CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

54
-2
(-3.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,481234,801231,673242,889222,696186,736168,277152,899131,122130,510124,711126,247114,281102,327105,63885,78476,00744,35659,76239,125
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,77364,76255,31661,84347,52319,1579,57811,83554,44115,55023,26217,63327,82216,00427,84919,94131,51310,4778,7775,683
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn67,00255,00246,50263,502104,00244,00225,00227,5024,0025,15725,00220,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,82743,04132,20046,53630,96136,70544,08538,77223,57428,51225,05028,20939,18539,77941,91135,03730,26924,39925,51417,674
IV. Tổng hàng tồn kho55,80663,73890,10965,67239,83986,03089,32774,58348,87181,14251,26760,25847,12746,40135,72130,68414,2079,08125,45715,558
V. Tài sản ngắn hạn khác13,0728,2587,5465,3353718422842072341491301471481431561221740014210
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,49124,29426,28332,06534,43537,08743,49545,20835,22735,62813,96818,22519,93224,15622,33820,17516,09417,47014,80817,818
I. Các khoản phải thu dài hạn57484839393939134393959
II. Tài sản cố định23,30824,08626,22132,00134,31736,59242,62944,86634,90035,58913,90717,60219,85024,11522,21120,08716,09317,47014,80817,240
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn42289418787579
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn222221
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1261601326784568271663621393939
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN258,972259,095257,956274,954257,131223,823211,772198,107166,350166,139138,679144,473134,213126,483127,976105,95992,10161,82674,57056,944
A. Nợ phải trả78,90880,21481,00698,84193,53570,91174,17571,35449,98655,86238,11949,36848,70543,73750,41645,60944,98920,66731,09918,781
I. Nợ ngắn hạn78,90880,21481,00698,84193,53570,91174,17571,35449,98655,86238,11949,18848,52643,52750,04945,43044,70820,34530,75418,490
II. Nợ dài hạn180180210367180281322345292
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,064178,881176,950176,113163,596152,912137,597126,754116,364110,277100,56195,10585,50882,74677,56060,35047,11241,15943,47138,162
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN258,972259,095257,956274,954257,131223,823211,772198,107166,350166,139138,679144,473134,213126,483127,976105,95992,10161,82674,57056,944
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |