CTCP SCI (s99)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.90
9.10
8.90
71,700
17.1K / 17.1K
0.3K / 0.3K
19.7x / 19.6x
0.4x / 0.4x
1% # 2%
1.5
661 Bi
104 Mi / 99Mi
194,523
12.4 - 5.9
2,745 Bi
1,683 Bi
163.1%
38.01%
126 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 12,400 9.00 4,200
8.80 21,100 9.10 27,200
8.70 14,300 9.20 23,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 8.90 -0.10 100 100
09:31 9 0 100 200
09:44 8.90 -0.10 200 400
09:46 8.90 -0.10 400 800
09:47 8.90 -0.10 700 1,500
09:48 8.90 -0.10 200 1,700
09:54 8.90 -0.10 600 2,300
09:55 8.90 -0.10 900 3,200
09:56 9 0 200 3,400
09:58 9.10 0.10 2,100 5,500
11:10 9 0 5,000 10,500
11:18 9 0 100 10,600
13:10 9 0 5,400 16,000
13:18 9 0 3,500 19,500
13:25 9 0 1,500 21,000
13:26 9 0 9,000 30,000
13:31 9 0 4,000 34,000
13:32 9 0 6,000 40,000
13:38 9 0 1,000 41,000
13:47 9 0 4,000 45,000
13:48 9 0 5,000 50,000
13:52 9 0 3,000 53,000
13:53 9 0 7,000 60,000
14:13 9 0 3,000 63,000
14:14 9 0 2,100 65,100
14:26 9 0 3,000 68,100
14:29 9 0 1,500 69,600
14:45 9 0 2,100 71,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 607.29 (0.58) 0% 15.71 (-0.01) -0%
2018 1,001.34 (0.80) 0% 5.42 (0.06) 1%
2019 1,110.07 (1.30) 0% 69.10 (0.03) 0%
2020 1,706.30 (1.61) 0% 0 (0.25) 0%
2021 5,302.77 (6.45) 0% 0 (0.17) 0%
2022 1,882.49 (1.81) 0% 0 (0.07) 0%
2023 2,389.80 (0.25) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV90,285520,914427,982388,0691,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418
Tổng lợi nhuận trước thuế46,51340,25044,2909,994141,04767,068123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,705
Lợi nhuận sau thuế 28,81136,05935,7797,593108,24243,909107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,81132,00530,9898,733100,53739,98492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,236
Tổng tài sản4,700,7894,672,8064,652,9874,786,2534,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671
Tổng nợ2,820,9782,913,3142,931,2303,097,5512,820,9782,721,0012,484,0652,273,6282,410,5822,949,5811,417,0991,406,708959,852474,595
Vốn chủ sở hữu1,879,8101,759,4921,721,7581,688,7021,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |