CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.13
0.03
(0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.10
6.20
6.10
21,300
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
380 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.13 100 6.19 1,300
6.12 900 6.20 8,100
6.11 800 6.22 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 31.10 (0.30) 76.6%
SAM 6.13 (0.03) 7.4%
RAL 84.20 (0.00) 7.3%
PAC 21.35 (0.10) 4.6%
PHN 58.00 (0.00) 1.6%
TYA 18.50 (-0.45) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 6.10 0.04 500 500
09:41 6.12 0.06 500 1,000
09:43 6.10 0.04 200 1,200
09:44 6.15 0.09 800 2,000
09:45 6.15 0.09 500 2,500
09:51 6.15 0.09 100 2,600
10:10 6.15 0.09 3,900 6,500
10:14 6.15 0.09 1,000 7,500
10:25 6.19 0.13 4,000 11,500
10:28 6.19 0.13 1,100 12,600
10:49 6.20 0.14 2,400 15,000
10:56 6.20 0.14 300 15,300
13:10 6.13 0.07 2,500 17,800
13:15 6.12 0.06 2,300 20,100
13:16 6.12 0.06 400 20,500
13:25 6.12 0.06 300 20,800
13:31 6.13 0.07 500 21,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |