CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

42.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV472,410323,12490,626103,816246,688989,976627,650961,8421,143,296873,124804,910694,661892,6151,150,362726,913
Giá vốn hàng bán110,38787,94848,75535,97577,421283,065312,861413,118437,306358,613379,053323,853332,739339,280318,847
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV362,023235,17641,87167,841169,267706,911314,790548,724705,990514,511425,857370,808559,876811,082408,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh348,651235,78939,32663,575159,689687,341292,375547,885681,876500,173404,944347,537521,087709,235309,533
Tổng lợi nhuận trước thuế348,813235,78939,66463,575173,349687,841306,453547,911682,173501,008405,532347,983521,115709,500309,389
Lợi nhuận sau thuế 278,794188,61731,70550,711155,835549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ278,794188,61731,70550,711155,835549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Tổng tài sản ngắn hạn1,584,5561,386,0931,100,7171,048,9211,078,4761,584,5561,078,4691,409,2801,412,510960,9751,183,401731,130772,473621,063
Tiền mặt33,38486,1129,39718,2436,93533,3846,935228,9654,3474,46926,0167,840123,054212,581
Đầu tư tài chính ngắn hạn872,840836,000876,000657,000761,000872,840761,000585,000858,500558,000750,000602,456421,000208,000
Hàng tồn kho8,8659,0748,9436,9557,0428,8657,0422,0194,1212,9813,5988,5342,594
Tài sản dài hạn631,146647,996661,531682,036702,666631,146702,715820,6821,007,9741,173,6681,339,3281,512,2971,700,5531,892,368
Tài sản cố định603,222619,857639,981660,299682,254603,222680,791772,515962,5751,141,1781,320,5241,493,0091,679,1461,869,650
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,215,7022,034,0901,762,2471,730,9571,781,1422,215,7021,781,1852,229,9622,420,4852,134,6442,522,7282,243,4272,473,0262,513,431
Tổng nợ209,632244,70237,25132,181134,879209,632133,119117,572163,004132,812172,414202,080447,799623,688
Vốn chủ sở hữu2,006,0701,789,3881,724,9961,698,7761,646,2642,006,0701,648,0652,112,3902,257,4812,001,8312,350,3142,041,3472,025,2271,889,742

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.43K2.20K3.92K5.18K3.79K3.06K2.69K3.95K5.41K
Giá cuối kỳ40.20K48.05K50.85K25.97K29.71K18.20K14.22K14.42K22K
Giá / EPS (PE)9.08 (lần)21.82 (lần)12.96 (lần)5.02 (lần)7.83 (lần)5.95 (lần)5.29 (lần)3.65 (lần)4.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.04 (lần)9.51 (lần)6.57 (lần)2.82 (lần)4.23 (lần)2.81 (lần)2.54 (lần)2.01 (lần)2.38 (lần)
Giá sổ sách16.15K13.27K17K18.17K16.11K18.92K16.43K16.30K15.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.49 (lần)3.62 (lần)2.99 (lần)1.43 (lần)1.84 (lần)0.96 (lần)0.87 (lần)0.88 (lần)1.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.51%60.55%63.20%58.36%45.02%46.91%32.59%31.24%24.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.49%39.45%36.80%41.64%54.98%53.09%67.41%68.76%75.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.46%7.47%5.27%6.73%6.22%6.83%9.01%18.11%24.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.45%8.08%5.57%7.22%6.63%7.34%9.90%22.11%33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.54%92.53%94.73%93.27%93.78%93.17%90.99%81.89%75.19%
6/ Thanh toán hiện hành755.88%810.15%1,354.14%944.80%805.43%744.68%475.03%227.44%195.70%
7/ Thanh toán nhanh751.65%804.86%1,352.20%942.04%802.93%742.42%469.48%226.68%195.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.93%5.21%220.01%2.91%3.75%16.37%5.09%36.23%66.99%
9/ Vòng quay Tổng tài sản44.68%35.24%43.13%47.23%40.90%31.91%30.96%36.09%45.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn62.48%58.20%68.25%80.94%90.86%68.02%95.01%115.55%185.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu49.35%38.08%45.53%50.64%43.62%34.25%34.03%44.07%60.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,193.06%4,442.79%20,461.52%10,611.65%12,029.96%10,535.10%3,794.86%12,827.26%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần55.54%43.58%50.67%56.26%53.96%47.22%48.10%55.01%58.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)24.82%15.36%21.85%26.57%22.07%15.07%14.89%19.86%26.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)27.41%16.60%23.07%28.49%23.54%16.17%16.37%24.25%35.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)194%87%118%147%131%100%103%148%198%
Tăng trưởng doanh thu57.73%-34.74%-15.87%30.94%8.47%15.87%-22.18%-22.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận101%-43.87%-24.23%36.52%23.96%13.75%-31.95%-26.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả57.48%13.22%-27.87%22.73%-22.97%-14.68%-54.87%-28.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu21.72%-21.98%-6.43%12.77%-14.83%15.14%0.80%7.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản24.39%-20.12%-7.87%13.39%-15.38%12.45%-9.28%-1.61%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |