CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.09
0.01
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.08
6.04
6.10
6.02
66,500
11.9K
0.3K
22.5x
0.5x
1% # 2%
0.9
2,449 Bi
403 Mi
224,504
7.6 - 5.7
2,866 Bi
4,791 Bi
59.8%
62.57%
512 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.09 8,400 6.10 23,400
6.08 8,500 6.11 2,000
6.03 500 6.12 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.85 (-0.45) 76.6%
SAM 6.09 (0.01) 7.4%
RAL 72.00 (0.00) 7.3%
PAC 15.25 (0.05) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 6.04 0.04 1,100 1,100
10:17 6.08 0.08 2,800 3,900
10:23 6.04 0.04 1,500 5,400
10:24 6.04 0.04 2,000 7,400
10:28 6.06 0.06 2,000 9,400
10:42 6.08 0.08 1,000 10,400
11:12 6.04 0.04 500 10,900
11:16 6.02 0.02 6,000 16,900
11:20 6.06 0.06 2,000 18,900
11:21 6.06 0.06 5,200 24,100
13:10 6.06 0.06 100 24,200
13:13 6.07 0.07 3,000 27,200
13:14 6.07 0.07 4,000 31,200
13:15 6.08 0.08 2,000 33,200
13:19 6.08 0.08 2,600 35,800
13:41 6.09 0.09 6,000 41,800
13:50 6.09 0.09 2,000 43,800
13:53 6.10 0.10 2,000 45,800
14:46 6.09 0.09 20,700 66,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc