CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

6.45
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh605,750532,080445,062472,554522,235510,499465,959470,041525,023508,466462,147374,107
2. Các khoản giảm trừ doanh thu54,69834,54419,37213,35211,4774,1389798019826199354
3. Doanh thu thuần (1)-(2)551,052497,536425,690459,202510,757506,361464,980469,962524,825508,440461,948373,754
4. Giá vốn hàng bán397,085383,681286,497298,750333,787305,550312,597296,444302,847292,392305,445267,604
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)153,967113,855139,193160,453176,970200,811152,382173,517221,977216,048156,502106,150
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9513,5032,5422,9377578981,6602,4252,4823,5366,24212,638
7. Chi phí tài chính15,79413,56117,32120,32217,40810,3417,8586,3735,67912,32013,69919,815
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,64711,97716,66918,17216,67510,0597,7404,4165,5888,7629,28413,302
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng77,89171,49865,66576,73768,21459,20737,78245,79539,83530,05523,95923,027
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,05858,71650,02948,49647,15945,48341,32061,19649,35647,40437,88823,846
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-825-26,4178,71917,83444,94686,67867,08362,578129,590129,80587,19852,100
12. Thu nhập khác8,2372282,8593717,6647562202952422,6791291,993
13. Chi phí khác751,7133333,6353161,0852,0991,073
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,162-1,4842,8253717,661-2,8792172952261,595-1,970920
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,337-27,90211,54417,87162,60883,79967,30062,873129,816131,40085,22753,020
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,9878,1154,5783,88413,19717,39611,43310,50817,25517,8236,4249,678
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,258-646213935-1,568-835-1,15094-534-317-3,355462
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,7297,4684,7924,81911,62916,56110,28310,60116,72117,5063,06910,140
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,89482,15842,879
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,89482,15842,879

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |