CTCP SCI (s99)

8.90
-0.10
(-1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9.10
8.90
35,400
17.1K / 17.1K
0.3K / 0.3K
19.7x / 19.6x
0.4x / 0.4x
1% # 2%
1.5
661 Bi
104 Mi / 99Mi
194,523
12.4 - 5.9
2,745 Bi
1,683 Bi
163.1%
38.01%
126 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 3,800 9.00 4,900
8.80 8,200 9.10 14,600
8.70 2,600 9.20 14,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 9 0 100 100
10:38 9 0 1,000 1,100
10:39 9 0 1,000 2,100
11:10 8.90 -0.10 1,900 4,000
13:10 9 0 10,100 14,100
13:30 9 0 17,100 31,200
13:38 9.10 0.10 2,000 33,200
14:11 9 0 500 33,700
14:24 9 0 1,000 34,700
14:45 8.90 -0.10 700 35,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 607.29 (0.58) 0% 15.71 (-0.01) -0%
2018 1,001.34 (0.80) 0% 5.42 (0.06) 1%
2019 1,110.07 (1.30) 0% 69.10 (0.03) 0%
2020 1,706.30 (1.61) 0% 0 (0.25) 0%
2021 5,302.77 (6.45) 0% 0 (0.17) 0%
2022 1,882.49 (1.81) 0% 0 (0.07) 0%
2023 2,389.80 (0.25) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV90,285520,914427,982388,0691,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418
Tổng lợi nhuận trước thuế46,51340,25044,2909,994141,04767,068123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,705
Lợi nhuận sau thuế 28,81136,05935,7797,593108,24243,909107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,81132,00530,9898,733100,53739,98492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,236
Tổng tài sản4,700,7894,672,8064,652,9874,786,2534,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671
Tổng nợ2,820,9782,913,3142,931,2303,097,5512,820,9782,721,0012,484,0652,273,6282,410,5822,949,5811,417,0991,406,708959,852474,595
Vốn chủ sở hữu1,879,8101,759,4921,721,7581,688,7021,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |