CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

36.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,627,9051,502,6921,748,0071,673,1251,539,2331,334,6771,377,1661,320,8631,401,2261,513,7941,280,0131,135,8191,203,493980,524937,867772,516763,571851,464834,835933,006
I. Tiền và các khoản tương đương tiền392,734183,258469,590503,864217,246233,749386,720232,064291,650262,158254,136197,391214,308196,226223,982167,829157,792140,809110,528184,402
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn585,700735,700635,700495,700537,200457,200442,200522,200475,000455,000395,000397,000435,000335,000325,000325,000355,000355,000385,000425,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn370,309188,989195,404202,305403,951291,700167,046167,123162,749314,983216,857204,432203,694198,228189,047139,669122,079169,321148,110118,847
IV. Tổng hàng tồn kho68,911195,609255,273289,453219,537201,132233,123248,228344,481365,334300,352221,637252,313153,16696,44243,16429,12585,46086,143104,495
V. Tài sản ngắn hạn khác210,251199,135192,040181,803161,298150,896148,077151,249127,346116,319113,668115,36098,17897,903103,39696,85399,574100,874105,055100,262
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn836,343846,843855,330825,525830,466829,476839,421848,113847,919840,282845,639856,228840,340843,436816,210800,111787,811778,213788,325810,889
I. Các khoản phải thu dài hạn247,027246,568246,568244,564244,968244,965244,719244,952249,919249,405249,151244,937237,130237,130237,130237,130237,130237,161237,223237,284
II. Tài sản cố định160,643168,319177,317155,821164,573157,013166,025175,571178,768182,766188,315198,202194,143202,004170,790181,124169,501165,817175,641185,133
III. Bất động sản đầu tư32,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,24432,244
IV. Tài sản dở dang dài hạn115,918117,671116,927112,055107,966114,136112,132109,818101,823101,000101,16797,73093,36589,97194,03189,94288,96881,35079,49177,178
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn254,341254,245254,245254,547254,547254,260256,260256,260256,260256,781256,781266,561266,561267,021267,021242,929243,163245,363245,363258,686
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,17027,79628,03026,29426,16826,85828,04129,26828,90518,08517,98216,55416,89715,06614,99416,74316,80516,27818,36520,364
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,369,6982,164,1532,216,5872,168,9762,249,1452,354,0752,125,6521,992,0472,043,8321,823,9601,754,0771,572,6271,551,3821,629,6771,623,1601,743,895
A. Nợ phải trả585,435676,647742,568746,347731,299602,772755,686638,703757,404880,809676,295563,581518,323363,874248,914151,290130,226209,970204,181306,699
I. Nợ ngắn hạn581,494674,498739,843744,187729,140601,137754,052637,261756,302879,900675,536562,822517,564363,114248,109150,938129,873209,277202,843304,657
II. Nợ dài hạn3,9412,1492,7252,1592,1591,6351,6351,4421,1029097597597597608053523526931,3382,043
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,638,4001,561,3811,460,9001,530,2731,491,7411,473,2661,449,3571,428,4671,525,5091,460,0861,505,1631,421,3371,421,1561,419,7081,418,9801,437,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,369,6982,164,1532,216,5872,168,9762,249,1452,354,0752,125,6521,992,0472,043,8321,823,9601,754,0771,572,6271,551,3821,629,6771,623,1601,743,895
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |