CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.05
6.13
6.15
6.03
141,300
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
380 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.03 1,200 6.05 19,300
6.02 4,200 6.10 5,100
6.01 1,400 6.11 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 29.50 (-1.00) 76.6%
SAM 6.05 (0.00) 7.4%
RAL 83.50 (-0.70) 7.3%
PAC 19.30 (0.20) 4.6%
PHN 52.30 (0.00) 1.6%
TYA 18.85 (-0.30) 1.4%
MBG 2.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 6.13 0.08 100 100
09:51 6.13 0.08 900 1,000
09:53 6.15 0.10 1,000 2,000
09:54 6.12 0.07 5,000 7,000
09:55 6.12 0.07 1,000 8,000
09:57 6.12 0.07 200 8,200
10:10 6.12 0.07 1,600 9,800
10:12 6.12 0.07 3,400 13,200
10:35 6.12 0.07 5,000 18,200
10:38 6.12 0.07 2,000 20,200
10:46 6.12 0.07 3,000 23,200
11:22 6.10 0.05 1,200 24,400
13:10 6.07 0.02 6,000 30,400
13:12 6.05 0 24,300 54,700
13:13 6.05 0 15,700 70,400
13:30 6.11 0.06 5,000 75,400
13:31 6.05 0 3,100 78,500
13:32 6.05 0 600 79,100
13:33 6.05 0 1,300 80,400
13:43 6.11 0.06 1,000 81,400
13:45 6.05 0 15,000 96,400
14:10 6.05 0 6,700 103,100
14:11 6.05 0 5,000 108,100
14:12 6.04 -0.01 2,500 110,600
14:13 6.04 -0.01 4,500 115,100
14:18 6.03 -0.02 5,000 120,100
14:19 6.03 -0.02 2,500 122,600
14:21 6.05 0 2,000 124,600
14:22 6.03 -0.02 5,000 129,600
14:26 6.05 0 3,000 132,600
14:28 6.05 0 6,400 139,000
14:45 6.05 0 2,300 141,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |