CTCP SCI (s99)

8.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418124,707114,246140,100122,011108,67292,864125,891
2. Các khoản giảm trừ doanh thu721,9281808622,3771001,205
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,5491,299,765802,810580,890293,418124,707112,317139,920121,149106,29492,764124,686
4. Giá vốn hàng bán1,114,5001,211,4691,437,0361,601,5706,122,2551,045,8331,134,949677,947533,120251,160118,75280,900103,81392,06179,37752,97980,886
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)312,751191,103185,678185,668329,189562,716164,816124,86347,77042,2595,95531,41736,10729,08826,91739,78543,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính86,85538,48359,29449,861100,14744,13723,75643,46717,42074,88872,6548,4148672,8831,5525982,587
7. Chi phí tài chính170,549164,074142,473105,109147,088184,46696,98444,37137,71145,47447,5794,2682,0758,12819,1614,7424,295
-Trong đó: Chi phí lãi vay146,510142,408113,46769,03299,78498,49882,51532,59132,53424,1025,1231,5383,7287,0579,3534,2454,295
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-8851,602-1,009
9. Chi phí bán hàng8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,84184,07412,21685,48171,475106,17150,88143,66939,92955,17616,46915,13323,16614,49213,64013,74111,867
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)141,214-19,44891,88543,931210,774316,21640,70780,289-12,45016,49714,55320,42911,7339,350-4,33221,90030,226
12. Thu nhập khác5,91395,71639,21738,6931,3402,1821,4721,7211,6972,17030,69024,2704977014,8991,104255
13. Chi phí khác6,0819,2017,5013,8574262,5343,3301,5101,6273,9629,08017,0868,7857,408726308
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16886,51631,71634,836914-352-1,85821171-1,79121,6107,185-8,288-6,7074,8921,078-53
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,04767,068123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,70536,16327,6143,4452,64356022,97730,172
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,67611,20826,45423,97832,26654,19413,6329,73514,6633,0104,7966,2021,0584972394757,543
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8,12911,950-10,610-9,59210,0179,157-1,7006,330-8,480-1,8322,9292,406
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,80523,15915,84414,38642,28363,35111,93216,0666,1831,1787,7256,2021,0584972392,8827,543
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)108,24243,909107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,52828,43821,4112,3862,14632120,09622,629
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,7053,92515,34615,60864,15677,3754,48918,331-3,980-1,709182
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)100,53739,98492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,23628,25621,4112,3862,14632120,09622,629

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,181,7991,633,7561,825,5631,559,5601,932,1472,678,8121,039,437942,470746,853609,516640,034163,931132,800140,124142,748133,696103,561104,99167,87837,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền335,766139,205325,522210,709375,473231,495109,10097,29356,83263,66132,71815,00724,6539,74510,3992,80710,53111,2196,4025,765
1. Tiền160,76664,90593,522130,856219,473219,49575,60080,29356,83250,66132,71815,00724,6539,74510,3992,80710,53111,2196,4025,765
2. Các khoản tương đương tiền175,00074,300232,00079,853156,00012,00033,50017,00013,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn437,47544,41473,15423,57513,011348,961255,00435,80883,986174,682197,27322,2442,2224,2744,07813,4677,41023,28914,3502,550
1. Chứng khoán kinh doanh1,28349965,19318,7848,64711,357267,31447,86489,09440,913205,81722,6186,0939,79712,02313,4677,41023,28914,3502,550
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-512-386-7,017-911-1,086-1,775-12,560-12,307-5,359-6,481-8,794-374-3,871-5,523-7,945
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn436,70444,30014,9785,7035,450339,380250250250140,250250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,262749,215782,469829,455750,3041,726,298380,298473,675352,670190,996272,89880,15456,61551,81232,40144,36450,63733,55328,87310,362
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng554,782635,319604,375696,772553,7211,122,232277,169330,150264,262129,911169,64974,44052,48544,74528,53736,47938,53928,81427,2959,462
2. Trả trước cho người bán96,38365,209118,426148,480171,792540,93260,22376,73057,44033,42412,7194,4441,7342,3032,8523,0233,6443,225918834
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng4,3934,077
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn13,3007,5004,00031,00014,0002,000
6. Phải thu ngắn hạn khác63,94254,79769,45669,51794,667129,95377,01966,87540,68451,49795,7547,8064,6497161,0734,9228,4891,54969966
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,145-13,610-13,787-85,315-69,876-66,819-34,113-31,079-23,717-23,835-7,224-6,536-6,645-29-60-60-35-35-38
IV. Tổng hàng tồn kho489,356504,052470,278334,326649,324345,216265,889304,793210,322168,841131,02822,80027,50749,60867,61851,69627,08129,67511,17715,182
1. Hàng tồn kho489,356504,052470,278334,326649,324345,216265,889304,793210,322168,862131,04922,80027,50749,60867,61851,69627,08129,67511,17715,182
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21-21
V. Tài sản ngắn hạn khác204,941196,871174,139161,494144,03426,84229,14630,90143,04411,3366,11723,72621,80324,68628,25121,3627,9037,2567,0763,499
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1971,8865543421126205655141,349733814298328428944392819
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ203,247194,461172,098161,098140,83726,12727,71930,34141,59910,4215,3032,6623,9152,7101,7072,2099061,7011,2511,488
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4975231,487543,085958624796183421,2461,7431,982
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác20,76617,51820,30224,70716,7316,9975,5555,7971,992
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,518,9902,767,7702,199,2182,151,5331,508,1971,333,9541,094,3981,155,086837,643365,155213,08248,03465,27972,43281,26278,59639,76630,77817,73615,830
I. Các khoản phải thu dài hạn1,7631,4654,6805,9125,7015,0462,5493683684,5792,613
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,7631,4654,6805,9125,7015,0462,5493683684,5792,613
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,270,0912,516,3151,966,841753,406839,155944,196907,350170,200168,467149,68796,51736,22040,90517,55123,74227,64714,37517,95411,58712,374
1. Tài sản cố định hữu hình2,237,8402,494,3791,936,553697,897785,580891,788879,848170,034168,370149,57796,39514,24618,91617,36523,50427,39114,17817,74511,36511,988
2. Tài sản cố định thuê tài chính25,74220,04330,26655,47553,52952,34027,385151
3. Tài sản cố định vô hình6,5091,893223447691181679710912221,97421,988186237256197209222234
III. Bất động sản đầu tư4,52516,47713,80714,09914,390
- Nguyên giá4,98817,57614,55614,55614,556
- Giá trị hao mòn lũy kế-463-1,100-749-458-167
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,1739,34821,6511,253,856530,651329,303101,395739,331449,842114,08027,3656,2325,82040,27542,23235,72624,77010,7246,1493,456
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,1739,34821,6511,253,856530,651329,303101,395739,331449,842114,08027,365
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,92643,040116,397113,786120,79539,37076,070241,254207,55085,55080,5505505505505505506122,100
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh12,37611,49073,20270,59171,600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,55030,55042,19542,19542,19530,55060,55060,55067,55085,55080,5505505505505505507595,785
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-147-3,685
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0007,0008,82015,520180,704140,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác182,038197,60289,65024,57411,89516,0387,0343,93411,41611,2606,0365071,5282496402839
1. Chi phí trả trước dài hạn110,281112,76184,73711,7683,6436,0014031,2162,3689,3816,0365071,5282496402839
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,4626,0632,73910,6328,25210,0376,6312,7189,0481,879
3. Tài sản dài hạn khác2,9312,1742,1742,174
VII. Lợi thế thương mại66,36576,604
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671853,116211,965198,079212,556224,010212,292143,327135,76985,61453,187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,820,9782,721,0012,484,0652,273,6282,410,5822,949,5811,417,0991,406,708959,852474,595364,71755,59861,27475,32588,83376,11465,23383,31149,24942,453
I. Nợ ngắn hạn1,180,4701,240,3691,268,7151,031,8511,464,7652,078,004743,558854,935616,380340,186253,20755,59861,27474,71485,46866,73060,47279,40444,28836,249
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn402,795643,821324,906446,437551,240572,758370,246252,189286,494191,79499,46818,58229,42435,48138,90828,84231,19232,11219,99911,797
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn165,194182,828288,898271,567563,860217,64882,646185,117165,62372,46042,5353,6795,09814,17019,0367,6996,95711,9795,91710,814
4. Người mua trả tiền trước431,681274,731310,647191,571126,7031,034,23781,324249,17756,37231,90444,8873,5506,5555651,0826,3636,45922,5744,2291,358
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,10215,87725,5106,5316,94333,7836,3528,94314,2135,81811,61011,7699,3067,9473,0142105,1061,4702,3181,439
6. Phải trả người lao động33,28025,45232,80928,74252,46942,03521,01427,17032,34219,80216,7456,6445,1448,1497,4397,1025,3773,4423,9702,710
7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,41052,740175,18118,647105,55387,73211,5206,29141,30711,1963,3097,3951,6803,48310,85713,1212,5704,3693,6074,567
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác26,97520,88786,73145,52633,72374,453167,246123,63818,0744,96333,0633,4433,0193,9082,8151,6552,3143,0243,1713,502
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,80910,4845131,047901901
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,03324,03324,03322,83017,4654,8733,2102,4101,9552,2491,5892311101,4161,7384974351,07563
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,640,5081,480,6331,215,3491,241,776945,817871,577673,541551,773343,472134,408111,5106113,3659,3844,7613,9074,9616,204
1. Phải trả người bán dài hạn5,700
2. Chi phí phải trả dài hạn331
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác575784,871577,55757575757
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,587,5411,439,7121,092,6741,030,087778,932779,690660,187550,050341,749131,375108,5246113,0115,8743,6893,6064,7706,086
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,62319,5784,49713,22420,37416,4423,8781,6661,6662,9762,9292,406
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm354250256301191118
10. Dự phòng phải trả dài hạn27,64421,011118,121198,40961,63975,3881,350854816
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn569
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077488,398156,367136,805137,231135,177136,17878,09452,45836,36510,734
I. Vốn chủ sở hữu1,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077488,398156,367136,805137,231135,177136,17878,09452,45836,36510,734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,040,890991,343939,974854,540524,267524,267428,293407,907388,491388,491370,000124,969124,969124,96999,99080,00044,47929,74015,0005,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-1,569-1,569-1,407-1,407-1,441822982982982982982982982982982982606606606
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu134,04771,48718,44518,44518,44517,66512,7056,050
5. Cổ phiếu quỹ-260-260-260
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,43011,43011,43011,43011,43011,56811,56811,56810,2039,2268,1922,5234,2305,16915,16019,7509,8385,5296,0662,646
9. Quỹ dự phòng tài chính3,5283,3963,2963,2962,2971,174751308146
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối270,810299,714380,301376,854322,449243,30474,24079,52465,41942,69248,16624,3643,2272,81415,75033,14921,99716,09314,6463,202
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát424,202308,119191,973177,603154,612265,558188,949184,818159,54858,68461,058
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671853,116211,965198,079212,556224,010212,292143,327135,76985,61453,187
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |