CTCP Đầu tư Thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình (scc)

2.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
Qúy 2
2011
Qúy 1
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn30,20828,72530,09731,44834,73929,84312,07519,99614,14612,38913,32621,73026,79025,79527,56831,09732,94734,45139,20034,858
I. Tiền và các khoản tương đương tiền66331022271491122,2453432,9904501,2351,4922,4811,6571,2341,9811,7782411,086
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,2223,0224,0224,0223,8004,5005,5002,5003,5003,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,97528,43629,77231,13433,7769,0335,7378,1603,1435,4457,68412,68612,09712,41013,76813,49913,61417,97223,02917,947
IV. Tổng hàng tồn kho7777846116518,4632,6033,1962,9653,6473,2894,3358,4566,2717,75110,80510,41610,73111,04611,329
V. Tài sản ngắn hạn khác1502052081505712,1973,6236,3957,6953066824537236115911,0591,4361,4701,384996
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,8562,5913,7014,9036,5631,70818,54118,28320,8581,62010,13910,97111,94012,46613,63114,19913,76910,8788,6799,030
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,0061,7402,4752,7503,4331,2081,9442,1869181,6212,3073,0213,2773,9914,2844,5764,8695,1705,456
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn35035035015016,09716,09720,858702675
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5005005005005005005008,5188,5188,5188,5188,5188,5187,5183,4683,4683,468
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3761,5032,6301454026721,1221,3971,6751,86641106
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN32,06531,31633,79836,35141,30231,55030,61638,27835,00414,00823,46532,70138,73138,26141,19845,29646,71645,32947,87943,888
A. Nợ phải trả6,0796,0867,0357,15714,03437,00427,18428,05728,4474,5774,3867,8559,8759,15110,72613,56114,35614,27515,4959,602
I. Nợ ngắn hạn5,9905,9146,8036,85313,65328,00420,26118,69416,3344,4274,3867,8559,8759,15110,15512,98313,65013,65714,8788,984
II. Nợ dài hạn891732323043819,0006,9239,36312,113150571578706618618618
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25,98525,23026,76229,19427,268-5,4533,43210,2226,5579,43119,07924,84628,85529,11030,47231,73532,35931,05432,38334,286
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN32,06531,31633,79836,35141,30231,55030,61638,27835,00414,00823,46532,70138,73138,26141,19845,29646,71645,32947,87943,888
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |