CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

6.90
-0.09
(-1.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.99
6.55
6.90
6.55
300
16.7K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.0
230 Bi
29 Mi
2,887
10.9 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 100 6.80 100
6.51 1,000 6.90 900
0.00 0 6.95 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 67.30 (0.30) 55.6%
TLG 50.00 (0.30) 9.5%
PTB 50.10 (0.10) 7.9%
DHC 35.80 (-0.20) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.90 (0.10) 4.6%
INN 38.40 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.20 (0.45) 1.7%
DLG 2.76 (0.00) 1.4%
HAP 6.85 (-0.25) 1.3%
CAP 45.90 (-0.60) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.40 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 6.55 -0.44 200 200
09:23 6.90 -0.09 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.53) 0% 141 (0.11) 0%
2018 0 (0.47) 0% 124 (0.05) 0%
2019 630 (0.47) 0% 113 (0.06) 0%
2020 527 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 618 (0.52) 0% 0 (0.05) 0%
2022 618 (0.47) 0% 0 (0.01) 0%
2023 650 (0.09) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,611163,965139,507121,668605,750532,080445,062472,554522,235510,499465,959470,041525,023508,466
Tổng lợi nhuận trước thuế17,03713,158-10,613-12,2457,337-27,90211,54417,87162,60883,79967,30062,873129,816131,400
Lợi nhuận sau thuế 17,67010,508-13,056-12,5142,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,67010,508-13,056-12,5142,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Tổng tài sản916,858873,835872,970850,218916,858862,252826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781
Tổng nợ467,110441,307450,948411,617467,110409,512325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828
Vốn chủ sở hữu449,749432,529422,021438,601449,749452,740500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |