CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

36.50
-0.60
(-1.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.10
37.20
37.20
36.20
35,000
12.8K
6.3K
5.8x
2.8x
31% # 49%
1.1
4,859 Bi
133 Mi
26,785
36.9 - 26.9
1,030 Bi
1,713 Bi
60.1%
62.44%
344 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.30 500 36.60 400
36.20 800 36.70 2,000
36.10 5,900 36.80 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 41.40 (-0.60) 61.3%
HVN 21.10 (0.40) 22.4%
VJC 132.50 (0.50) 14.6%
SAS 36.50 (-0.60) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 37.20 0.20 100 100
09:48 37 0 500 600
09:55 37 0 500 1,100
09:58 37.10 0.10 200 1,300
10:10 37.10 0.10 500 1,800
10:15 37 0 200 2,000
10:19 36.90 -0.10 100 2,100
10:25 36.90 -0.10 200 2,300
10:42 36.90 -0.10 400 2,700
10:51 37 0 100 2,800
11:10 37 0 300 3,100
11:11 36.80 -0.20 1,400 4,500
11:12 36.90 -0.10 100 4,600
11:16 36.80 -0.20 1,000 5,600
11:30 36.50 -0.50 1,500 7,100
13:10 36.30 -0.70 12,600 19,700
13:11 36.30 -0.70 500 20,200
13:13 36.30 -0.70 800 21,000
13:14 36.30 -0.70 5,300 26,300
13:15 36.30 -0.70 100 26,400
13:17 36.30 -0.70 2,100 28,500
13:18 36.30 -0.70 100 28,600
13:22 36.20 -0.80 600 29,200
13:24 36.20 -0.80 3,900 33,100
13:25 36.20 -0.80 300 33,400
13:28 36.50 -0.50 600 34,000
13:32 36.50 -0.50 900 34,900
13:33 36.50 -0.50 100 35,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,2503,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc