CTCP SCI (s99)

8.90
-0.10
(-1.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh90,285520,914427,982388,069331,143364,433332,966366,826956,821239,799286,054247,345447,945513,910539,730311,174438,3263,476,2091,746,387793,044
4. Giá vốn hàng bán8,846441,724338,473325,457274,033311,336288,126328,317929,008206,551225,514184,760383,836477,918493,093248,210393,0203,410,5791,672,839650,364
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,43979,19089,51062,61257,11053,09744,84038,50927,81433,24860,54062,58564,10935,99246,63662,96345,30565,63073,548142,680
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,03226,49528,3066,0227,6736,47213,15314,533-4,67941,31916,7846,81419,3858,22016,4925,56418,79638,10826,2049,671
7. Chi phí tài chính37,00244,23251,12438,19144,34072,35831,02329,35523,01053,20934,98332,21928,81425,05028,12122,30939,69428,74037,09732,905
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,01339,47239,66734,35836,58853,55527,81427,29928,67234,18624,82125,78914,92316,56618,72018,73918,70527,31630,23022,873
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,27819,92421,52320,11630,24522,96918,47419,535-69,67948,14414,73622,35738,00831,86315,34626,979-14,45243,75019,80017,367
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,19041,52945,16910,326-9,802-36,7527,7805,86172,352-27,65725,68516,70418,310-16,27120,70219,23838,85931,24942,855102,080
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,51340,25044,2909,994-5,63312,13319,44431,32814,70759,30931,35817,94928,267-16,78146,09219,23640,11930,98842,605102,287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,81136,05935,7797,593-9,67810,75714,44127,21013,15348,55629,02714,23826,897-11,83137,23216,90539,01323,95128,46982,279
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,81132,00530,9898,733-15,2597,23519,22022,47810,40946,50326,7329,06222,237-10,55831,2229,88128,79116,02212,68252,017

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,181,7992,108,1082,019,6822,098,3361,664,5351,730,7921,829,0451,817,5171,973,6471,792,3391,545,9791,487,1311,604,1541,894,3981,824,3161,864,7391,966,1353,565,3594,039,9713,724,765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền335,766291,703140,115186,437126,205138,463120,046297,683334,517224,133249,626264,367207,588379,725162,566240,695369,475440,268582,355383,618
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn437,475545,277461,563417,41457,414105,517109,06795,64864,15484,07545,70123,99926,8395,9185,91845,38519,635122,5093,423353,859
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,262680,327844,727840,844759,923794,049794,252782,061788,389663,367656,508645,947873,805933,180868,093821,691796,3442,403,4511,779,0872,189,513
IV. Tổng hàng tồn kho489,356390,424376,203449,510523,976494,898612,989457,675607,769646,634431,378385,152334,102375,644611,398598,445636,772540,0781,540,178732,717
V. Tài sản ngắn hạn khác204,941200,377197,074204,132197,018197,865192,690184,451178,818174,130162,766167,666161,820199,931176,340158,522143,90859,054134,92865,057
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,518,9902,564,6992,633,3052,687,9172,763,5932,820,9992,258,6082,147,9842,194,8462,259,4242,296,3782,240,0512,157,2072,003,5451,751,0771,670,1751,501,0441,427,5451,421,1241,440,457
I. Các khoản phải thu dài hạn1,7631,4951,6141,4011,4651,5282,6722,4794,6805,1965,1905,9105,9125,8675,7875,7555,7005,5205,1675,130
II. Tài sản cố định2,270,0912,316,5202,379,3462,448,0292,545,7912,580,4321,897,7611,918,3342,036,9522,115,7842,155,9991,560,957753,369780,007804,832817,995839,155850,865871,265904,500
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,17323,33518,75110,6439,44587,88434,46322,42220,99410,4705,443528,7401,248,1001,069,207787,441700,747529,386443,748401,174398,021
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,92642,92643,04043,92643,01843,018234,169116,504117,311112,878113,748115,668113,902112,264121,835120,795109,150109,150121,757110,970
VI. Tổng tài sản dài hạn khác182,038180,424190,554183,918163,87586,19689,54488,24514,91015,09515,99828,77535,92436,20031,18124,88417,65418,26221,76221,837
VII. Lợi thế thương mại66,36566,85572,73669,29574,13421,941
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,700,7894,672,8064,652,9874,786,2534,428,1284,551,7914,087,6533,965,5014,168,4934,051,7633,842,3573,727,1823,761,3623,897,9433,575,3933,534,9133,467,1794,992,9045,461,0955,165,222
A. Nợ phải trả2,820,9782,913,3142,931,2303,097,5512,745,1632,848,6222,506,9072,406,4192,626,1672,523,0802,366,5402,269,3542,309,8382,473,3172,432,5842,424,0262,432,1424,005,2344,422,3773,949,666
I. Nợ ngắn hạn1,180,4701,123,9811,043,8301,174,8451,268,6161,366,5911,355,1671,223,6811,412,8171,269,550980,373950,6631,081,1811,224,7231,399,2601,453,6521,546,7503,029,6673,405,2253,014,531
II. Nợ dài hạn1,640,5081,789,3341,887,4001,922,7071,476,5461,482,0321,151,7401,182,7381,213,3501,253,5301,386,1681,318,6911,228,6571,248,5941,033,323970,374885,392975,5671,017,152935,136
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,879,8101,759,4921,721,7581,688,7021,682,9661,703,1691,580,7461,559,0821,542,3261,528,6831,475,8171,457,8281,451,5231,424,6271,142,8101,110,8871,035,037987,6701,038,7191,215,555
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,700,7894,672,8064,652,9874,786,2534,428,1284,551,7914,087,6533,965,5014,168,4934,051,7633,842,3573,727,1823,761,3623,897,9433,575,3933,534,9133,467,1794,992,9045,461,0955,165,222
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |