CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.76
-0.01
(-0.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,5002,215,8721,685,153997,134907,628733,573803,613425,4691,296,4411,703,5241,655,766
2. Các khoản giảm trừ doanh thu18410,9764,37215,32218,7696,37156,71010,4496,9523,8188,3653,0632,7519,9661,59830567,5361,292
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,126,0084,038,2312,200,1162,109,0651,888,6971,919,2692,853,7512,669,7292,220,8681,825,6822,207,5071,682,089994,383897,662731,975803,583425,4691,296,3851,695,9871,654,473
4. Giá vốn hàng bán5,917,0173,834,5512,042,9041,944,4791,807,9411,781,1392,551,5222,262,9242,031,3291,690,9382,002,3271,496,682840,674705,540633,648666,982393,2471,170,3621,467,6281,295,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)208,991203,680157,211164,58580,756138,130302,228406,805189,539134,744205,181185,407153,709192,12298,328136,60132,222126,023228,359359,441
6. Doanh thu hoạt động tài chính155,477127,424129,594355,252362,418163,284178,311155,119237,94765,13513,17318,28435,70536,51731,25161,473139,050134,179110,7739,616
7. Chi phí tài chính85,42979,33929,098291,11082,404-30,354206,516224,661170,19066,10951,70518,569-15,050-15,180218,133-10,179-153,188303,93059,32938,870
-Trong đó: Chi phí lãi vay78,84462,60778,36490,51143,77728,12987,509139,758108,51860,36027,18912,74512,94817,21110,21745296517,74351,27030,959
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-24723,949-53,311-26,861-30,454-84,86418,48420,34021,8555517,673-1,699-2,424-32,576-4,747-19,015
9. Chi phí bán hàng61,38057,55445,69247,46635,27734,00273,721107,96556,33744,26143,45136,00324,61841,92632,99525,42914,92010,35427,09671,857
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,24185,19996,181120,11991,45189,33189,08383,16678,25549,76348,45051,68041,57033,16052,71924,68227,61921,41158,31050,495
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,171132,96062,52434,281203,588123,572129,703166,471144,55840,29882,42095,742135,851136,158-179,015139,126281,921-75,493194,398207,835
12. Thu nhập khác6,5105,2563,3098,0026,6173,00811,0572,6162,1222,9081,1033,8113,8772,5281,2962741,1621,48227,49514,243
13. Chi phí khác5,00927,6122,9501,6562,8311,1605,2153,9663,7196,87212,1751,5555,1351,29416114751,88611,900
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,501-22,3563606,3473,7861,8485,842-1,350-1,597-3,963-11,0722,257-1,2581,2341,135273687-40527,49412,343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,33471,34897,998134,593137,391-177,879139,399282,608-75,898221,892220,179
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,82525,93618,89224,12940,35719,77931,62643,22021,19613,51017,04924,34417,10632,3133,12620,94727,81125,00616,400
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,463-10,62810,7539,3517,0954,6312,5296,9387,813-1,323-455
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,28815,30829,64433,48047,45324,41034,15550,15829,00912,18716,59424,34417,10632,3133,12620,94727,81125,00616,400
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,14754,75473,654117,487105,078-181,006118,452254,797-75,898196,886203,779
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,49210,95614,9074,3845,5828,38621,35915,8574,771-735-2,050-936-2,839-3722,241372
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)92,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,88156,80474,590120,326105,450-183,246118,080254,797-75,898196,886203,779

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,913,7542,203,9902,283,6922,852,3843,460,8602,386,8242,814,2012,636,8442,363,4571,526,9551,794,5421,397,7121,275,1001,202,797795,464949,2521,141,2331,164,2711,937,0421,416,178
I. Tiền và các khoản tương đương tiền501,355547,306480,448316,342818,292276,490201,97791,08159,01393,03091,323116,819352,310291,100104,378272,585460,128666,477315,81343,904
1. Tiền406,897487,884473,848315,492731,792104,94799,25770,38146,65893,03054,23426,04032,71018,52548,255264,866460,128344,879315,81343,904
2. Các khoản tương đương tiền94,45859,4226,60085086,500171,543102,72020,70012,35537,08990,779319,600272,57556,1237,719321,598
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn115,64329,60439,521169,599292,83884,573306,457334,000544,091210,5269,4822,1753,0594,15958,79919,98923,403
1. Chứng khoán kinh doanh29,61229,61229,612208,481278,54565,543343,538391,118581,736217,65011,0643,0593,0594,15958,79919,98923,403
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,970-3,008-1,592-52,882-2,806-170-156,287-86,128-40,304-7,124-2,232-884
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn88,0003,00011,50114,00017,10019,200119,20629,0102,660650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,638,2321,075,5881,223,9671,804,8361,866,7121,505,6231,450,9701,275,2471,086,957555,279745,559543,134341,315480,086289,374268,541248,325165,532459,657756,208
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng533,283401,975386,157453,957623,294559,666775,148745,104665,078413,905693,244434,922236,782367,565251,593153,587168,516131,510437,436640,260
2. Trả trước cho người bán259,910108,0337,904418,54553,15318,88394,44444,20019,00920,94137,816102,11092,53044,87729,306105,75569,1247,3696,23961,507
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn89,35018,84191,06165,97493,76759,67420,00011,94012,2406,500
6. Phải thu ngắn hạn khác759,250548,065740,013867,4341,097,571868,372562,132474,003390,631113,93214,4996,10212,00369,48417,65111,40314,03326,65315,98254,441
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,561-1,327-1,169-1,073-1,073-971-753-1,840-9,175-2,205-3,348
IV. Tổng hàng tồn kho593,134502,693497,476540,950430,408478,224805,895873,084626,120623,531891,682712,414565,435418,467378,865338,117404,315300,6671,015,693615,149
1. Hàng tồn kho593,134502,693497,476540,950430,408478,334806,891873,438626,475624,739898,087719,813570,367449,057384,976338,117409,577306,4231,015,693628,034
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-110-997-354-354-1,209-6,405-7,399-4,932-30,590-6,110-5,262-5,756-12,885
V. Tài sản ngắn hạn khác65,39148,80042,28020,65752,61041,91448,90263,43147,27544,59156,49625,34513,86410,08518,68811,21028,46511,606122,476916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,3246,1675,0296,7885,7425,5446,6657,5908,1063,9262,41297685282889599
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ58,78842,25037,14213,79446,76336,27240,69255,43437,61139,12251,06120,1779,4097,43611,4029,42525,4751,8858,955
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước27938210975105971,5454071,5581,5433,0242,4341,4618713,7841,7099,4153,185916
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,7582,1439492,6071,6851,280307110,336
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,253,8834,171,5774,308,2004,384,9504,083,4363,282,0722,396,7392,418,9061,969,7962,137,6011,758,3691,833,7131,707,9331,553,4311,842,3581,666,9701,518,5891,114,8751,140,855341,355
I. Các khoản phải thu dài hạn164,776120,46030,18661,573234,78888,07050,406124,395160,198150,720156,318
1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,3248,89617,64225,44043,01964,92325,01826,15262,09040,61546,213
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn100,00018,8419,617
5. Phải thu dài hạn khác147,00011,56412,54417,291182,15223,14725,38898,24398,107110,105110,105
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi10,451
II. Tài sản cố định587,824612,721664,839686,414722,430737,222774,477814,629831,345908,992659,625301,940287,037171,74698,386108,141108,737125,87248,88565,071
1. Tài sản cố định hữu hình557,943581,578634,395655,004689,619702,840729,078770,101792,308869,674600,701241,468224,990170,06996,518105,92996,673113,24647,93364,119
2. Tài sản cố định thuê tài chính9,7748,065
3. Tài sản cố định vô hình29,88031,14330,44431,41032,81134,38235,62536,46339,03639,31858,92460,47262,0461,6771,8682,21112,06412,626952952
III. Bất động sản đầu tư117,260122,596129,810135,193141,806147,290152,774156,147172,796147,512150,705152,678155,54110,09810,09810,09810,09810,02010,02010,243
- Nguyên giá190,102190,102192,201192,201193,871193,871193,871191,772202,984162,364162,364160,694160,08511,21211,21211,21211,21211,13411,13411,134
- Giá trị hao mòn lũy kế-72,842-67,505-62,391-57,008-52,065-46,581-41,097-35,624-30,187-14,852-11,660-8,017-4,544-1,113-1,113-1,113-1,113-1,113-1,113-891
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,202,6921,113,2311,205,4951,155,0221,298,966754,373174,715124,090110,595135,509486,596956,351836,106791,155811,949398,980294,36662,85878,305292
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn866,563789,090783,387753,308622,077475,173
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang336,129324,141422,108401,714676,889279,201174,715124,090110,595135,509486,596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,113,2782,128,4122,197,7222,272,4201,584,9361,533,3511,217,1191,145,729650,526760,450293,563299,122305,586419,168751,704985,937989,595803,1411,002,426265,750
1. Đầu tư vào công ty con70,000110,00042,500
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,275,0941,275,3411,342,2121,396,023708,539750,582738,119743,829647,526743,950274,885268,473271,374274,864431,068394,505394,829281,844279,844248,036
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn841,426853,071851,809872,697872,697786,669482,900415,40016,50016,50033,77956,18877,499235,849529,445533,669549,294734,099722,58217,714
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,242-13,500-13,500-13,500-13,500-15,102-25,540-43,287-91,545-208,809-12,237-64,529-255,302
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,7003,7003,7009,6009,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,05374,15780,14874,329100,51121,76627,24853,91644,33734,41811,564123,624123,663161,264170,221163,814115,794112,9841,219
1. Chi phí trả trước dài hạn64,13869,45874,66668,06439,36721,76627,24853,91644,33734,41811,10913,62413,66351,26460,18553,8145,7942,9841,219
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại455
3. Tài sản dài hạn khác110,000110,000110,000110,036110,000110,000110,000
VII. Lợi thế thương mại3,9164,6995,4826,26561,144
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,5573,552,9123,231,4252,983,0332,756,2282,637,8222,616,2212,659,8232,279,1463,077,8971,757,533
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,9511,090,313755,706484,692368,956360,058169,572244,21070,863653,6531,062,428
I. Nợ ngắn hạn1,659,5171,320,3481,723,0492,093,3792,167,5441,844,3252,266,6491,523,363877,1191,163,0471,048,630672,209401,449338,031359,419169,128243,93470,506647,5961,031,732
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,292,4521,037,2791,048,1851,156,7651,040,753316,691511,8641,004,218630,252942,578823,432466,567202,359227,620249,07055,238434,803777,705
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn89,39381,86266,345157,734243,957277,066323,228203,561133,997129,494158,406136,003143,98068,23945,83811,834100,29028,91254,798111,317
4. Người mua trả tiền trước107,18124,90549,12414,62122,40924,69442,37340,24719,98714,6197,03518,35824,3927,43214,3417,2421,18273401,094
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,29614,30811,95620,19931,75717,54418,94218,49411,0755,75012,60515,8716,0246,44213,2767,99830,5607359,72816,459
6. Phải trả người lao động18,34513,94114,60814,99213,03016,85120,57020,71816,22914,26514,09511,72114,8368,9017,9456,27113,3647,31030,05322,236
7. Chi phí phải trả ngắn hạn57,19253,09061,30850,91360,83049,1409,02461,22723,4268,6976158642,1225,5635142926052,4356,005
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,0945,7882,4852,8882,3722,2063,6511,2512,0171,730681
11. Phải trả ngắn hạn khác56,22578,680458,920667,678743,9951,134,2161,332,975171,78831,01040,21429,44610,9629,4559,00828,40174,32186,35733,090107,28654,100
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,33810,49510,1187,5908,4425,9164,0211,8599,1265,7002,31411,863-1,7204,827335,93211,5743868,45242,814
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn745,830374,554262,774540,585780,248356,87358,940711,408787,90034,90441,68383,49783,24330,9256394432763576,05730,697
1. Phải trả người bán dài hạn2202202322322324,63522051918,090
2. Chi phí phải trả dài hạn893
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác10,59518,87516,206183,135105,24711,0036,7568,3227,9127,7583,1774,1523,7202,3278228,654
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn387,300184,560110,776238,276563,414312,36120,272676,964760,06316,63019,52378,19779,52328,598
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả51,38249,91956,90346,15036,79929,70425,07222,54315,6067,793
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5574432763571,7952,042
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,263
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn296,553120,98078,67072,79374,5563,5742,2053,3593,7992,7221,148
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,6052,462,5982,475,7192,498,3412,387,2722,277,7642,446,6502,415,6132,208,2822,424,244695,105
I. Vốn chủ sở hữu4,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,6052,462,5982,475,7192,498,3412,387,2722,277,7642,446,6502,415,6132,208,2822,424,244695,105
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,799,6103,799,6103,799,6103,799,6103,499,9722,565,0452,565,0452,490,3632,417,8571,802,3531,802,3531,307,9841,307,9841,307,9841,307,984653,992654,000654,000545,000374,400
2. Thặng dư vốn cổ phần-374-374-374-374-374406,943406,943901,532901,532901,532901,5321,571,5881,571,6071,563,0311,633,495184,140
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu39,23239,23239,23240,80340,80332,48815,082
5. Cổ phiếu quỹ-31,083-34,537-57,562
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,890-2,391
8. Quỹ đầu tư phát triển8,7298,7298,72912,02112,02112,04112,0578,9778,999157,224155,550104,382104,311104,206102,37189,54489,53690,554211,511112,171
9. Quỹ dự phòng tài chính51,17251,04350,91648,94748,50943,10334,15834,23824,393
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,77712,887
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối258,671176,22984,14766,527392,214226,03796,995116,76193,75958,67255,66168,34790,639-30,167-127,35288,94279,017-75,898
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát656,423657,241677,616687,173651,869632,087196,172204,878147,61941,41342,09042,30142,83052,80044,28112,381
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,5573,552,9123,231,4252,983,0332,756,2282,637,8222,616,2212,659,8232,279,1463,077,8971,757,533
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |