CTCP SAM HOLDINGS (sam)

7.12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.12
7.13
7.20
7.09
119,800
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
380 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.12 4,800 7.15 100
7.11 2,200 7.19 5,500
7.10 1,100 7.20 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
14,000 5,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.00 (-0.70) 76.6%
SAM 7.12 (0.00) 7.4%
RAL 92.30 (-0.60) 7.3%
PAC 22.50 (-0.50) 4.6%
PHN 65.00 (-0.80) 1.6%
TYA 19.00 (0.40) 1.4%
MBG 3.10 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.13 0.01 100 100
09:26 7.13 0.01 1,000 1,100
09:29 7.13 0.01 600 1,700
09:30 7.19 0.07 100 1,800
09:37 7.18 0.06 2,600 4,400
09:41 7.14 0.02 100 4,500
09:46 7.14 0.02 500 5,000
09:48 7.14 0.02 1,600 6,600
09:49 7.15 0.03 1,900 8,500
09:50 7.16 0.04 2,000 10,500
10:10 7.16 0.04 4,700 15,200
10:14 7.18 0.06 2,700 17,900
10:17 7.18 0.06 300 18,200
10:18 7.18 0.06 100 18,300
10:19 7.16 0.04 200 18,500
10:20 7.18 0.06 200 18,700
10:22 7.19 0.07 2,000 20,700
10:25 7.16 0.04 3,000 23,700
10:26 7.16 0.04 100 23,800
10:27 7.20 0.08 5,000 28,800
10:32 7.20 0.08 1,500 30,300
10:33 7.17 0.05 300 30,600
10:45 7.17 0.05 700 31,300
10:50 7.16 0.04 2,400 33,700
10:52 7.17 0.05 2,300 36,000
10:54 7.16 0.04 100 36,100
11:10 7.13 0.01 5,900 42,000
11:11 7.12 0 2,600 44,600
11:14 7.11 -0.01 100 44,700
11:18 7.12 0 1,200 45,900
11:24 7.12 0 100 46,000
11:30 7.11 -0.01 6,400 52,400
13:10 7.12 0 8,000 60,400
13:14 7.12 0 1,000 61,400
13:15 7.12 0 100 61,500
13:17 7.11 -0.01 400 61,900
13:18 7.10 -0.02 15,600 77,500
13:19 7.10 -0.02 14,500 92,000
13:20 7.10 -0.02 12,100 104,100
13:21 7.14 0.02 1,300 105,400
13:28 7.14 0.02 300 105,700
13:30 7.15 0.03 200 105,900
13:31 7.20 0.08 100 106,000
13:47 7.20 0.08 200 106,200
13:48 7.14 0.02 3,000 109,200
14:10 7.14 0.02 500 109,700
14:18 7.14 0.02 200 109,900
14:19 7.19 0.07 700 110,600
14:27 7.14 0.02 1,900 112,500
14:28 7.14 0.02 100 112,600
14:29 7.10 -0.02 6,500 119,100
14:45 7.12 0 700 119,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV871,938918,8301,635,063623,3764,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,5002,215,872
Tổng lợi nhuận trước thuế16,04310,65249,04634,503110,24262,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,33471,348
Lợi nhuận sau thuế 12,2588,14446,73527,77694,91333,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,14754,754
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,1232,56642,28920,98083,95718,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,88156,804
Tổng tài sản6,375,2066,762,1926,766,1866,596,2266,375,2066,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,5573,552,912
Tổng nợ1,694,9242,089,4152,097,3531,964,5691,694,9241,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,9511,090,313
Vốn chủ sở hữu4,680,2824,672,7774,668,8334,631,6574,680,2824,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,6052,462,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |