CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa (sbt)

22.50
-0.35
(-1.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,311,09030,043,50925,970,41221,304,4599,322,63414,250,47211,377,82710,646,8727,903,7962,102,7932,861,8211,962,4902,222,4181,962,7522,052,9831,105,797771,807563,323680,012629,957
2. Các khoản giảm trừ doanh thu70,27948,32576,85251,55321,13240,64632,24892,90216,16377411,5793,8992,3781,9232,6781,5451,189517152166
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,240,81129,995,18525,893,55921,252,9069,301,50314,209,82611,345,57910,553,9707,887,6332,102,0192,850,2421,958,5912,220,0401,960,8292,050,3061,104,252770,617562,805679,860629,791
4. Giá vốn hàng bán23,900,90026,585,27322,926,85018,910,6158,136,87812,213,86810,396,9519,572,0686,954,6341,812,8062,407,1211,755,8691,939,0591,590,8141,446,937720,466567,746447,551483,058488,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,339,9113,409,9122,966,7092,342,2911,164,6251,995,958948,628981,902932,998289,213443,121202,722280,981370,015603,369383,786202,871115,255196,802141,108
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,182,7861,180,0281,398,580955,426673,278376,0451,224,963750,782559,555102,737138,822115,405154,653313,209128,91654,49231,83056,99520,4387,482
7. Chi phí tài chính1,686,0611,914,5152,215,2201,185,033467,620837,930815,977794,488568,271134,417154,71491,10352,115171,775107,83625,295-21,47753,4881,6647,781
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,429,9581,620,1881,821,4481,006,593380,817610,130672,468674,131524,159119,05683,76192,06295,72875,34648,66619,9667,7061,9541,5977,733
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh265,337-66,009-11,41520,0028,09838,558-1,2907,19456,51632,33245,03234,876
9. Chi phí bán hàng714,804738,780693,264643,632330,969538,395414,038337,128207,55329,66282,84857,88648,58840,49625,35216,87614,67715,29510,06610,671
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp679,865862,629677,339606,183318,759350,128477,173407,510298,65167,55687,59157,64264,47756,95838,38726,21418,77219,48912,88911,072
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)707,3041,008,007768,051882,872728,654684,108465,112200,751474,596192,647301,822146,372270,456413,995560,710369,893222,72883,978192,621119,066
12. Thu nhập khác197,47784,70060,543125,89031,43751,70739,922402,31448,6449,29217,64611,3469,03720,1437,4931,4384,8516074362,122
13. Chi phí khác87,384123,56864,415104,202180,13644,15429,467184,17124,1856,24811,3355,9583,99911,8665,4569721,678233533227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)110,093-38,868-3,87221,688-148,6997,55210,455218,14324,4593,0446,3125,3885,0378,2772,0374663,173373-971,895
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)817,396969,139764,179904,560579,955691,660475,567418,894499,054195,691308,134151,761275,493422,271562,746370,360225,90184,351192,525120,961
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành71,329110,658156,88495,356144,650132,732151,466148,28578,72918,86820,74526,11637,29851,38023,83125,12815,8842,827
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-56,975-18,194-2,878-8,419-5,444-4,95015,374-19,042-2,6098562,3715,034-811757-6,733
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,35392,464154,00686,937139,206127,782166,841129,24376,12119,72423,11631,15136,48652,13817,09825,12815,8842,827
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)803,043876,674610,173817,623440,750563,878308,726289,651422,934175,967285,018120,610239,007370,133545,648345,232210,01781,524192,525120,961
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,17142,43356,82163,616-15,71113,060-13,171-6,6324,404-54788057
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)805,213834,241553,352785,857456,460550,819321,897296,284418,530176,513284,138120,553239,007370,133545,648345,232210,01781,524192,525120,961

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn22,222,61821,392,20424,204,38818,697,32215,019,92810,248,2379,647,2909,463,5289,519,0974,446,6733,681,1572,014,9691,796,9111,421,2891,010,219839,270576,133658,962758,882566,729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,050,5865,181,3644,436,6472,509,1372,173,837980,270562,948745,20144,068462,261658,477151,696277,786110,67088,726126,50036,210161,28694,47263,336
1. Tiền834,6721,460,7661,211,1041,211,3221,501,783610,577296,948646,073254,717458,576547,17726,696277,786110,67088,7265,07536,210161,28694,47263,336
2. Các khoản tương đương tiền2,215,9143,720,5983,225,5441,297,815672,054369,693266,00099,1283,685111,300125,000121,424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,232,9433,594,6702,836,3632,229,0741,902,8961,525,093842,823861,269338,522127,10763,009178,967118,542202,459126,377140,251104,224108,448376,204309,725
1. Chứng khoán kinh doanh778,141778,141812,192802,754820,883673,422386,78544,233109,61571,178179,575171,464297,984137,329151,759111,507110,801377,869312,275
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-16,904-78,816-94,802-82,512-12,861-22,042-7-5,483-9,508-8,169-608-52,922-95,525-10,952-11,509-7,283-2,353-1,665-2,550
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,471,7062,895,3452,118,9731,508,8321,094,874873,713456,045822,52027,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,737,0979,260,29013,330,9169,106,2327,827,1495,276,7175,507,2444,747,1705,594,7232,741,4912,350,8481,039,7911,116,751729,503511,999274,224133,420149,657129,89840,727
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,862,1952,255,3122,759,9301,505,7641,914,780999,4721,682,2112,153,715646,259523,035269,626189,042264,032180,72681,02265,61536,22452,14026,100
2. Trả trước cho người bán6,538,1225,990,3846,614,6775,366,5413,438,9072,616,3531,891,0152,345,8191,484,6361,319,436648,007881,212418,51893,51321,6847,34210,20821,92210,077
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn24,859200
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn228,784186,605698,79320,91545,27127826,831379,30027,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,238,979973,6063,358,6752,283,6962,520,8371,696,3071,937,760291,375259,462518,483151,01368,84369,995238,040171,99960,867103,81456,0374,760
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-130,983-145,616-101,158-70,684-92,646-35,694-30,574-68,598-28,167-37,107-28,855-22,346-23,042-280-480-403-589-200-410
IV. Tổng hàng tồn kho3,032,8123,233,0023,464,7504,699,9503,005,8212,121,4672,365,9412,700,2302,589,757924,804495,512576,399230,952339,388280,343291,791299,758233,307155,888152,092
1. Hàng tồn kho3,064,9563,272,5963,494,8564,719,5993,029,8492,126,5652,367,8952,723,737-2,852926,028496,331576,642231,194339,631280,585296,052304,019237,568160,149156,353
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32,144-39,594-30,106-19,649-24,027-5,098-1,954-23,507-1,224-819-243-243-243-243-4,261-4,261-4,261-4,261-4,261
V. Tài sản ngắn hạn khác169,181122,878135,712152,929110,224344,689368,335409,658549,129191,010113,31268,11652,88139,2702,7756,5042,5206,2642,419849
1. Chi phí trả trước ngắn hạn47,87825,73929,05517,90829,729226,589296,461362,966470,081173,254102,77751,82251,68734,333707516859440643
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ108,37485,37792,879122,99873,37399,35956,26226,99117,75610,2731
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,92911,76213,77812,0237,12218,74115,61119,70026212,6642,3572,495
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3,6301,1942,5802,7046,4302,5052,9101,979206
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,653,00612,567,2579,932,82810,343,9048,480,0198,048,4117,585,9997,257,8768,333,9132,803,0292,589,3531,304,7931,453,1391,213,1041,305,2051,117,6121,269,8811,107,121956,767952,397
I. Các khoản phải thu dài hạn1,960,3611,571,926508,302618,323213,218109,946151,130492,523630,129247,93415,30958,14958,67054,686100,000100,000100,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,593142,237
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc105,643
3. Phải thu dài hạn nội bộ100,000
4. Phải thu về cho vay dài hạn93,94068,7502,345
5. Phải thu dài hạn khác1,966,8741,610,017547,983565,079187,514109,946151,130350,286485,572142,29112,96458,14958,67054,686100,000100,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-8,105-38,092-39,681-40,696-43,047
II. Tài sản cố định3,438,1823,751,2813,996,4734,349,7584,397,3454,127,3624,220,3154,497,1304,729,9401,608,5221,577,649523,955578,946582,709616,067626,172697,536765,886824,934889,212
1. Tài sản cố định hữu hình2,513,5412,687,2122,989,1103,350,7473,277,1113,706,4203,981,2084,316,6174,407,8461,359,4751,315,985483,510537,484540,043572,696624,117695,216762,154821,268885,246
2. Tài sản cố định thuê tài chính340,465228,071111,19873,11295,27095,993117,502108,988124,02365,13170,098
3. Tài sản cố định vô hình584,176835,997896,165925,8991,024,965324,948121,60471,525198,071183,916191,56640,44541,46242,66643,3712,0552,3203,7323,6663,966
III. Bất động sản đầu tư316,162581,086572,368578,787585,428584,029375,414176,742138,507
- Nguyên giá370,545662,353673,485667,027661,234634,596395,900205,808156,873
- Giá trị hao mòn lũy kế-54,382-81,267-101,117-88,241-75,806-50,568-20,486-29,066-18,366
IV. Tài sản dở dang dài hạn746,329456,249497,245374,093321,077423,721384,731197,84543,836262,619108,53259,31962,87136,82954,14951,8412,5805,5628,579
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang746,329456,249497,245374,093321,077423,721384,731197,84543,836262,619
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,947,7614,764,8463,014,6203,035,5621,606,2761,384,6801,036,980297,624723,646838,858643,527573,231748,566499,582545,438332,021404,035330,647117,97448,531
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,447,2894,347,3752,536,4082,523,431536,975620,550644,453192,702839,548274,696497,614696,013435,755374,531249,800249,800245,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn282,206336,614339,175337,511894,388677,546290,589105,663770368,89975,68575,76294,888222,79298,696170,743136,666118,26149,522
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-734-55,142-55,142-39,060-30,767-4,095-741-1,459-68-68-23,209-31,061-51,885-16,475-16,508-51,019-287-991
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn219,000136,000194,180213,680205,68090,680102,680-741
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,244,2111,441,8691,343,8201,387,3801,356,6751,294,9631,280,3041,435,5431,701,43446,94173,14440,9257,63813,2566,8715,27016,4698,0088,2976,074
1. Chi phí trả trước dài hạn1,196,4671,231,6461,251,5131,260,7931,198,6541,281,3611,268,4071,420,4761,428,47046,94159,66739,8741,5537,8445,11716,3448,1726,074
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,45915,52510,71922,03530,50513,60211,89715,0671,0516,0855,2746,733
3. Tài sản dài hạn khác13,4771381381521248,008124
VII. Lợi thế thương mại35,285194,69781,587104,552127,516123,710137,125160,470265,92616,93817,105
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,40417,853,0107,249,7026,270,5103,319,7623,250,0512,634,3942,315,4241,956,8821,846,0141,766,0831,715,6491,519,125
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả23,656,14123,404,08523,037,02418,864,04914,058,37610,376,3159,631,62010,636,71110,717,3624,305,9293,823,8201,517,1111,409,326938,635528,794167,279197,681321,168105,06999,867
I. Nợ ngắn hạn18,189,26018,270,35820,043,45116,227,00910,576,6587,968,2437,789,9288,060,4697,470,2432,992,0762,911,4081,461,0001,331,029889,469504,287140,984169,162289,55972,09265,541
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,196,00512,148,79012,662,4379,226,3076,911,6326,262,3166,132,6276,689,458697,0432,448,6502,048,6621,238,2131,001,678714,178327,3582,38690,03532,3869,3862,386
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn640,0241,390,168899,8281,480,4091,232,0711,008,147817,407478,337697,043138,024445,25397,955178,84841,46072,35644,86134,6986,76014,15911,925
4. Người mua trả tiền trước624,232465,4551,651,258909,209763,840121,104140,894186,549261,47972,38969,33261,69229,75329,00432,7045,1227,82314,03116,408
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước72,85295,280153,673145,388219,29187,091130,59774,79729,9631,13616,5711617,8754,98118,26421,82112,7411,1921,9904,473
6. Phải trả người lao động12,12110,84936,78362,03439,70810,12210,7459,17729,9631,6032,3884,8239,4321204,44722,1331,2552,835
7. Chi phí phải trả ngắn hạn451,822503,750486,401504,604445,903273,845313,808328,891330,48688,000164,07414,04551,93760,05136,53720,65715,98225,59618,01318,382
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn9,0895,6744,174
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn17,50360318,06420,3998,5364,89813,19010,49260210
11. Phải trả ngắn hạn khác3,162,3703,641,6934,115,0303,840,416856,09589,877101,817133,26584,30915,153134,63817,0347,73019,17519,18913,5559,480203,8397,5844,957
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn818113313213723334218,2953,452
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,24913,68919,84438,11099,446110,610128,501131,208126,25437,97227,22224,25916,44710,4401,4595531,102740
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,466,8815,133,7272,993,5732,637,0403,481,7182,408,0721,841,6932,576,2423,247,1191,313,853912,41356,11278,29749,16624,50726,29528,51931,60932,97834,326
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,18040,9011,408,56163,12634,6155,0746,7186,7386,627186186
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,285,1474,853,5391,351,7372,314,8053,165,6112,124,6631,723,0092,459,2281,312,811912,22756,11278,29749,16618,34320,28422,67025,05727,44329,829
7. Trái phiếu chuyển đổi155,878
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả160,146220,241212,157226,359246,650116,69392,59391,422856
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm6,1656,0115,8496,5535,5354,497
10. Dự phòng phải trả dài hạn15,40719,03719,45813,95921,7222126,627
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1101,66018,79111,1193,76517,16116,854
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ2,0002,0002,0002,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,219,48410,555,37611,100,19210,177,1789,441,5727,920,3337,601,6696,084,6937,135,6492,943,7742,446,6891,802,6501,840,7251,695,7581,786,6301,789,6031,648,3331,444,9151,610,5791,419,258
I. Vốn chủ sở hữu12,219,48410,555,29911,100,29910,177,0629,440,2307,920,2837,601,2126,084,2867,135,6492,943,8042,446,6891,802,6501,840,7251,695,7581,786,6301,789,6031,648,3331,444,9151,610,5791,419,258
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8,767,2397,621,1237,621,1236,947,9996,507,6226,387,6956,083,5195,570,1875,570,1872,531,8931,856,4241,485,0001,485,0001,419,2581,419,2581,419,2581,419,2581,419,2581,419,2581,524,043
2. Thặng dư vốn cổ phần6,770,1056,770,1056,770,1056,770,1056,770,1056,712,8526,712,8526,243,0466,243,04675,894155,17414,73214,7327,594
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu13,666
4. Vốn khác của chủ sở hữu-5,502,116-5,502,116-5,502,116-5,502,116-5,502,116-5,502,116-5,502,116-5,534,410
5. Cổ phiếu quỹ-1,099,986-5,412,931-40,307-61,577-61,577-129,471-139,395-5,540-5,540
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-45,199-95,475-120,158-271,250-441,036-241,232-83,242-7,347-52,384-2,6273
8. Quỹ đầu tư phát triển67,05567,05567,05548,71237,18617,553129,436124,70169,86439,217243,709125,60997,09860,0854,7864,9365,2865,529
9. Quỹ dự phòng tài chính69,864101,81687,56169,05441,40524,14313,6429,566
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-4,960
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,343,6651,513,313916,7911,275,3961,178,246489,549218,655746,192287,528230,749141,973217,911269,238460,576346,806215,68710,561191,321-104,784
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát818,736181,2941,347,498908,217890,22442,31642,10941,90411,89893757
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác77-1061161,34250457407-31
1. Nguồn kinh phí77-1061161,34250457407-31
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35,875,62533,959,46134,137,21629,041,22623,499,94718,296,64817,233,28916,721,4047,249,7026,270,5103,319,7623,250,0512,634,3942,315,4241,956,8821,846,0141,766,0831,715,6491,519,125
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |