CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

36.40
-0.30
(-0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.70
36.70
37
36.40
13,100
12.3K
3.2K
13.0x
3.4x
18% # 26%
2.0
5,606 Bi
133 Mi
34,806
51.7 - 26.2
731 Bi
1,638 Bi
44.6%
69.14%
217 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.40 1,200 36.80 300
36.30 1,500 36.90 500
36.20 200 37.00 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 43.70 (0.20) 61.3%
HVN 21.15 (0.15) 22.4%
VJC 180.80 (3.30) 14.6%
SAS 36.40 (-0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 36.70 0 100 100
09:50 36.60 -0.10 100 200
10:15 36.60 -0.10 200 400
10:16 37 0.30 100 500
10:17 37 0.30 1,000 1,500
10:20 37 0.30 300 1,800
10:45 37 0.30 400 2,200
10:48 37 0.30 300 2,500
11:10 37 0.30 100 2,600
11:20 37 0.30 100 2,700
13:10 36.80 0.10 1,600 4,300
13:42 36.80 0.10 200 4,500
14:10 36.50 -0.20 4,200 8,700
14:27 36.80 0.10 300 9,000
14:28 36.60 -0.10 300 9,300
14:31 36.60 -0.10 900 10,200
14:32 36.50 -0.20 100 10,300
14:33 36.50 -0.20 400 10,700
14:37 36.60 -0.10 100 10,800
14:47 36.40 -0.30 2,000 12,800
14:59 36.40 -0.30 300 13,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.37) 0% 220.80 (0.29) 0%
2018 2,625.30 (2.66) 0% 334.29 (0.34) 0%
2019 0 (2.90) 0% 424.99 (0.37) 0%
2020 1,202.82 (0.92) 0% 0 (0.15) 0%
2021 964 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2022 1,340.05 (1.40) 0% 0 (0.21) 0%
2023 2,363 (1.17) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,2503,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |