CTCP Xi măng Sài Sơn (scj)

3.30
-0.10
(-2.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh373,748312,594300,384290,120323,474258,455343,039252,368451,487305,975229,752212,927332,466286,576329,690388,252199,526187,506200,940155,574
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7881807443917512021532411551191186
3. Doanh thu thuần (1)-(2)373,670312,513300,304290,046323,035258,279342,919252,153451,163305,860229,700212,927332,466286,557329,679388,166199,526187,506200,940155,574
4. Giá vốn hàng bán344,575282,113269,915260,439278,844223,384303,395216,355402,750253,584180,725177,547299,086248,603289,067362,689169,784162,554180,114133,292
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,09530,40030,38929,60844,19034,89539,52435,79848,41352,27648,97635,38033,38037,95440,61225,47729,74224,95120,82622,282
6. Doanh thu hoạt động tài chính101211121191151024835452368111132
7. Chi phí tài chính9,86012,25116,09918,10522,32521,34525,81523,75433,38129,22030,82623,49925,40125,61323,70018,07524,15218,63919,48917,599
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,76212,25114,71218,10521,40921,34025,36023,75432,98329,22030,15123,49925,21925,61323,56218,07524,13218,63718,98517,599
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,8242,2692,1701,7392,3701,9272,4711,8241,3372,9225,8941,8063,0377,7313,0771,629
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8468,8078,6009,3518,8598,4668,7679,4689,8089,4489,2109,2463,1562,7192,3161,8541,9192,6101,6612,003
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,5757,0743,54242510,6393,1592,6627663,89610,6883,0938332,3301,89411,8873,9203,6723,702-3102,682
12. Thu nhập khác10273-765800664478230900
13. Chi phí khác297583453335-7617653869312711,71865725769312
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-288-582-453-62-435-32-693-6-67-1,241165-725131-31-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,2876,4923,08942510,6393,0972,6588013,8649,9953,0877651,0892,05911,1623,9203,8033,671-3132,682
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3761,298877858,01861963816010,0141,9997391535414122,3917847,595734-31536
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3761,298877858,01861963816010,0141,9997391535414122,3917847,595734-31536
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,9115,1942,2123402,6212,4772,020641-6,1497,9962,3486125481,6478,7713,136-3,7922,937-2822,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,9115,1942,2123402,6212,4772,020641-6,1497,9962,3486125481,6478,7713,136-3,7922,937-2822,146

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |