CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.70
0.10
(1.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,691871,9386,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Giá vốn hàng bán1,970,4621,480,9781,349,0461,116,531821,0045,917,0173,834,5512,042,9041,944,4791,807,9411,781,1392,551,5222,262,9242,031,3291,690,938
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV48,00459,13454,71647,13740,018208,991203,680157,211164,58580,756138,130302,228406,805189,539134,744
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh57,80620,17138,77014,42441,055131,171132,96062,52434,281203,588123,572129,703166,471144,55840,298
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,68316,043132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,65512,258102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51718,12392,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản ngắn hạn2,913,7542,541,6132,682,7302,335,4782,203,9902,913,7542,203,9902,283,6922,852,3843,460,8602,386,8242,814,2012,636,8442,363,4571,526,955
Tiền mặt501,355130,734477,582183,405547,306501,355547,306480,448316,342818,292276,490201,97791,08159,01393,030
Đầu tư tài chính ngắn hạn115,643162,47928,02032,09329,604115,64329,60439,521169,599292,83884,573306,457334,000544,091210,526
Hàng tồn kho593,134322,365615,620424,248502,693593,134502,693497,476540,950430,408478,334806,891873,438626,475624,739
Tài sản dài hạn4,253,8834,301,2334,307,6894,247,0834,171,2164,253,8834,171,5774,308,2004,384,9504,083,4363,282,0722,396,7392,418,9061,969,7962,137,601
Tài sản cố định587,824591,862597,647605,138612,721587,824612,721664,839686,414722,430737,222774,477814,629831,345908,992
Đầu tư tài chính dài hạn2,113,2782,191,6222,194,3512,130,6532,128,0502,113,2782,128,4122,197,7222,272,4201,584,9361,533,3511,217,1191,145,729650,526760,450
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5616,375,2067,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2581,694,9242,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,680,2824,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.24K0.22K0.05K0.01K0.44K0.36K0.31K0.41K0.45K0.14K0.32K0.57K0.92K0.81KK1.84K3.97KK3.61K5.44K5.73K4.06K
Giá cuối kỳ8K7.50K6.56K6.01K23.72K8.87K7.36K6.06K6.16K5.70K5.33K5.66K3.47K3.05K1.78K3.73K5.24K2.48K19.52K17.74K3.56K2.88K
Giá / EPS (PE)32.72 (lần)33.79 (lần)135.96 (lần)826.48 (lần)53.79 (lần)24.56 (lần)23.59 (lần)14.78 (lần)13.64 (lần)41.29 (lần)16.91 (lần)9.93 (lần)3.77 (lần)3.78 (lần) (lần)2.03 (lần)1.32 (lần) (lần)5.40 (lần)3.26 (lần)0.62 (lần)0.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.50 (lần)0.70 (lần)1.13 (lần)1.07 (lần)4.35 (lần)1.18 (lần)0.65 (lần)0.55 (lần)0.67 (lần)0.56 (lần)0.43 (lần)0.44 (lần)0.46 (lần)0.44 (lần)0.32 (lần)0.30 (lần)0.79 (lần)0.12 (lần)0.62 (lần)0.40 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)
Giá sổ sách12.53K12.32K12.12K12.12K13.13K13.52K11.25K11.67K11.04K13.69K13.66K18.93K19.10K18.25K17.41K38.04K37.63K34.83K44.48K18.57K30.12K13.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.64 (lần)0.61 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)1.81 (lần)0.66 (lần)0.65 (lần)0.52 (lần)0.56 (lần)0.42 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.44 (lần)0.96 (lần)0.12 (lần)0.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ380 (Mi)380 (Mi)380 (Mi)380 (Mi)350 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)242 (Mi)242 (Mi)180 (Mi)180 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)131 (Mi)64 (Mi)64 (Mi)63 (Mi)55 (Mi)37 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.65%34.57%34.64%39.41%45.87%42.10%54.01%52.16%54.54%41.67%50.51%43.25%42.75%43.64%30.16%36.28%42.91%51.08%62.93%80.58%72.94%69.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.35%65.43%65.36%60.59%54.13%57.90%45.99%47.84%45.46%58.33%49.49%56.75%57.25%56.36%69.84%63.72%57.09%48.92%37.07%19.42%27.06%30.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.56%26.58%30.13%36.39%39.07%38.83%44.63%44.20%38.42%32.69%30.69%23.39%16.25%13.39%13.65%6.48%9.18%3.11%21.24%60.45%40%40.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu50.51%36.21%43.11%57.22%64.13%63.48%80.60%79.22%62.40%48.57%44.27%30.52%19.40%15.46%15.81%6.93%10.11%3.21%26.96%152.84%66.66%68.33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.44%73.42%69.87%63.61%60.93%61.17%55.37%55.80%61.58%67.31%69.31%76.61%83.75%86.61%86.35%93.52%90.82%96.89%78.76%39.55%60%59.41%
6/ Thanh toán hiện hành175.58%166.92%132.54%136.26%159.67%129.41%124.16%173.09%269.46%131.29%171.13%207.93%317.62%355.82%221.32%561.26%467.84%1,651.31%299.11%137.26%182.35%170.45%
7/ Thanh toán nhanh139.84%128.85%103.67%110.42%139.81%103.48%88.56%115.76%198.03%77.57%85.49%100.85%175.55%222.98%114.21%361.34%299.94%1,216.70%142.27%76.39%99.36%73.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.21%41.45%27.88%15.11%37.75%14.99%8.91%5.98%6.73%8%8.71%17.38%87.76%86.12%29.04%161.17%188.63%945.28%48.77%4.26%47.78%15.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.47%63.51%33.44%29.35%25.28%33.97%55.85%53.01%51.41%49.92%62.37%52.15%33.43%32.93%27.81%30.72%16%56.88%55.35%94.21%92.56%115.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn210.25%183.72%96.53%74.48%55.12%80.68%103.42%101.64%94.26%119.81%123.48%120.57%78.20%75.46%92.22%84.66%37.28%111.35%87.94%116.92%126.91%166.49%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu128.64%86.51%47.86%46.15%41.50%55.53%100.87%95.01%83.49%74.17%89.98%68.07%39.91%38.02%32.21%32.85%17.61%58.71%70.27%238.20%154.26%193.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho997.59%762.80%410.65%359.46%420.05%372.36%316.22%259.08%324.25%270.66%222.95%207.93%147.39%157.12%164.59%197.26%96.01%381.94%144.50%206.20%215.86%219.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.52%2.08%0.83%0.13%8.09%4.81%2.75%3.70%4.90%1.36%2.56%4.43%12.07%11.62%-24.98%14.69%59.89%-5.85%11.56%12.31%12.34%15.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.30%1.32%0.28%0.04%2.05%1.63%1.54%1.96%2.52%0.68%1.60%2.31%4.03%3.83%%4.51%9.58%%6.40%11.59%11.42%17.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.95%1.80%0.40%0.06%3.36%2.67%2.77%3.51%4.09%1.01%2.31%3.01%4.82%4.42%%4.83%10.55%%8.12%29.32%19.03%29.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%1%%9%5%3%4%5%1%3%5%14%15%-29%18%65%-6%13%16%16%20%
Tăng trưởng doanh thu51.29%83.68%3.77%11.37%-0.94%-33.84%8.59%20.30%21.77%-17.44%31.49%69%9.86%23.73%-8.72%88.88%-67.18%-23.90%2.88%97.97%72.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.14%360.04%563.52%-98.21%66.63%15.74%-19.25%-9.23%338.81%-56.20%-23.85%-38.01%14.11%-157.55%-255.19%-53.66%-435.71%-138.55%-3.38%97.49%41.17%%
Tăng trưởng Nợ phải trả41.92%-14.65%-24.61%-10.65%33.92%-5.35%4.06%34.22%38.99%9.87%44.28%55.91%31.37%2.47%112.33%-30.56%244.62%-89.16%-38.48%193.97%111.07%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.74%1.62%0.06%0.15%32.55%20.18%2.28%5.72%8.17%0.16%-0.53%-0.91%4.65%4.81%-6.90%1.28%9.39%-8.91%248.76%28.20%116.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.42%-3.28%-8.92%-4.07%33.08%8.79%3.07%16.67%18.25%3.14%9.95%8.33%8.23%4.49%0.83%-1.64%16.70%-25.95%75.13%94.50%114.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |