CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.50
0.30
(4.17%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn366,465384,832390,896364,784367,910317,915356,231378,025400,935405,606409,200449,418438,700443,933450,726458,469497,510567,893563,391617,527
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,66952,56151,0722,32526,9901,49434,99013,54925,85910,10711,37118,03218,03024,16122,06226,75520,37721,62714,65033,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn177,565178,250182,859205,002184,848182,297186,261227,838226,934242,199246,548266,896252,820250,863263,222273,714288,568336,956345,386368,948
IV. Tổng hàng tồn kho148,652153,124156,773157,051155,491132,949132,214135,843147,455151,296150,111162,831166,481167,331164,196157,761187,368207,950202,504214,221
V. Tài sản ngắn hạn khác5798971914075811,1762,7657956872,0041,1701,6591,3701,5781,2462391,1971,3608511,315
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn608,124594,408602,853616,285632,955612,855623,516615,712633,997623,441620,360624,431638,894631,128635,822655,018656,124665,256676,698684,767
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2552,2552,2552,2552,255780780780780780780780780780780780780780780
II. Tài sản cố định549,990556,551494,149507,048519,245528,021540,641545,316555,151562,641562,880570,058584,731584,379593,714607,132614,540622,402582,741589,860
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,2236,17076,87878,16676,63756,11153,58249,70148,01142,82540,23637,44834,36127,41627,26427,01325,24623,49972,97671,838
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8324,8324,8324,9644,9645,0145,0145,0475,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,9005,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,82524,60024,74023,85229,85422,92824,27914,86724,15611,29410,56310,24513,12212,6538,16514,1939,65812,67614,30116,389
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN974,589979,240993,749981,0701,000,865930,770979,746993,7381,034,9331,029,0471,029,5601,073,8501,077,5941,075,0611,086,5481,113,4871,153,6341,233,1501,240,0881,302,294
A. Nợ phải trả892,315923,297931,671910,290945,444910,099947,258927,063969,509960,132962,833994,0271,010,2121,017,8091,029,0951,037,7101,036,1041,119,9191,123,5571,172,970
I. Nợ ngắn hạn490,931456,394554,164491,782799,201751,864791,735737,849783,026752,843758,726759,767766,211768,937785,094761,709760,103826,919830,556847,969
II. Nợ dài hạn401,384466,903377,508418,508146,243158,235155,522189,214186,483207,290204,107234,260244,001248,873244,001276,001276,001293,001293,001325,001
B. Nguồn vốn chủ sở hữu82,27455,94362,07870,78055,42120,67132,48966,67565,42468,91566,72679,82267,38257,25257,45375,777117,531113,230116,531129,324
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN974,589979,240993,749981,0701,000,865930,770979,746993,7381,034,9331,029,0471,029,5601,073,8501,077,5941,075,0611,086,5481,113,4871,153,6341,233,1501,240,0881,302,294
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |