CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

56.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.60
56.60
56.60
56.60
0
13.0K
4.0K
14.1x
4.4x
17% # 31%
1.2
687 Bi
12 Mi
3,996
57.9 - 47.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.00 10,000 57.00 1,000
54.60 100 58.00 2,000
51.60 1,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.70 (-0.50) 35.9%
MSN 72.10 (-2.10) 26.9%
SAB 42.30 (-0.60) 18.5%
KDC 49.75 (-0.35) 5.3%
SBT 20.75 (0.00) 4.1%
DBC 15.80 (-0.10) 2.8%
BHN 27.00 (0.00) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 17.45 (-0.60) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV199,285179,568190,385174,510743,749729,564798,230799,958966,6441,086,8021,063,8151,011,363931,099877,987
Tổng lợi nhuận trước thuế14,35916,42815,12615,61761,53060,86064,98865,55062,25858,87652,76850,58841,31637,585
Lợi nhuận sau thuế 11,13613,01812,03712,41848,60947,60051,20951,70349,41246,75941,98940,26632,89529,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,13613,01812,03712,41848,60947,60051,20951,70349,41246,75941,98940,26632,89529,863
Tổng tài sản258,972281,893257,213283,394258,972259,095257,956274,954257,131223,823211,772198,107166,350166,139
Tổng nợ78,908112,965101,30392,09578,90880,21481,00698,84193,53570,91174,17571,35449,98655,862
Vốn chủ sở hữu180,064168,928155,910191,299180,064178,881176,950176,113163,596152,912137,597126,754116,364110,277


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc