CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex (sav)

13.30
-0.05
(-0.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh297,659252,112237,807275,270309,355290,394253,363216,049237,785161,609214,429183,830209,837217,188292,821274,473285,857199,946243,587281,057
2. Các khoản giảm trừ doanh thu41633099153037791035,0152,4376526771,07868355736664517207612
3. Doanh thu thuần (1)-(2)297,242251,783237,709275,254309,325290,357253,284215,946232,770159,172213,776183,153208,759216,505292,264274,108285,212199,929243,380280,445
4. Giá vốn hàng bán244,445208,703196,908231,328259,455246,317217,809182,604195,177137,118181,150155,622169,160186,645247,021232,041239,194172,018210,003248,145
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,79743,08040,80043,92649,87044,04135,47533,34237,59322,05432,62727,53039,60029,86045,24342,06646,01827,91133,37832,300
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3882,7203,5945,5125,3562,3573,2062,1421,7212,8592,3143,0214,5442,8443,3423,1402,5381,9842,2301,985
7. Chi phí tài chính18,28589041,3771,77716,6102,522-28,6131,32637,6441,8992,6358233,9735687857551,613692868815
-Trong đó: Chi phí lãi vay6265895767264404768128201,2661,625626252265224146279169200331401
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17,28312,59114,12114,31416,80015,66817,08713,11015,47911,29014,17012,75914,35211,60812,74910,79710,3437,40510,1099,046
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,77011,79913,41812,43113,67313,51710,84911,52616,64610,56711,8079,38511,78412,79913,50717,67916,63812,06611,36810,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,84720,519-24,52220,9178,14314,69139,3599,523-30,4551,1576,3287,58414,0347,72821,54415,97619,9639,73213,26314,079
12. Thu nhập khác440812122926761581681109,6103,31460991,18257815,95911575167101345
13. Chi phí khác6,6011,0621,338406351,4257361133,8701,7832,252381,088667,1073937778131,543
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,161-250-1,2155341-1,267-568-35,7401,532-2,19260945138,85276-3018988-1,197
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68620,269-25,73720,9698,18413,42438,7909,520-24,7152,6894,1367,64414,1288,24130,39616,05219,6619,82113,35112,882
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4583,100-3,1684,1945,2382,6856,1421,904-2,8945388271,5293,2851,6486,0793,2105,4451,9642,6702,576
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4583,100-3,1684,1945,2382,6856,1421,904-2,8945388271,5293,2851,6486,0793,2105,4451,9642,6702,576
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,77317,169-22,57016,7752,94610,73932,6497,616-21,8212,1513,3096,11510,8426,59324,31712,84114,2177,85710,68110,306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,77317,169-22,57016,7752,94610,73932,6497,616-21,8212,1513,3096,11510,8426,59324,31712,84114,2177,85710,68110,306

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |