CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

7.89
0.17
(2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.72
7.60
7.89
7.60
400
16.7K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.0
230 Bi
29 Mi
2,887
10.9 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.21 100 7.89 900
7.20 600 8.00 12,000
7.18 1,600 8.09 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:43 7.60 -0.12 100 100
14:45 7.89 0.17 300 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.53) 0% 141 (0.11) 0%
2018 0 (0.47) 0% 124 (0.05) 0%
2019 630 (0.47) 0% 113 (0.06) 0%
2020 527 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 618 (0.52) 0% 0 (0.05) 0%
2022 618 (0.47) 0% 0 (0.01) 0%
2023 650 (0.09) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,611163,965139,507121,668605,750532,080445,062472,554522,235510,499465,959470,041525,023508,466
Tổng lợi nhuận trước thuế17,03713,158-10,613-12,2457,337-27,90211,54417,87162,60883,79967,30062,873129,816131,400
Lợi nhuận sau thuế 17,67010,508-13,056-12,5142,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,67010,508-13,056-12,5142,608-35,3706,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,894
Tổng tài sản916,858873,835872,970850,218916,858862,252826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781
Tổng nợ467,110441,307450,948411,617467,110409,512325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828
Vốn chủ sở hữu449,749432,529422,021438,601449,749452,740500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |