CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

41.90
0.80
(1.95%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh627,677961,8421,143,296873,124804,910694,661892,6151,150,362726,913
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)627,677961,8421,143,296873,124804,910694,661892,6151,150,362726,913
4. Giá vốn hàng bán315,017413,118437,306358,613379,053323,853332,739339,280318,847
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)312,659548,724705,990514,511425,857370,808559,876811,082408,066
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,26254,93031,26134,87940,21831,27626,22210,8481,176
7. Chi phí tài chính4,6787,47019,30332,52258,49075,704
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6787,47019,30331,08744,85773,605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,52555,76955,37444,53953,66135,24432,48954,20424,005
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)290,397547,885681,876500,173404,944347,537521,087709,235309,533
12. Thu nhập khác15,6193252978365884462826518
13. Chi phí khác1,567299162
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,0522629783658844628265-144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)304,449547,911682,173501,008405,532347,983521,115709,500309,389
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,33260,57838,96229,86125,44013,84030,06937,73711,501
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,33260,57838,96229,86125,44013,84030,06937,73711,501
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)274,117487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)274,117487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |