CTCP Đầu tư Thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình (scc)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.40
3.40
0
5.3K
0.2K
22.7x
0.6x
2% # 3%
0.2
17 Bi
5 Mi
33
3.4 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,9949811,67717,52451,50412,73257820,4867,0405,620
Tổng lợi nhuận trước thuế756-1,533-2,4321,9273,672-8,885-6,7903,664-2,874-9,648
Lợi nhuận sau thuế 756-1,533-2,4321,9273,672-8,885-6,7903,664-2,874-9,648
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ756-1,533-2,4321,9273,672-8,885-6,7903,664-2,874-9,648
Tổng tài sản32,06531,31633,79836,35132,06531,31633,79836,35141,30231,55030,61638,27835,00414,008
Tổng nợ6,0796,0867,0357,1576,0796,0867,0357,15714,03437,00427,18428,05728,4474,577
Vốn chủ sở hữu25,98525,23026,76229,19425,98525,23026,76229,19427,268-5,4533,43210,2226,5579,431


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc