CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

37
0.40
(1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.60
36.60
37
36.60
3,300
16.7K
4.5K
8.6x
2.3x
26% # 27%
0.8
4,758 Bi
124 Mi
1,143
43.9 - 38

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.60 300 37.70 300
36.30 300 38.80 300
36.20 500 39.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 36.60 -1.30 400 400
13:23 36.60 -1.30 2,000 2,400
13:39 37 -0.90 900 3,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV472,410323,12490,626103,816989,976627,650961,8421,143,296873,124804,910694,661892,6151,150,362726,913
Tổng lợi nhuận trước thuế348,813235,78939,66463,575687,841306,453547,911682,173501,008405,532347,983521,115709,500309,389
Lợi nhuận sau thuế 278,794188,61731,70550,711549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ278,794188,61731,70550,711549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Tổng tài sản2,215,7022,034,0901,762,2471,730,9572,215,7021,781,1852,229,9622,420,4852,134,6442,522,7282,243,4272,473,0262,513,431
Tổng nợ209,632244,70237,25132,181209,632133,119117,572163,004132,812172,414202,080447,799623,688
Vốn chủ sở hữu2,006,0701,789,3881,724,9961,698,7762,006,0701,648,0652,112,3902,257,4812,001,8312,350,3142,041,3472,025,2271,889,742


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc