CTCP SCI (s99)

8.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV90,285520,914427,982388,069331,1431,427,2501,402,5731,622,7151,787,2376,451,4451,608,6211,299,765802,810580,890293,418
Giá vốn hàng bán8,846441,724338,473325,457274,0331,114,5001,211,4691,437,0361,601,5706,122,2551,045,8331,134,949677,947533,120251,160
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV81,43979,19089,51062,61257,110312,751191,103185,678185,668329,189562,716164,816124,86347,77042,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh44,19041,52945,16910,326-9,802141,214-19,44891,88543,931210,774316,21640,70780,289-12,45016,497
Tổng lợi nhuận trước thuế46,51340,25044,2909,994-5,633141,04767,068123,60178,767211,688315,86438,84980,500-12,38014,705
Lợi nhuận sau thuế 28,81136,05935,7797,593-9,678108,24243,909107,75764,381169,405252,51326,91764,434-18,56313,528
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,81132,00530,9898,733-15,259100,53739,98492,41248,772105,249175,13722,42946,103-14,58315,236
Tổng tài sản ngắn hạn2,181,7992,108,1082,019,6822,098,3361,664,5352,181,7991,633,7561,825,5631,559,5601,932,1472,678,8121,039,437942,470746,853609,516
Tiền mặt335,766291,703140,115186,437126,205335,766139,205325,522210,709375,473231,495109,10097,29356,83263,661
Đầu tư tài chính ngắn hạn437,475545,277461,563417,41457,414437,47544,41473,15423,57513,011348,961255,00435,80883,986174,682
Hàng tồn kho489,356390,424376,203449,510523,976489,356504,052470,278334,326649,324345,216265,889304,793210,322168,862
Tài sản dài hạn2,518,9902,564,6992,633,3052,687,9172,763,5932,518,9902,767,7702,199,2182,151,5331,508,1971,333,9541,094,3981,155,086837,643365,155
Tài sản cố định2,270,0912,316,5202,379,3462,448,0292,545,7912,270,0912,516,3151,966,841753,406839,155944,196907,350170,200168,467149,687
Đầu tư tài chính dài hạn42,92642,92643,04043,92643,01842,92643,040116,397113,786120,79539,37076,070241,254207,55085,550
Tổng tài sản4,700,7894,672,8064,652,9874,786,2534,428,1284,700,7894,401,5264,024,7813,711,0933,440,3444,012,7662,133,8352,097,5571,584,496974,671
Tổng nợ2,820,9782,913,3142,931,2303,097,5512,745,1632,820,9782,721,0012,484,0652,273,6282,410,5822,949,5811,417,0991,406,708959,852474,595
Vốn chủ sở hữu1,879,8101,759,4921,721,7581,688,7021,682,9661,879,8101,680,5251,540,7161,437,4661,029,7621,063,184716,736690,849624,644500,077

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.97K0.41K0.98K0.57K2.01K3.34K0.52K1.13KK0.39K0.76K1.71K0.19K0.17K0.03K2.51K5.15K
Giá cuối kỳ9.10K7.62K8.25K5.85K18.15K14.63K6.80K5.41K3.84K3.55K4.01K7.14K3.83K3.11K2.65K11.26K14.16K
Giá / EPS (PE)9.38 (lần)18.81 (lần)8.39 (lần)10.25 (lần)9.04 (lần)4.38 (lần)12.98 (lần)4.79 (lần) (lần)9.05 (lần)5.25 (lần)4.17 (lần)20.06 (lần)18.11 (lần)82.55 (lần)4.48 (lần)2.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.66 (lần)0.54 (lần)0.48 (lần)0.28 (lần)0.15 (lần)0.48 (lần)0.22 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.47 (lần)1.19 (lần)0.78 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.24 (lần)0.97 (lần)0.49 (lần)
Giá sổ sách18.14K17.03K16.39K16.82K19.64K20.28K16.73K16.94K16.08K12.87K13.20K12.51K10.95K10.98K13.52K17.02K17.77K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.45 (lần)0.50 (lần)0.35 (lần)0.92 (lần)0.72 (lần)0.41 (lần)0.32 (lần)0.24 (lần)0.28 (lần)0.30 (lần)0.57 (lần)0.35 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.66 (lần)0.80 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ104 (Mi)99 (Mi)94 (Mi)85 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)43 (Mi)41 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)37 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.41%37.12%45.36%42.02%56.16%66.76%48.71%44.93%47.14%62.54%75.02%77.34%67.04%65.92%63.72%62.98%72.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.59%62.88%54.64%57.98%43.84%33.24%51.29%55.07%52.86%37.46%24.98%22.66%32.96%34.08%36.28%37.02%27.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.01%61.82%61.72%61.27%70.07%73.50%66.41%67.06%60.58%48.69%42.75%26.23%30.93%35.44%39.66%35.85%45.51%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu150.07%161.91%161.23%158.17%234.09%277.43%197.72%203.62%153.66%94.90%74.68%35.56%44.79%54.89%65.72%55.89%83.53%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.99%38.18%38.28%38.73%29.93%26.50%33.59%32.94%39.42%51.31%57.25%73.77%69.07%64.56%60.34%64.15%54.49%
6/ Thanh toán hiện hành184.82%131.72%143.89%151.14%131.91%128.91%139.79%110.24%121.17%179.17%252.77%294.85%216.73%187.55%167.02%200.35%171.25%
7/ Thanh toán nhanh143.37%91.08%106.82%118.74%87.58%112.30%104.03%74.59%87.05%129.53%201.02%253.84%171.84%121.15%87.90%122.88%126.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.44%11.22%25.66%20.42%25.63%11.14%14.67%11.38%9.22%18.71%12.92%26.99%40.23%13.04%12.17%4.21%17.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.36%31.87%40.32%48.16%187.52%40.09%60.91%38.27%36.66%30.10%14.62%53.90%70.73%57.40%48.51%43.74%87.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn65.42%85.85%88.89%114.60%333.90%60.05%125.05%85.18%77.78%48.14%19.48%69.69%105.50%87.07%76.13%69.46%121.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu75.93%83.46%105.32%124.33%626.50%151.30%181.35%116.21%93%58.67%25.53%73.06%102.41%88.91%80.39%68.19%161.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho227.75%240.35%305.57%479.04%942.87%302.95%426.85%222.43%253.48%148.74%90.62%354.82%377.41%185.58%117.39%102.48%298.68%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.04%2.85%5.69%2.73%1.63%10.89%1.73%5.74%-2.51%5.19%22.66%18.74%1.70%1.76%0.30%21.64%17.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.14%0.91%2.30%1.31%3.06%4.36%1.05%2.20%%1.56%3.31%10.10%1.20%1.01%0.14%9.47%15.79%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.35%2.38%6%3.39%10.22%16.47%3.13%6.67%%3.05%5.79%13.69%1.74%1.56%0.24%14.76%28.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%3%6%3%2%17%2%7%-3%6%24%26%2%2%%38%28%
Tăng trưởng doanh thu1.76%-13.57%-9.21%-72.30%301.05%23.76%61.90%38.20%97.97%135.29%9.16%-18.45%14.83%12.27%17.02%-26.23%%
Tăng trưởng Lợi nhuận151.44%-56.73%89.48%-53.66%-39.90%680.85%-51.35%-416.14%-195.71%-46.08%31.97%797.36%11.18%568.54%-98.40%-11.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.67%9.54%9.26%-5.68%-18.27%108.14%0.74%46.55%102.25%30.13%555.99%-9.26%-18.65%-15.21%16.71%16.68%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.86%9.07%7.18%39.59%-3.14%48.34%3.75%10.60%24.91%2.39%212.34%14.30%-0.31%1.52%-0.74%74.38%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.80%9.36%8.45%7.87%-14.27%88.05%1.73%32.38%62.57%14.25%302.48%7.01%-6.81%-5.11%5.52%48.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |