CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco (saf)

53.50
1.30
(2.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.20
53.50
53.50
53.50
3,400
14.9K
4.0K
13.4x
3.6x
18% # 27%
0.8
638 Bi
12 Mi
1,070
66 - 44.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.10 200 53.00 100
50.00 100 53.40 600
49.20 100 53.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.90 (-0.30) 35.9%
MSN 76.80 (-0.60) 26.9%
SAB 47.50 (-1.00) 18.5%
KDC 43.80 (2.20) 5.3%
SBT 20.35 (-0.15) 4.1%
DBC 22.60 (0.10) 2.8%
BHN 30.05 (0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.50 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 53.50 1.30 3,400 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 900 (0.93) 0% 37.60 (0.03) 0%
2018 950 (1.01) 0% 33.60 (0.04) 0%
2019 1,035 (1.06) 0% 45.60 (0.04) 0%
2020 1,070 (1.09) 0% 0 (0.05) 0%
2021 1,085 (0.97) 0% 0.03 (0.05) 165%
2022 850 (0.80) 0% 0 (0.05) 0%
2023 820 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV199,285179,568190,385174,510743,749729,564798,230799,958966,6441,086,8021,063,8151,011,363931,099877,987
Tổng lợi nhuận trước thuế14,35916,42815,12615,61761,53060,86064,98865,55062,25858,87652,76850,58841,31637,585
Lợi nhuận sau thuế 11,13613,01812,03712,41848,60947,60051,20951,70349,41246,75941,98940,26632,89529,863
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,13613,01812,03712,41848,60947,60051,20951,70349,41246,75941,98940,26632,89529,863
Tổng tài sản258,972281,893257,213283,394258,972259,095257,956274,954257,131223,823211,772198,107166,350166,139
Tổng nợ78,908112,965101,30392,09578,90880,21481,00698,84193,53570,91174,17571,35449,98655,862
Vốn chủ sở hữu180,064168,928155,910191,299180,064178,881176,950176,113163,596152,912137,597126,754116,364110,277


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |