50 500 11.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.10) 0% 19 (0.02) 0%
2018 150.05 (0.10) 0% 22.50 (0.01) 0%
2019 180 (0.12) 0% 20 (0.01) 0%
2020 0 (0.14) 0% 11 (0.02) 0%
2021 180 (0.12) 0% 0.01 (0.02) 189%
2022 160 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 60 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV13,8452,7314,7752,50223,85214,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927
Tổng lợi nhuận trước thuế8,73390666819,5701,8661,3659,87719,76616,27615,51415,33622,08214,247
Lợi nhuận sau thuế 7,25684557657,9621,5071,1617,91316,97315,01712,69710,88417,50411,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,25684557657,9621,5071,1617,91316,97315,01712,71110,99517,50611,277
Tổng tài sản498,584490,948491,898491,718498,584492,854471,017476,839533,256667,402703,782541,767343,846277,561
Tổng nợ205,051204,672205,706204,421205,051205,622183,630184,793245,560383,043420,561320,551119,56059,793
Vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297293,533287,232287,387292,046287,697284,358283,221221,216224,287217,769


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |