CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.70
0.10
(1.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,018,6031,540,1131,403,7861,163,691871,938918,8301,635,063623,376748,365523,777493,089439,256535,399546,032550,011492,945620,594383,289456,234447,376
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1371242210,916104181523,604565501301631,48713,54212,5291,7744624,004
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,018,4661,540,1111,403,7621,163,668861,022918,8191,635,022623,368748,213520,174492,524439,206535,269545,869548,524479,403608,066381,515455,772443,372
4. Giá vốn hàng bán1,970,4621,480,9781,349,0461,116,531821,004870,3601,574,886568,302702,283484,193454,507401,921488,021498,256505,418453,053589,794374,282431,498412,367
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,00459,13454,71647,13740,01848,45960,13655,06645,92935,98138,01737,28547,24847,61243,10626,35018,2727,23324,27431,005
6. Doanh thu hoạt động tài chính83,62225,28830,63315,93534,05715,48533,19944,68421,73229,93935,41642,50786,53770,719150,27347,724184,12898,63859,69620,019
7. Chi phí tài chính24,72520,54622,33817,81921,63513,29226,49716,360-41,04920,91226,90622,329100,72459,253102,20428,83147,66911,84116,2436,759
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,03518,78920,70515,31513,75914,58617,96814,7699,13620,48726,22421,85026,33023,64121,66317,58810,74230,9282,79120,575
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-11,556-2,72911,7972,24128,356-7,32216,771-14,217-46,243359-2,927-3,729-17,738-576-7,764-768-2,215-6,224-21,970
9. Chi phí bán hàng13,36318,22615,88213,90814,29214,31514,93713,96814,17110,53910,19710,80517,68512,2848,7528,5459,0476,7679,6739,790
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,17522,75020,15519,16125,44919,07319,77620,94325,14024,06322,54524,41333,78131,05629,13625,99727,46921,05524,24918,595
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)57,80620,17138,77014,42441,0559,94248,89634,26123,15710,76610,85818,516-36,14315,16245,5229,932116,00059,98511,83615,879
12. Thu nhập khác4,9551,236239811,8969205243611,3065341,3411281,3589845095,1962,0079473,556114
13. Chi phí khác1,1341,2288241,82226,9082103751194264831,904136-5,8491,8122,3503,3116901393201,689
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,8207-586-1,741-25,01271015024188050-563-87,207-827-1,8411,8851,3178083,236-1,575
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,62620,17938,18412,68316,04310,65249,04634,50324,03710,81610,29518,507-28,93614,33543,68111,817117,31760,79315,07214,304
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,3124,6146,1206,7795,8922,20311,1726,6186,2712,4324,6675,6309364,64711,2107,40717,79811,9316,3044,706
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,96939-1,793248-2,107305-8,8621098,4637981,312258,409-1,6334,094-1,5181,3548704,769102
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,2814,6534,3277,0273,7852,5082,3106,72714,7343,2305,9785,6569,3453,01415,3045,88919,15212,80111,0734,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,34515,52633,8575,65512,2588,14446,73527,7769,3027,5874,31712,852-38,28111,32128,3775,92898,16547,9923,9999,497
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,3443,2662,7442,138-5,8655,5784,4476,7965,7641,1173,2454,782-2,6775,594-6832,1622,718-6611,6171,910
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,00112,26031,1133,51718,1232,56642,28920,9803,5396,4701,0728,069-35,6045,72729,0603,76695,44748,6542,3817,587

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |