CTCP Siam Brothers Việt Nam (sbv)

8.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.20
8.20
0
16.7K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.0
230 Bi
29 Mi
2,887
10.9 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.05 300
0 8.10 800
0.00 0 8.15 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 126.50 (8.00) 55.6%
TLG 51.80 (0.70) 9.5%
PTB 51.10 (0.20) 7.9%
DHC 34.25 (0.45) 5.2%
SHI 13.95 (0.05) 5.2%
PLC 31.70 (-0.80) 4.6%
INN 42.40 (0.60) 2.4%
SVI 36.70 (0.70) 1.8%
HHP 13.40 (0.35) 1.7%
DLG 3.45 (-0.05) 1.4%
HAP 7.45 (0.02) 1.3%
CAP 40.50 (-0.10) 1.2%
MCP 26.90 (-0.20) 1.1%
TLD 8.31 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.53) 0% 141 (0.11) 0%
2018 0 (0.47) 0% 124 (0.05) 0%
2019 630 (0.47) 0% 113 (0.06) 0%
2020 527 (0.51) 0% 0 (0.07) 0%
2021 618 (0.52) 0% 0 (0.05) 0%
2022 618 (0.47) 0% 0 (0.01) 0%
2023 650 (0.09) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV189,045126,288109,240100,436525,008445,062472,554522,235510,499465,959470,041525,023508,466462,147
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,999-12,037-2,658-5,935-24,62911,54417,87162,60883,79967,30062,873129,816131,40085,227
Lợi nhuận sau thuế -8,239-12,947-4,590-6,560-32,3356,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,89482,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,239-12,947-4,590-6,560-32,3356,75213,05250,97967,23857,01752,272113,095113,89482,158
Tổng tài sản861,099841,031829,409838,934861,099826,351864,518911,293887,014713,698692,494612,982616,781450,473
Tổng nợ403,154375,062352,450344,945403,154325,802350,792375,792367,682222,602225,334154,520186,828229,081
Vốn chủ sở hữu457,946465,969476,959493,989457,946500,549513,726535,502519,332491,096467,160458,461429,952221,393


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |