CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

6.10
0.10
(1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn632,355557,942528,748537,631560,057501,818422,227428,714401,485469,008285,591207,288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,60113,90814,93919,69413,83418,60028,99357,231153,553202,09957,97030,782
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,1556,0125,8694,9796,3383,963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn238,365245,767212,165241,933282,328270,212220,605187,782152,029203,453155,107109,738
IV. Tổng hàng tồn kho261,724191,513196,234185,294170,990126,914101,018115,56756,85841,63254,02843,026
V. Tài sản ngắn hạn khác111,664106,754102,25490,71092,90586,09271,61162,12133,17716,84412,14819,779
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn284,503304,310297,603326,887351,236385,196291,471263,780211,496147,773164,882177,736
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4773,9112,2329,0839,7409,2764,7471,3131,1392,4252,0794,674
II. Tài sản cố định191,483210,554204,847223,063239,756228,541189,276146,55978,81286,466103,554116,047
III. Bất động sản đầu tư34,98336,71838,45340,18841,923
IV. Tài sản dở dang dài hạn4652,9361,8031,2165,20070,24120,91841,70156,86614,188441408
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác54,09450,19050,26853,33854,61677,13876,52974,20774,68044,69458,80956,607
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN916,858862,252826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781450,473385,025
A. Nợ phải trả467,110409,512325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828229,081176,783
I. Nợ ngắn hạn453,195390,896311,177319,432322,942295,253200,162222,372152,151179,952210,780148,555
II. Nợ dài hạn13,91518,61614,62531,36052,84972,42922,4392,9622,3696,87618,30128,227
B. Nguồn vốn chủ sở hữu449,749452,740500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952221,393208,242
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN916,858862,252826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781450,473385,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |