CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.76
-0.01
(-0.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.77
6.77
6.85
6.71
90,800
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
380 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.76 5,700 6.77 9,900
6.74 6,600 6.80 2,000
6.73 18,100 6.83 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.10 (0.10) 76.6%
SAM 6.76 (-0.01) 7.4%
RAL 87.10 (0.10) 7.3%
PAC 22.65 (-0.05) 4.6%
PHN 62.00 (0.00) 1.6%
TYA 18.10 (-0.30) 1.4%
MBG 3.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 6.77 0 200 200
09:24 6.76 -0.01 800 1,000
09:25 6.75 -0.02 100 1,100
09:26 6.74 -0.03 100 1,200
09:28 6.72 -0.05 7,700 8,900
09:29 6.71 -0.06 5,600 14,500
09:30 6.71 -0.06 1,000 15,500
09:31 6.71 -0.06 1,500 17,000
09:33 6.85 0.08 100 17,100
09:53 6.83 0.06 1,400 18,500
09:56 6.83 0.06 100 18,600
10:10 6.84 0.07 7,500 26,100
10:16 6.80 0.03 5,000 31,100
10:17 6.80 0.03 200 31,300
10:19 6.76 -0.01 4,800 36,100
10:23 6.76 -0.01 2,300 38,400
10:27 6.75 -0.02 2,500 40,900
10:28 6.74 -0.03 900 41,800
10:29 6.74 -0.03 1,100 42,900
10:30 6.74 -0.03 3,000 45,900
10:40 6.74 -0.03 700 46,600
10:46 6.75 -0.02 200 46,800
10:55 6.79 0.02 5,000 51,800
10:57 6.80 0.03 300 52,100
11:10 6.80 0.03 300 52,400
11:18 6.80 0.03 1,000 53,400
13:28 6.79 0.02 1,000 54,400
13:30 6.76 -0.01 400 54,800
13:31 6.75 -0.02 900 55,700
13:33 6.75 -0.02 100 55,800
13:35 6.74 -0.03 1,000 56,800
13:37 6.74 -0.03 1,000 57,800
13:38 6.75 -0.02 100 57,900
13:39 6.75 -0.02 300 58,200
13:40 6.75 -0.02 400 58,600
13:44 6.75 -0.02 400 59,000
13:46 6.83 0.06 100 59,100
13:47 6.80 0.03 200 59,300
13:50 6.83 0.06 100 59,400
13:54 6.80 0.03 1,000 60,400
14:10 6.77 0 11,200 71,600
14:13 6.77 0 1,200 72,800
14:14 6.77 0 700 73,500
14:19 6.77 0 500 74,000
14:20 6.77 0 4,000 78,000
14:21 6.77 0 2,400 80,400
14:22 6.77 0 3,000 83,400
14:23 6.77 0 100 83,500
14:26 6.77 0 500 84,000
14:45 6.76 -0.01 6,800 90,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |