CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

12.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.80
12.80
0
20.8K
0.1K
109.2x
0.7x
0% # 1%
0.4
197 Bi
14 Mi
4,029
14.2 - 11.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 100 12.50 1,000
11.90 200 12.90 2,100
11.70 1,100 13.00 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.10) 0% 19 (0.02) 0%
2018 150.05 (0.10) 0% 22.50 (0.01) 0%
2019 180 (0.12) 0% 20 (0.01) 0%
2020 0 (0.14) 0% 11 (0.02) 0%
2021 180 (0.12) 0% 0.01 (0.02) 189%
2022 160 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 60 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,7262,6122,4185,19014,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927126,563
Tổng lợi nhuận trước thuế1,0574244302352,1461,3659,87719,76616,27615,51415,33622,08214,24723,646
Lợi nhuận sau thuế 8593474081741,7871,1617,91316,97315,01712,69710,88417,50411,27718,619
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8593474081741,7871,1617,91316,97315,01712,71110,99517,50611,27718,619
Tổng tài sản493,135480,131470,547470,597493,135471,017476,839533,256667,402703,782541,767343,846277,561274,786
Tổng nợ205,622193,478184,240183,037205,622183,630184,793245,560383,043420,561320,551119,56059,79394,692
Vốn chủ sở hữu287,512286,653286,307287,561287,512287,387292,046287,697284,358283,221221,216224,287217,769180,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |