CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

7.89
0.17
(2.20%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,611163,965139,507121,668189,045605,750532,080445,062472,554522,235510,499465,959470,041525,023508,466
Giá vốn hàng bán104,507103,62997,34591,605138,563397,085383,681286,497298,750333,787305,550312,597296,444302,847292,392
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV61,87943,29330,40518,39034,782153,967113,855139,193160,453176,970200,811152,382173,517221,977216,048
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,1445,880-10,854-11,995-4,098-825-26,4178,71917,83444,94686,67867,08362,578129,590129,805
Tổng lợi nhuận trước thuế17,03713,158-10,613-12,245-3,9997,337-27,90211,54417,87162,60883,79967,30062,873129,816131,400
Lợi nhuận sau thuế 17,67010,508-13,056-12,514-8,2392,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,67010,508-13,056-12,514-8,2392,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Tổng tài sản ngắn hạn632,355591,530575,773548,924557,771632,355557,942528,748537,631560,057501,818422,227428,714401,485469,008
Tiền mặt20,60111,83519,04312,35013,80820,60113,90814,93919,69413,83418,60028,99357,231153,553202,099
Đầu tư tài chính ngắn hạn1003,1556,0125,8694,979
Hàng tồn kho276,641240,365224,821212,133192,706276,641204,257207,185192,982176,635131,357107,756125,40662,72446,536
Tài sản dài hạn284,503282,305297,196301,293303,329284,503304,310297,603326,887351,236385,196291,471263,780211,496147,773
Tài sản cố định191,483190,820203,166210,250210,554191,483210,554204,847223,063239,756228,541189,276146,55978,81286,466
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản916,858873,835872,970850,218861,099916,858862,252826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781
Tổng nợ467,110441,307450,948411,617403,154467,110409,512325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828
Vốn chủ sở hữu449,749432,529422,021438,601457,946449,749452,740500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.09KK0.25K0.48K1.86K2.46K2.08K1.91K5.51K5.54K4K2.09K1.90K
Giá cuối kỳ7.78K9.62K9.21K9.83K14.11K9.39K6.17K8.35K18.80K40K40K40KK
Giá / EPS (PE)85.72 (lần) (lần)37.33 (lần)20.61 (lần)7.57 (lần)3.82 (lần)2.96 (lần)4.37 (lần)3.41 (lần)7.21 (lần)10 (lần)19.16 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.49 (lần)0.57 (lần)0.57 (lần)0.74 (lần)0.50 (lần)0.36 (lần)0.49 (lần)0.74 (lần)1.62 (lần)1.78 (lần)2.20 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.65K16.54K18.29K18.77K19.57K18.98K17.95K17.07K22.32K20.93K10.78K10.14K8.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.58 (lần)0.50 (lần)0.52 (lần)0.72 (lần)0.49 (lần)0.34 (lần)0.49 (lần)0.84 (lần)1.91 (lần)3.71 (lần)3.95 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ29 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.97%64.71%63.99%62.19%61.46%56.57%59.16%61.91%65.50%76.04%63.40%53.84%56.77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.03%35.29%36.01%37.81%38.54%43.43%40.84%38.09%34.50%23.96%36.60%46.16%43.23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.95%47.49%39.43%40.58%41.24%41.45%31.19%32.54%25.21%30.29%50.85%45.91%51.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu103.86%90.45%65.09%68.28%70.18%70.80%45.33%48.23%33.70%43.45%103.47%84.89%104.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.05%52.51%60.57%59.42%58.76%58.55%68.81%67.46%74.79%69.71%49.15%54.09%48.86%
6/ Thanh toán hiện hành139.53%142.73%169.92%168.31%173.42%169.96%210.94%192.79%263.87%260.63%135.49%139.54%131.50%
7/ Thanh toán nhanh78.49%90.48%103.34%107.89%118.73%125.47%157.11%136.40%222.65%234.77%108.07%108.88%114.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.55%3.56%4.80%6.17%4.28%6.30%14.48%25.74%100.92%112.31%27.50%20.72%16.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.07%61.71%53.86%54.66%57.31%57.55%65.29%67.88%85.65%82.44%102.59%97.16%98.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn95.79%95.36%84.17%87.90%93.25%101.73%110.36%109.64%130.77%108.41%161.82%180.48%174.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu134.69%117.52%88.91%91.99%97.52%98.30%94.88%100.62%114.52%118.26%208.75%179.65%202.31%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho143.54%187.84%138.28%154.81%188.97%232.61%290.10%236.39%482.82%628.31%528.46%587.53%961.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.43%-6.65%1.52%2.76%9.76%13.17%12.24%11.12%21.54%22.40%17.78%11.46%10.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.28%%0.82%1.51%5.59%7.58%7.99%7.55%18.45%18.47%18.24%11.14%10.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.58%%1.35%2.54%9.52%12.95%11.61%11.19%24.67%26.49%37.11%20.59%21.49%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-9%2%4%15%22%18%18%37%39%27%16%15%
Tăng trưởng doanh thu13.85%19.55%-5.82%-9.51%2.30%9.56%-0.87%-10.47%3.26%10.02%23.53%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-107.37%-623.84%-48.27%-74.40%-24.18%17.93%9.08%-53.78%-0.70%38.63%91.60%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.07%25.69%-7.12%-6.65%2.21%65.17%-1.21%45.83%-17.29%-18.44%29.58%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.66%-9.55%-2.56%-4.07%3.11%5.75%5.12%1.90%6.63%94.20%6.32%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.33%4.34%-4.41%-5.13%2.74%24.28%3.06%12.97%-0.62%36.92%17%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |