CTCP Xây dựng Số 5 (sc5)

17.15
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh999,012554,117482,924467,814915,022573,994498,938768,9151,237,870429,778653,676286,3901,166,518440,528653,821348,350472,923351,819493,361410,934
4. Giá vốn hàng bán949,685525,639448,620436,043871,890545,816475,297738,9651,201,781407,407627,785267,5311,147,579430,892627,599334,080449,788335,137470,222390,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,32728,47834,30331,77243,13228,17723,64129,95036,09022,37125,89118,85918,9399,63626,22214,27123,13516,68323,13920,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7737781,1973503,1151,3372,1062,2733,9756,4182,1324,5075,6762,0021,7511,8872,8802,3211,5951,224
7. Chi phí tài chính17,44516,15315,23417,90814,12313,61411,45311,29911,89210,94011,0188,22810,7894,9029,4604,93211,2613,3658,1267,599
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,15315,23417,90814,12313,61411,45311,29911,89210,94011,0188,22810,7894,9029,3324,93211,2613,3658,1267,599
9. Chi phí bán hàng270136258172252436278467278419367430152252173445387
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6225,8306,6397,9968,9057,5426,7147,0998,2768,2315,1824,9776,6855,0934,4594,4005,4803,1594,1684,202
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,0337,27313,6256,14823,0848,1007,40813,57319,4619,34011,3579,8836,7211,27713,6246,6739,02212,30611,9959,815
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,0337,27313,6256,16321,6938,1007,40013,57319,3629,21911,3879,8836,9941,21313,5836,6749,00912,30611,9099,815
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,7385,81811,0224,53913,6856,4805,91910,95013,7345,8489,3537,9075,39097010,7175,5226,6509,8459,6077,852
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,7385,81811,0224,53913,6856,4805,91910,95013,7345,8489,3537,9075,39097010,7175,5226,6509,8459,6077,852

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,680,7642,553,9262,504,8272,221,0202,077,5692,417,7032,406,9872,198,6642,464,6032,472,6882,414,6232,237,2052,306,6352,248,3602,284,3902,476,4802,285,3872,111,9752,044,2282,135,237
I. Tiền và các khoản tương đương tiền420,319263,416185,749108,368200,624271,465343,741308,419602,926252,155415,613237,947510,508152,059338,393429,240422,715350,184183,490254,686
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,3107,3107,31020,32820,32825,72829,93532,69032,69032,50532,50529,50529,50529,32813,01813,01813,01813,01813,018
III. Các khoản phải thu ngắn hạn851,051683,197714,998870,112862,494899,232829,219802,536909,8261,022,671937,647953,397895,873865,923869,2941,074,856964,2291,089,3841,114,4761,222,330
IV. Tổng hàng tồn kho1,263,3021,436,3651,435,7261,111,001883,9171,100,9801,090,485953,280831,7891,062,623944,707928,118803,5171,114,563976,959894,058831,737619,233692,902617,469
V. Tài sản ngắn hạn khác146,091163,637161,043124,228110,206125,698117,814104,49487,373102,54984,15285,23967,23386,31170,41765,30953,68940,15640,34227,735
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72,27573,52374,82176,60663,83161,40162,84580,58981,95383,202105,340101,186105,585107,191109,047107,869109,591111,319113,078114,847
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định8,8729,2179,6059,99210,3807,0047,31255,84056,93357,87058,60558,16559,15960,15361,14762,14163,13564,12965,12966,035
III. Bất động sản đầu tư43,32844,03144,73445,43746,14146,84447,547
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,01813,01813,01813,01820,00020,00020,00040,00040,00043,00043,00043,00043,00043,00043,00043,00043,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,0567,2577,4648,1587,3107,5547,9874,7505,0205,3326,7343,0203,4254,0374,9002,7283,4564,1904,9495,811
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,753,0382,627,4492,579,6482,297,6262,141,4002,479,1052,469,8332,279,2542,546,5562,555,8902,519,9632,338,3912,412,2202,355,5512,393,4372,584,3502,394,9792,223,2942,157,3062,250,084
A. Nợ phải trả2,329,6932,223,8422,181,8591,909,0071,757,3202,108,7092,105,9171,913,1212,190,9392,214,0072,165,5641,993,3462,075,0202,023,7412,062,5972,230,3552,046,5061,881,4711,790,0721,892,456
I. Nợ ngắn hạn2,304,6582,198,4162,153,3071,880,5771,729,0032,080,5842,080,7781,880,1542,158,0942,178,8682,130,7271,958,7652,040,7261,989,2172,028,1192,195,9022,012,1221,840,3871,748,7101,850,513
II. Nợ dài hạn25,03525,42628,55228,43028,31728,12625,13932,96732,84635,13934,83734,58134,29334,52334,47834,45334,38441,08541,36241,944
B. Nguồn vốn chủ sở hữu423,345403,607397,789388,619384,080370,396363,916366,133355,617341,883354,399345,046337,200331,810330,840353,994348,473341,823367,234357,627
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,753,0382,627,4492,579,6482,297,6262,141,4002,479,1052,469,8332,279,2542,546,5562,555,8902,519,9632,338,3912,412,2202,355,5512,393,4372,584,3502,394,9792,223,2942,157,3062,250,084
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |