CTCP Đầu tư Thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình (scc)

2.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.50
2.50
2.50
0
5.2K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
0.6
16 Bi
5 Mi
182
3.2 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 200 2.50 5,500
0 2.60 400
0.00 0 2.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 10.62 (0.01) 0% 0.95 (-0.00) -0%
2017 10 (0.02) 0% 0.50 (0.00) 1%
2018 13.06 (0.00) 0% 0.50 (-0.01) -1%
2019 1 (0.01) 1% 0 (-0.01) 0%
2020 208.80 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2023 9.49 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV7,9949811,67717,52451,50412,73257820,4867,0405,620
Tổng lợi nhuận trước thuế756-1,533-2,4321,9273,672-8,885-6,7903,664-2,874-9,648
Lợi nhuận sau thuế 756-1,533-2,4321,9273,672-8,885-6,7903,664-2,874-9,648
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ756-1,533-2,4321,9273,672-8,885-6,7903,664-2,874-9,648
Tổng tài sản32,06531,31633,79836,35132,06531,31633,79836,35141,30231,55030,61638,27835,00414,008
Tổng nợ6,0796,0867,0357,1576,0796,0867,0357,15714,03437,00427,18428,05728,4474,577
Vốn chủ sở hữu25,98525,23026,76229,19425,98525,23026,76229,19427,268-5,4533,43210,2226,5579,431


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |