CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.70
0.10
(1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
6.64
6.89
6.52
435,500
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
380 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 82,800 6.76 7,900
6.63 1,300 6.79 100
6.62 5,100 6.80 21,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.64 0.04 600 600
09:17 6.65 0.05 2,000 2,600
09:18 6.64 0.04 11,600 14,200
09:19 6.64 0.04 500 14,700
09:21 6.60 0 300 15,000
09:28 6.60 0 1,000 16,000
09:31 6.60 0 200 16,200
09:33 6.60 0 8,800 25,000
09:39 6.52 -0.08 1,500 26,500
09:43 6.52 -0.08 800 27,300
09:51 6.55 -0.05 400 27,700
09:55 6.57 -0.03 100 27,800
09:56 6.57 -0.03 2,100 29,900
10:10 6.64 0.04 1,400 31,300
10:12 6.60 0 5,000 36,300
10:18 6.64 0.04 200 36,500
10:30 6.60 0 5,900 42,400
10:31 6.60 0 100 42,500
10:32 6.60 0 100 42,600
10:34 6.60 0 2,100 44,700
10:54 6.60 0 6,000 50,700
11:13 6.60 0 1,000 51,700
13:10 6.55 -0.05 10,100 61,800
13:18 6.57 -0.03 100 61,900
13:20 6.62 0.02 600 62,500
13:21 6.65 0.05 14,400 76,900
13:24 6.68 0.08 500 77,400
13:25 6.69 0.09 600 78,000
13:27 6.70 0.10 3,900 81,900
13:28 6.73 0.13 1,000 82,900
13:29 6.74 0.14 1,100 84,000
13:30 6.74 0.14 1,000 85,000
13:31 6.74 0.14 500 85,500
13:32 6.74 0.14 500 86,000
13:33 6.74 0.14 8,300 94,300
13:34 6.80 0.20 8,900 103,200
13:36 6.86 0.26 83,200 186,400
13:37 6.86 0.26 1,800 188,200
13:38 6.89 0.29 1,900 190,100
13:39 6.88 0.28 5,000 195,100
13:41 6.87 0.27 1,500 196,600
13:42 6.87 0.27 500 197,100
13:43 6.87 0.27 2,000 199,100
13:44 6.87 0.27 6,300 205,400
13:47 6.87 0.27 500 205,900
13:49 6.80 0.20 200 206,100
13:52 6.79 0.19 4,500 210,600
13:55 6.80 0.20 2,000 212,600
13:56 6.80 0.20 800 213,400
13:58 6.80 0.20 14,000 227,400
14:12 6.80 0.20 1,100 228,500
14:18 6.77 0.17 50,000 278,500
14:21 6.78 0.18 400 278,900
14:22 6.76 0.16 104,900 383,800
14:23 6.75 0.15 20,000 403,800
14:26 6.75 0.15 700 404,500
14:29 6.75 0.15 800 405,300
14:45 6.70 0.10 30,200 435,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |