CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

32.50
-1.30
(-3.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,599247,707286,397308,145285,017233,264257,412307,492286,030225,227228,587279,519265,850284,234
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)326,599247,707286,397308,145285,017233,264257,412307,492286,030225,227228,587279,519265,850284,234
4. Giá vốn hàng bán134,270111,620113,597111,722107,96499,899110,096106,70194,96385,49688,19585,99674,94051,510
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)192,328136,087172,800196,423177,053133,365147,316200,790191,067139,731140,391193,523190,910232,724
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0814,5121,9531,5093,9602,1903,0901,5445,3367,5033,9762,2861,5263,843
7. Chi phí tài chính30,58038,44724,58228,82728,76537,71343,94556,73250,51867,401114,49398,279115,324122,682
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,67832,63220,54722,61228,76536,39741,39945,89350,45455,70763,98372,78489,040
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,2057,1298,1888,8947,4407,2307,1177,5716,8325,8226,1635,0029,4759,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)160,62495,023141,984160,210144,80790,61299,344138,030139,05374,01123,71192,52867,637104,039
12. Thu nhập khác1,5333,3263,36526,5985,38924,0533602,8893571,005556150
13. Chi phí khác929115231,21712211311,1877172,382109
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5243,2973,25026,5754,173-124,0313592,757-830288-1,82641
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)162,14898,320145,234186,785148,98090,611123,375138,390141,81173,18123,99990,70267,678104,039
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,41710,2187,82913,4118,3664,6839,9137,0917,5733,7151,30428
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,41710,2187,82913,4118,3664,6839,9137,0917,5733,7151,30428
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,46622,69590,70267,650104,039
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,46622,69590,70267,650104,039

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |