CTCP SCI (s99)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,395,3681,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418124,707114,246140,100122,011108,67292,864125,891
4. Giá vốn hàng bán1,201,8121,437,0361,601,5706,122,2551,045,8331,134,949677,947533,120251,160118,75280,900103,81392,06179,37752,97980,886
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,556185,678185,668329,189562,716164,816124,86347,77042,2595,95531,41736,10729,08826,91739,78543,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,83159,29449,861100,14744,13723,75643,46717,42074,88872,6548,4148672,8831,5525982,587
7. Chi phí tài chính177,077142,473105,109147,088184,46696,98444,37137,71145,47447,5794,2682,0758,12819,1614,7424,295
-Trong đó: Chi phí lãi vay145,256113,46769,03299,78498,49882,51532,59132,53424,1025,1231,5383,7287,0579,3534,2454,295
9. Chi phí bán hàng8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,22312,21685,48171,475106,17150,88143,66939,92955,17616,46915,13323,16614,49213,64013,74111,867
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-32,91491,88543,931210,774316,21640,70780,289-12,45016,49714,55320,42911,7339,350-4,33221,90030,226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,271123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,70536,16327,6143,4452,64356022,97730,172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,730107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,52828,43821,4112,3862,14632120,09622,629
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,67492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,23628,25621,4112,3862,14632120,09622,629

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |