CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

5.71
0.02
(0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh264,325431,642409,080109,899470,521184,55875,58569,50398,421123,10768,71081,037319,25783,960100,330395,416112,496375,3911,148,61555,947
4. Giá vốn hàng bán178,101186,788379,57165,760572,905177,05557,43741,07359,447105,13439,57759,856237,87249,17468,246294,93283,216304,307945,61737,615
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,224244,78729,45244,138-102,4467,36217,83227,89838,91917,97329,13421,16281,38529,07932,084100,48425,69071,084202,94012,716
6. Doanh thu hoạt động tài chính158,19942,023112,98354,942230,54585,42194,67767,18682,74892,600103,26365,15035,95885,804206,36477,429236,91571,747111,04596,099
7. Chi phí tài chính132,72172,58868,56261,88979,00276,16577,77578,95970,01488,12492,31054,650174,54244,610128,68050,709225,81289,40654,15138,291
-Trong đó: Chi phí lãi vay75,46670,58366,38560,57471,54175,63877,69678,67767,97786,03174,33976,173146,75953,81060,77149,23181,30347,78749,84234,931
9. Chi phí bán hàng3,0165,5162,5902,8027,4276,1212,7122,4953,4661,81312,2414,68622,54815,50110,74230,1086,23820,73081,6195,748
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,197159,62519,80721,49520,44614,82819,9052,33837,08016,12738,18717,29332,38624,74623,74924,84433,68619,29817,11819,217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)79,11515,03544,4398,31416,186-8,28310,94711,12610,7952,390-5,6576,453-103,82425,64787,89169,95216,92511,797158,90245,035
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,65811,59244,5066,18711,8115,7109,0477,0894561,95612,6241,325-104,79927,83485,79770,0899,04212,804182,41437,777
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,4721,81930,1951,8962,759830-4,1034,7625,6473,6053,9791,961-89,43822,04165,51957,9614,6249,443143,18136,958
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,1351,24529,4421,5091,115615-3,6984,9054,5609952,339594-91,28120,79663,92656,7233,2727,518141,34135,010

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,896,2817,151,8677,493,0736,670,1207,126,5308,017,8737,945,7467,630,4097,531,5696,882,3756,899,0926,106,9076,000,4066,297,7846,339,9296,330,2736,722,9617,674,1417,772,3108,334,059
I. Tiền và các khoản tương đương tiền359,965317,015449,045128,248174,84392,55285,56181,086114,89736,789123,51864,756121,78290,75141,078174,79440,948125,905186,10574,811
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn89,24579,71976,68973,50698,56398,70029,38318,11518,11553,67926,368100,15962,67350,353104,93791,04990,94993,30896,34791,347
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,810,8993,020,2993,228,1383,002,4803,222,9263,650,3693,567,7353,349,4633,569,2763,804,1453,832,8703,038,0392,980,9333,264,7213,315,6293,256,1033,762,8624,538,2914,506,9214,776,399
IV. Tổng hàng tồn kho3,493,1363,574,2873,552,5113,285,3083,451,5004,016,2554,100,4304,016,9843,663,7412,848,8242,853,8822,842,4952,776,1082,859,7072,857,1722,782,3442,796,0002,891,9392,958,1813,352,172
V. Tài sản ngắn hạn khác143,035160,547186,690180,578178,699159,998162,637164,760165,539138,93762,45561,45958,91032,25221,11425,98332,20124,69924,75539,330
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,015,3715,867,0165,902,4715,197,0734,720,3612,873,6362,922,0533,027,6173,099,6083,224,4313,390,8803,520,5483,690,8703,521,9253,540,0963,432,7553,074,3422,790,2902,807,3272,953,854
I. Các khoản phải thu dài hạn2,355,2612,274,6312,261,7752,182,5771,951,851676,528816,198891,059902,601860,8641,041,1741,129,2391,267,0571,330,7941,337,4731,316,1961,061,098966,720967,295967,295
II. Tài sản cố định93,49195,10595,77797,47099,223191,097193,542195,384197,245199,100200,092202,121204,134206,175205,671207,561206,981206,741210,085210,021
III. Bất động sản đầu tư1,557,9961,576,3391,583,057792,583710,111728,928737,008796,840857,292865,992874,691883,391892,125585,024591,532598,039604,547611,055617,563624,071
IV. Tài sản dở dang dài hạn613,070613,000612,52261,247498,0436053313311,9402,7582,7583,3321,9401,555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn822,341943,349977,3941,139,9831,145,064990,438876,568847,286847,716992,290964,7601,001,5581,004,5241,081,5441,083,1911,000,705874,821660,672656,272729,388
VI. Tổng tài sản dài hạn khác573,211364,592371,945371,993316,069236,080244,800239,740234,076242,136242,137233,116248,536240,854239,384223,221236,490250,753259,782323,764
VII. Lợi thế thương mại33,71037,08140,45243,82347,19450,56553,93657,30860,67964,05067,42170,79274,16377,53480,90584,27687,64791,01894,38997,760
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,911,65113,018,88313,395,54311,867,19411,846,89110,891,50910,867,79910,658,02610,631,17710,106,80610,289,9729,627,4559,691,2769,819,7099,880,0269,763,0289,797,30310,464,43110,579,63711,287,913
A. Nợ phải trả7,554,3307,523,3777,900,6576,400,1026,381,6955,775,6555,749,4525,534,2955,506,2585,029,3235,216,0954,557,4674,623,2504,656,4174,738,7754,673,0754,764,4115,433,1585,557,3466,396,488
I. Nợ ngắn hạn3,269,1744,114,0294,392,3673,766,0623,801,0794,115,8674,232,7153,705,0773,676,9373,460,4783,448,2663,322,1703,383,3183,317,5193,356,6083,191,0073,438,0913,992,3863,958,7394,719,689
II. Nợ dài hạn4,285,1563,409,3483,508,2892,634,0402,580,6161,659,7881,516,7371,829,2171,829,3201,568,8451,767,8291,235,2971,239,9311,338,8981,382,1671,482,0681,326,3201,440,7731,598,6071,676,799
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,357,3225,495,5065,494,8875,467,0925,465,1965,115,8545,118,3485,123,7315,124,9205,077,4825,073,8775,069,9885,068,0265,163,2925,141,2515,089,9535,032,8925,031,2735,022,2924,891,425
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,911,65113,018,88313,395,54311,867,19411,846,89110,891,50910,867,79910,658,02610,631,17710,106,80610,289,9729,627,4559,691,2769,819,7099,880,0269,763,0289,797,30310,464,43110,579,63711,287,913
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |