CTCP Địa ốc Chợ Lớn (rcl)

11.40
-0.10
(-0.87%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV13,8452,7314,7752,5024,72623,85214,94613,59081,396122,017144,813122,84696,400101,37656,927
Giá vốn hàng bán2,7538871,7537642,1306,1577,4897,24357,05992,388114,45292,16377,18183,72741,118
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,0911,8453,0211,7382,59617,6957,4586,34724,33729,62930,36030,68319,21917,64915,809
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,73390918811,0579,8221,4611,3669,93714,76316,24515,27211,4289,03313,957
Tổng lợi nhuận trước thuế8,73390666811,0579,5701,8661,3659,87719,76616,27615,51415,33622,08214,247
Lợi nhuận sau thuế 7,25684557658597,9621,5071,1617,91316,97315,01712,69710,88417,50411,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,25684557658597,9621,5071,1617,91316,97315,01712,71110,99517,50611,277
Tổng tài sản ngắn hạn336,015326,725327,418325,624326,421336,015326,421304,778310,879363,831491,972549,912480,874293,225244,914
Tiền mặt6,5375,4974,2244,5895,5866,5375,5866,55210,9178,68414,51795,23575,91735,23144,975
Đầu tư tài chính ngắn hạn2202322203,8323,6724,11537,87255,20020011,000
Hàng tồn kho111,072111,072111,072111,072111,072111,072111,07286,77590,578146,802219,772292,104297,481194,633162,209
Tài sản dài hạn162,569164,223164,480166,094166,714162,569166,434166,240165,960169,426175,429153,87060,89350,62132,647
Tài sản cố định7,7327,8347,9378,0398,1427,7328,1428,5518,9619,38814,70313,27913,89314,70815,390
Đầu tư tài chính dài hạn5,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3305,3645,8644,3844,3844,3504,3507,806
Tổng tài sản498,584490,948491,898491,718493,135498,584492,854471,017476,839533,256667,402703,782541,767343,846277,561
Tổng nợ205,051204,672205,706204,421205,622205,051205,622183,630184,793245,560383,043420,561320,551119,56059,793
Vốn chủ sở hữu293,533286,276286,192287,297287,512293,533287,232287,387292,046287,697284,358283,221221,216224,287217,769

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.56K0.11K0.08K0.57K1.35K1.19K1.68K1.45K2.32K1.49K3.69K4.26K3.89K5.17K5.66K14.64K22.17K7.26K6.30K4.78K
Giá cuối kỳ12.40K11.67K13.43K12.75K17.86K15.51K13.08K16K12.93K13.25K12.21K11.50K7.54K6.31K4.03K14.49K12.31K4.64K181.50K181.50K
Giá / EPS (PE)22.02 (lần)107.32 (lần)160.31 (lần)22.33 (lần)13.26 (lần)13.01 (lần)7.78 (lần)11 (lần)5.58 (lần)8.88 (lần)3.30 (lần)2.70 (lần)1.94 (lần)1.22 (lần)0.71 (lần)0.99 (lần)0.56 (lần)0.64 (lần)28.81 (lần)37.95 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.35 (lần)10.82 (lần)13.70 (lần)2.17 (lần)1.84 (lần)1.35 (lần)0.80 (lần)1.25 (lần)0.96 (lần)1.76 (lần)0.49 (lần)0.29 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.10 (lần)3.68 (lần)4.39 (lần)
Giá sổ sách20.77K20.73K20.74K21.07K22.84K22.57K37.47K29.26K29.67K28.81K35.73K35.34K33.45K36.07K32.59K43.17K42.02K22.31K19.50K23.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.56 (lần)0.65 (lần)0.61 (lần)0.78 (lần)0.69 (lần)0.35 (lần)0.55 (lần)0.44 (lần)0.46 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.21 (lần)9.31 (lần)7.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.39%66.23%64.71%65.20%68.23%73.71%78.14%88.76%85.28%88.24%76.91%78.30%76.27%71.36%63.49%64.73%61.02%63.48%68.57%82.28%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.61%33.77%35.29%34.80%31.77%26.29%21.86%11.24%14.72%11.76%23.09%21.70%23.73%28.64%36.51%35.27%38.98%36.52%31.43%17.72%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.13%41.72%38.99%38.75%46.05%57.39%59.76%59.17%34.77%21.54%34.46%39.15%46.41%37.75%43.99%42.43%45.64%73.16%82.88%78.21%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu69.86%71.59%63.90%63.28%85.35%134.70%148.49%144.90%53.31%27.46%52.58%64.35%86.59%60.65%78.54%73.70%83.96%272.57%483.93%358.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.87%58.28%61.01%61.25%53.95%42.61%40.24%40.83%65.23%78.46%65.54%60.85%53.59%62.25%56.01%57.57%54.36%26.84%17.13%21.79%
6/ Thanh toán hiện hành173.82%169.73%165.97%168.31%148.16%128.44%130.76%150.05%245.91%460.18%323.77%324.39%224.54%222.02%191.53%169.68%133.93%86.80%82.76%105.20%
7/ Thanh toán nhanh116.36%111.97%118.72%119.27%88.38%71.06%61.30%57.22%82.68%155.40%160.41%148.15%65.07%53.42%53.95%76.56%59.35%31.16%52.36%40.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.38%2.90%3.57%5.91%3.54%3.79%22.64%23.69%29.55%84.51%109.13%90.72%22.73%12.45%5.64%21.53%22.75%0.65%20.62%9.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.78%3.03%2.89%17.07%22.88%21.70%17.46%17.79%29.48%20.51%46.06%68.40%56.08%50.32%58.30%74.95%78.03%58.28%43.33%37.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.10%4.58%4.46%26.18%33.54%29.44%22.34%20.05%34.57%23.24%59.88%87.35%73.52%70.52%91.81%115.79%127.89%91.81%63.19%46.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu8.13%5.20%4.73%27.87%42.41%50.93%43.37%43.58%45.20%26.14%70.28%112.41%104.63%80.85%104.08%130.18%143.55%217.12%252.99%173.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5.54%6.74%8.35%62.99%62.93%52.08%31.55%25.94%43.02%25.35%88.25%122.32%81.81%60.07%80.88%98.76%103.91%97.43%87.40%52.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần33.38%10.08%8.54%9.72%13.91%10.37%10.35%11.41%17.27%19.81%14.71%10.73%11.11%17.71%16.68%26.05%36.76%15%12.77%11.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.60%0.31%0.25%1.66%3.18%2.25%1.81%2.03%5.09%4.06%6.78%7.34%6.23%8.91%9.72%19.52%28.68%8.74%5.53%4.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.71%0.52%0.40%2.71%5.90%5.28%4.49%4.97%7.81%5.18%10.34%12.06%11.62%14.32%17.36%33.91%52.77%32.56%32.31%20.08%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)129%20%16%14%18%13%14%14%21%27%20%14%14%27%26%56%81%22%25%17%
Tăng trưởng doanh thu59.59%9.98%-83.30%-33.29%-15.74%17.88%27.43%-4.91%78.08%-55.02%-36.77%13.48%34.41%-14.01%-9.47%11.78%24.55%%19.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận428.33%29.80%-85.33%-53.38%13.03%18.14%15.61%-37.19%55.24%-39.43%-13.34%9.67%-15.72%-8.69%-42.04%-20.78%205.32%%31.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.28%11.98%-0.63%-24.75%-35.89%-8.92%31.20%168.11%99.96%-36.86%-17.37%-21.49%48.27%-14.51%20.66%8.19%-41.97%%10.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.19%-0.05%-1.60%1.51%1.17%0.40%28.03%-1.37%2.99%20.92%1.13%5.63%3.86%10.70%13.23%23.26%88.38%%-18.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.16%4.64%-1.22%-10.58%-20.10%-5.17%29.90%57.56%23.88%1.01%-6.11%-6.96%20.62%-0.39%16.38%16.38%-6.98%%4.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |