CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (sbh)

38.90
0.40
(1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.50
38.90
38.90
38.90
400
13.3K
2.2K
21.5x
3.6x
15% # 17%
0.9
5,901 Bi
124 Mi
1,229
62.0 - 47

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.50 100 38.90 2,700
38.10 200 39.00 2,100
38.00 100 39.20 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 38.90 0.40 100 100
11:26 38.90 0.40 100 200
11:30 38.90 0.40 100 300
14:44 38.90 0.40 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.89) 0% 222.93 (0.49) 0%
2019 658.11 (0.69) 0% 0 (0.33) 0%
2020 673.62 (0.80) 0% 0 (0.38) 0%
2021 678.60 (0.87) 0% 0.02 (0.47) 2,356%
2023 928.50 (0.12) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV472,410323,12490,626103,816989,976627,650961,8421,143,296873,124804,910694,661892,6151,150,362726,913
Tổng lợi nhuận trước thuế348,813235,78939,66463,575687,841306,453547,911682,173501,008405,532347,983521,115709,500309,389
Lợi nhuận sau thuế 278,794188,61731,70550,711549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ278,794188,61731,70550,711549,827273,551487,333643,211471,147380,092334,143491,047671,763297,889
Tổng tài sản2,215,7022,034,0901,762,2471,730,9572,215,7021,781,1852,229,9622,420,4852,134,6442,522,7282,243,4272,473,0262,513,431
Tổng nợ209,632244,70237,25132,181209,632133,119117,572163,004132,812172,414202,080447,799623,688
Vốn chủ sở hữu2,006,0701,789,3881,724,9961,698,7762,006,0701,648,0652,112,3902,257,4812,001,8312,350,3142,041,3472,025,2271,889,742


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |