CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

37.50
-0.90
(-2.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.40
37.90
38.40
37
58,200
12.3K
3.2K
13.0x
3.4x
18% # 26%
2.0
5,606 Bi
133 Mi
34,806
51.7 - 26.2
731 Bi
1,638 Bi
44.6%
69.14%
217 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.20 1,000 37.50 600
37.10 4,200 37.90 2,300
37.00 4,800 38.00 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 900

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 51.20 (-3.60) 61.3%
HVN 25.75 (-0.85) 22.4%
VJC 178.80 (-3.20) 14.6%
SAS 37.50 (-0.90) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 38.40 0 2,500 2,500
09:20 38 -0.40 1,500 4,000
09:21 38.40 0 100 4,100
09:24 38.40 0 100 4,200
09:29 37.80 -0.60 100 4,300
09:33 37.80 -0.60 300 4,600
09:38 37.80 -0.60 400 5,000
09:39 37.70 -0.70 600 5,600
09:48 37.80 -0.60 400 6,000
09:51 37.80 -0.60 2,700 8,700
09:52 37.70 -0.70 300 9,000
09:54 37.60 -0.80 2,000 11,000
10:10 37.60 -0.80 3,000 14,000
10:20 37.60 -0.80 700 14,700
10:22 37.50 -0.90 4,000 18,700
10:23 37.50 -0.90 1,200 19,900
10:25 37.50 -0.90 800 20,700
10:30 37.30 -1.10 2,000 22,700
10:36 37.40 -1 1,000 23,700
10:37 37.40 -1 100 23,800
10:38 37.40 -1 900 24,700
10:42 37.40 -1 400 25,100
10:45 37.30 -1.10 800 25,900
10:46 37.30 -1.10 500 26,400
10:48 37.30 -1.10 100 26,500
10:49 37.30 -1.10 100 26,600
10:51 37.30 -1.10 100 26,700
10:53 37.30 -1.10 100 26,800
10:57 37.30 -1.10 300 27,100
11:10 38 -0.40 2,500 29,600
11:26 37.50 -0.90 400 30,000
13:10 38 -0.40 11,100 41,100
13:23 37.50 -0.90 100 41,200
13:24 37.50 -0.90 200 41,400
13:25 37.50 -0.90 200 41,600
13:36 37.50 -0.90 700 42,300
13:37 37.50 -0.90 600 42,900
13:38 37.30 -1.10 300 43,200
13:40 37.20 -1.20 200 43,400
13:49 37.20 -1.20 700 44,100
13:50 37 -1.40 3,000 47,100
13:52 37 -1.40 100 47,200
13:58 37.10 -1.30 100 47,300
14:10 37.90 -0.50 6,100 53,400
14:11 37.90 -0.50 700 54,100
14:13 37.80 -0.60 200 54,300
14:14 37.90 -0.50 100 54,400
14:22 37.90 -0.50 400 54,800
14:27 37.90 -0.50 100 54,900
14:48 37.50 -0.90 1,500 56,400
14:59 37.50 -0.90 800 57,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.37) 0% 220.80 (0.29) 0%
2018 2,625.30 (2.66) 0% 334.29 (0.34) 0%
2019 0 (2.90) 0% 424.99 (0.37) 0%
2020 1,202.82 (0.92) 0% 0 (0.15) 0%
2021 964 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2022 1,340.05 (1.40) 0% 0 (0.21) 0%
2023 2,363 (1.17) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV789,234782,384654,357680,6072,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,1161,996,196
Tổng lợi nhuận trước thuế147,888215,85383,89756,324503,962333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,53984,372
Lợi nhuận sau thuế 135,736180,55267,54945,976429,812285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,11211,653
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ135,736180,55267,54945,976429,812285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,11211,653
Tổng tài sản2,369,6982,164,1532,216,5872,168,9762,369,6982,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,8691,992,968
Tổng nợ731,299602,772755,686638,703731,299764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677666,315
Vốn chủ sở hữu1,638,4001,561,3811,460,9001,530,2731,638,4001,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,1921,326,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |