CTCP Sông Đà 12 (s12)

1.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,55829,23329,55238,95144,47462,657151,004161,608192,721191,646204,960222,735226,272240,341263,853280,290304,818284,337286,737274,788
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9804061672691026592663,8554,4571,4061,1188421,0611,4882,8306,9752,97612,28511,0164,759
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,1143,1403,1904,6564,1942,2662,2662,5312,9554,3384,4975,4094,9135,7305,7715,7715,7714,7564,7566,762
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,6241,1731,7019,46515,68331,957112,259108,431128,731126,051131,147142,303145,514163,962155,577148,508175,182134,326145,521142,131
IV. Tổng hàng tồn kho14,71620,40420,40420,50620,48323,79532,29242,81054,86551,12861,66167,49868,10362,50364,69279,46481,81495,41596,80887,761
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1244,1114,0914,0554,0113,9803,9223,9821,7118,7236,5376,6836,6806,65834,98439,57339,07537,55528,63633,375
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,53385,11285,34085,58585,87472,56873,94977,18787,75497,78297,28498,54399,917100,881104,559105,935104,148117,091117,816116,036
I. Các khoản phải thu dài hạn79,17479,17479,17479,17479,17462,55262,55262,55262,55270,32869,96170,17270,852895895895895
II. Tài sản cố định7639681,1961,4411,7122,0063,3896,5249,23911,44312,11212,82013,44314,20014,96215,73716,51417,45718,24219,737
III. Bất động sản đầu tư57
IV. Tài sản dở dang dài hạn575757575757
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,9704,9704,9704,9704,9707,9717,9717,97114,90114,90114,90114,90114,90184,85985,58785,58785,58797,64997,68493,135
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6261839371401,0621,1103106497208703,9534,5531,9891,0339372,211
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN111,090114,345114,892124,535130,349135,225224,953238,795280,475289,427302,244321,278326,189341,222368,412386,225408,966401,428404,553390,824
A. Nợ phải trả278,521281,515278,600274,151275,460252,000266,916276,976277,825286,967288,104288,067292,550293,270316,206334,273351,868339,640338,342325,045
I. Nợ ngắn hạn193,779196,769193,858189,413190,722187,521202,438212,440206,280215,374216,455216,879221,356219,894241,211258,876276,001205,813205,012192,233
II. Nợ dài hạn84,74184,74684,74284,73784,73764,47864,47864,53671,54571,59271,64971,18871,19473,37674,99575,39775,867133,827133,330132,812
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-167,430-167,170-163,708-149,616-145,111-116,775-41,963-38,1812,6502,46114,14033,21133,63947,95252,20651,95257,09761,78866,21165,779
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN111,090114,345114,892124,535130,349135,225224,953238,795280,475289,427302,244321,278326,189341,222368,412386,225408,966401,428404,553390,824
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |