CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

35.30
-0.50
(-1.40%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,250789,2343,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Giá vốn hàng bán276,361337,397312,030302,266301,3091,228,0541,187,1191,184,568665,974172,313472,7021,513,5031,447,0121,312,1761,202,047
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV699,877467,465458,154461,971487,8552,087,4671,719,0591,396,304734,282148,765445,5011,381,9071,211,8901,057,218887,028
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh477,726129,205132,262137,215142,256876,408487,107323,341224,412594143,331431,615380,653341,291319,876
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601147,888843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744135,736695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744135,736695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản ngắn hạn1,627,9051,502,6921,748,0071,673,1251,539,2331,627,9051,539,2131,401,2261,203,493763,571993,8721,481,6931,370,4431,281,8181,169,529
Tiền mặt392,734183,258469,590503,864217,246392,734217,246291,650214,308157,79274,066164,544199,874547,111489,856
Đầu tư tài chính ngắn hạn585,700735,700635,700495,700537,200585,700537,200475,000435,000355,000432,000668,644597,000272,00072,000
Hàng tồn kho68,911195,609255,273289,453219,53768,911219,537344,481252,31329,125144,547387,693340,343285,872293,610
Tài sản dài hạn836,343846,843855,330825,525830,466836,343830,466847,919840,340787,576812,217865,693843,048867,959854,340
Tài sản cố định160,643168,319177,317155,821164,573160,643164,573178,768194,143169,501194,992229,709203,861233,143231,747
Đầu tư tài chính dài hạn254,341254,245254,245254,547254,547254,341254,547256,260266,561242,929258,686272,533272,533272,848254,160
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,369,6982,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347731,299585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,638,4001,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.21K3.16K2.14K1.57K0.02K1.12K2.79K2.56K2.18K1.78K0.09K0.85K0.70K0.75K0.66K0.61K
Giá cuối kỳ31.50K33.99K22.21K18.05K22.19K22.76K24.61K16.23K18.76K16.69K18.05K22.30K22.30K22.30K22.30K22.30K
Giá / EPS (PE)6.05 (lần)10.76 (lần)10.38 (lần)11.47 (lần)966.69 (lần)20.32 (lần)8.82 (lần)6.35 (lần)8.63 (lần)9.37 (lần)203.69 (lần)26.24 (lần)31.75 (lần)29.64 (lần)33.85 (lần)36.69 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.27 (lần)1.56 (lần)1.15 (lần)1.72 (lần)9.21 (lần)3.31 (lần)1.13 (lần)0.81 (lần)1.06 (lần)1.05 (lần)1.19 (lần)1.43 (lần)1.46 (lần)1.62 (lần)1.71 (lần)2.13 (lần)
Giá sổ sách14.08K12.28K11.12K11.43K10.65K11.33K11.89K11.53K11.56K11.09K10.09K9.99K6.93K6.85K5.75K5.75K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.24 (lần)2.77 (lần)2 (lần)1.58 (lần)2.08 (lần)2.01 (lần)2.07 (lần)1.41 (lần)1.62 (lần)1.51 (lần)1.79 (lần)2.23 (lần)3.22 (lần)3.25 (lần)3.88 (lần)3.88 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)133 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)132 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.06%64.95%62.30%58.88%49.23%55.03%63.12%61.91%59.63%57.79%53.21%42.85%61.19%59.68%51.16%40.58%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.94%35.05%37.70%41.12%50.77%44.97%36.88%38.09%40.37%42.21%46.79%57.15%38.81%40.32%48.84%59.42%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.76%30.81%34.01%25.36%8.40%16.30%32.41%30.48%28.25%27.95%33.43%33.46%41.69%42.64%49.14%45.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.16%44.53%51.53%33.98%9.16%19.47%47.94%43.85%39.38%38.79%50.23%50.28%71.49%74.35%96.61%84.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.24%69.19%65.99%74.64%91.60%83.70%67.59%69.52%71.75%72.05%66.57%66.54%58.31%57.36%50.86%54.29%
6/ Thanh toán hiện hành279.95%211.44%183.47%232.53%587.94%340.81%196.10%203.35%217.24%207.83%159.18%128.12%148.10%140.52%107.86%94.11%
7/ Thanh toán nhanh268.10%181.28%138.36%183.78%565.51%291.24%144.79%152.85%168.79%155.66%121.14%94.26%110.79%100.25%70.94%55.94%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn67.54%29.84%38.19%41.41%121.50%25.40%21.78%29.66%92.73%87.05%76.25%61.45%72.24%51.26%51.38%27.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản134.55%122.66%114.77%68.53%20.72%50.87%123.35%120.14%110.22%103.22%100.16%103.55%128.76%115.51%115.20%98.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn203.67%188.84%184.22%116.38%42.10%92.44%195.41%194.05%184.85%178.63%188.24%241.69%210.43%193.54%225.16%243.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu176.47%177.28%173.91%91.81%22.62%60.77%182.48%172.82%153.62%143.27%150.47%155.62%220.81%201.39%226.49%182.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,782.09%540.74%343.87%263.95%591.63%327.02%390.39%425.16%459.01%409.40%495.14%634.88%573.05%467.10%446.80%413.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần20.98%14.50%11.06%14.99%0.95%16.27%12.87%12.83%12.25%11.21%0.58%5.47%4.59%5.45%5.06%5.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)28.22%17.79%12.69%10.28%0.20%8.28%15.87%15.41%13.50%11.57%0.58%5.66%5.91%6.30%5.83%5.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)37.02%25.71%19.24%13.77%0.22%9.89%23.48%22.17%18.82%16.05%0.88%8.51%10.13%10.98%11.45%10.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)57%36%24%32%2%32%25%24%22%19%1%8%7%8%7%8%
Tăng trưởng doanh thu14.07%12.60%84.30%335.69%-65.01%-68.27%8.88%12.24%13.42%4.65%-2.33%1.53%10.93%5.94%24.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận64.97%47.65%35.96%6,754.14%-97.95%-59.88%9.23%17.50%24.01%1,909.03%-89.57%21.02%-6.63%14.19%8.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.82%-4.54%47.56%298.02%-55.76%-61.31%12.75%11.09%7.37%-15.10%0.90%1.32%-2.72%-8.31%14.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.59%10.46%-2.70%7.36%-6.01%-4.72%3.11%-0.23%5.78%9.92%1.02%44.05%1.17%19.15%0.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.99%5.36%10.05%31.76%-14.12%-23.06%6.05%2.96%6.22%1.55%0.98%26.24%-0.49%5.66%6.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |